HÒA BÌNH VÀ NHỮNG VẾT THƯƠNG KHÔNG LÀNH (1)
Hòa bình lập lại, bom đạn đã ngừng rơi, nhưng trong nhiều mái nhà quê lúa Thái Bình, chiến tranh vẫn tiếp diễn dưới một hình hài khác: những vết thương thể xác và tinh thần không bao giờ lành, gặm nhấm đời sống gia đình suốt nhiều thập kỷ.
Ngày anh Trần Văn Hậu trở về làng Đông Các, loa xã phát tin từ sáng sớm. Người trong làng bỏ dở việc đồng áng, đứng dọc con ngõ đất chờ đón. Ai cũng bảo: “Thằng Hậu sống sót là phúc lớn cho nhà nó.”
Tôi – người vợ trẻ mới cưới được chưa đầy một năm trước ngày anh nhập ngũ – đứng nép sau cánh cửa, tay run đến mức không cài nổi chiếc cúc áo. Tôi mừng. Nhưng trong lòng tôi có một nỗi sợ mơ hồ mà chính tôi cũng không gọi được thành tên.
Anh trở về gầy hơn rất nhiều. Trên người không thiếu mảnh đạn, nhưng thứ khiến tôi sợ nhất không phải là vết thương ngoài da. Đó là đôi mắt anh. Đôi mắt lúc nào cũng như nhìn xuyên qua mọi thứ, không dừng lại ở đâu lâu.
Những ngày đầu, anh ít nói. Ngồi hàng giờ ngoài sân, nhìn về phía cánh đồng. Tôi hỏi, anh chỉ đáp:
– Không sao đâu.
Nhưng tôi biết, có điều gì đó không ổn.
Đêm đầu tiên anh ngủ ở nhà, tôi giật mình tỉnh giấc vì tiếng anh thét lớn. Anh bật dậy, mồ hôi đầm đìa, hai tay quờ quạng như đang tìm súng. Tôi ôm chặt lấy anh, gọi mãi anh mới tỉnh. Anh nhìn tôi, ánh mắt hoảng loạn như người vừa thoát chết.
– Có pháo… – anh lắp bắp – Đồng đội tôi…
Từ hôm ấy, những đêm như vậy lặp đi lặp lại. Có đêm anh bật dậy ba, bốn lần. Có đêm anh ngồi co ro trong góc nhà cho đến sáng. Hòa bình đã về với làng, nhưng chiến tranh vẫn ở trong căn nhà nhỏ của chúng tôi.
Ban ngày, anh cố tỏ ra bình thường. Anh ra đồng, cầm cuốc. Nhưng chỉ được một lúc, anh bỏ về. Mỗi khi nghe tiếng máy nổ, tiếng sấm, hay tiếng pháo đám cưới ở làng bên, anh giật mình, mặt tái mét.
Người làng bắt đầu xì xào. Có người bảo: “Thằng Hậu về mà như người mất hồn.” Có người thương, có người không hiểu. Nhưng chỉ người sống cùng mới biết chiến tranh đã lấy đi của anh những gì.
Cao trào đầu tiên của cuộc đời tôi đến vào một đêm mưa bão. Gió gào, sấm sét nổ liên hồi. Anh Hậu co rúm lại, ôm đầu, miệng lẩm bẩm gọi tên đồng đội. Tôi kéo anh vào lòng, nước mắt chảy ướt vai áo.
– Hết chiến tranh rồi… – tôi nói, giọng run run – Anh đang ở nhà. Em đây.
Anh nhìn tôi rất lâu, rồi bật khóc. Đó là lần đầu tiên kể từ ngày trở về, anh khóc thành tiếng. Tiếng khóc dồn nén của một người lính đã sống sót nhưng chưa bao giờ thực sự trở về.
Từ hôm đó, tôi hiểu: muốn sống tiếp, tôi phải trở thành “hậu phương” cho chồng mình thêm một lần nữa.
Tôi học cách im lặng khi anh cáu gắt. Học cách không giật mình khi anh hét lên giữa đêm. Học cách kiên nhẫn với những cơn trầm uất không lý do. Có những ngày anh ngồi bất động, không nói, không ăn. Tôi đặt bát cơm trước mặt, lặng lẽ chờ.
Có lúc tôi kiệt sức. Có lúc tôi đã nghĩ: “Sao hòa bình lại khó đến thế?”
Cao trào lớn nhất của câu chuyện xảy ra vào một buổi chiều giáp Tết. Làng tổ chức bắn pháo hiệu mừng xuân. Tiếng nổ vang lên bất ngờ. Anh Hậu đổ sập xuống nền nhà, hai tay ôm đầu, thở dốc.
Hàng xóm chạy sang. Có người định đỡ, anh gạt đi, gào lên:
– Tránh ra! Bom!
Tôi quỳ xuống trước mặt anh, nắm chặt tay anh, hét lên giữa tiếng pháo:
– Nhìn em đi! Đây là nhà! Không có bom! Không có chiến tranh nữa!
Anh nhìn tôi. Ánh mắt từ hoảng loạn dần dịu lại. Rồi anh ôm chặt lấy tôi, run bần bật. Pháo nổ ngoài kia, nhưng trong căn nhà nhỏ, một trận chiến khác vừa kết thúc.
Những năm sau đó, anh dần khá hơn. Không phải vì vết thương lành hẳn, mà vì anh học được cách sống chung với nó. Tôi cũng vậy.
Giờ đây, khi đã già, nhìn lại, tôi hiểu ra một điều:
Hòa bình không phải là lúc tiếng súng ngừng vang. Hòa bình là khi con người học cách sống tiếp với những vết thương không lành.
Trong làng tôi, còn nhiều mái nhà như thế. Không có bia đá ghi công. Không có huân chương treo tường. Nhưng trong đó, chiến tranh vẫn còn đó, lặng lẽ, dai dẳng, và chỉ có tình người mới đủ sức làm dịu đi.


