Bài viết

Hoàng Diệu

Hoàng Diệu (1829–1882) — Tổng đốc Hà Ninh, người quyết tử bảo vệ thành Hà Nội khi Pháp tấn công năm 1882. Ông để lại tấm gương "thà chết không hàng", được nhân dân và sĩ phu Hà thành khâm phục, tôn thờ cùng Nguyễn Tri Phương tại đền Trung Liệt trên gò Đống Đa.

Đà Nẵng21/08/2026Đỗ Lê Quang (Đức An)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Hoàng Diệu

Hoàng Diệu (chữ Hán: 黃耀), tên thật là Hoàng Kim Tích, tự Quang Viễn, hiệu Tĩnh Trai, sinh ngày 14/3/1829 (10/2 năm Kỷ Sửu) tại làng Xuân Đài, huyện Diên Phước, phủ Điện Bàn, trấn Quảng Nam (nay là xã Gò Nổi, thành phố Đà Nẵng) — trong một gia đình có truyền thống Nho giáo. Gia đình ông có 7 anh em, đều nổi tiếng thông minh: một người đỗ Phó bảng, ba người đỗ Cử nhân, hai người Tú tài. Hoàng Diệu là người nổi bật nhất trong số các anh em.

Nhà nho nghèo, quan thanh liệt

Năm 20 tuổi, Hoàng Diệu đỗ Cử nhân khoa Mậu Thân (1848) tại trường thi Hương Thừa Thiên. Năm 25 tuổi, ông đỗ Phó bảng khoa Quý Sửu (1853) thời vua Tự Đức. Năm 1854, ông được bổ nhiệm làm Tri huyện Tuy Phước rồi Tri phủ Tuy Viễn (Bình Định).

Hoàng Diệu lớn lên trong cảnh nghèo khó. Buổi sáng sớm đi học chỉ súc miệng và nhịn đói, trưa về ăn một chén bắp nấu đậu, đến tối cả nhà chia mỗi người một bát cơm. Làm quan to nhưng nhà vẫn nghèo; có lần ông gửi về cho mẹ một vóc lụa, bà mẹ không nhận, gửi trả lại kèm theo một nhánh dâu để cảnh cáo con đừng nhận quà cáp gì của dân.

Chín năm công trạng ở đất Bắc

Sau một lần bị giáng chức do liên quan vụ án oan của hoàng thân Nguyễn Phúc Hồng Tập, Hoàng Diệu được phục chức và lần đầu ra Bắc năm 1868. Trong chín năm trời, ông lần lượt giữ các chức: Tri phủ Đa Phúc, Tri phủ Lạng Giang (Bắc Giang), Án sát Nam Định, Bố chính Bắc Ninh.

Ở đâu ông cũng lập nhiều quân công, dẹp trộm cướp, an dân, được sĩ dân quý mến. Chính thời gian này giúp ông am hiểu sâu sắc tình hình đất Bắc — nền tảng quan trọng cho việc tổ chức kháng chiến sau này.

Tổng đốc Hà Ninh — người giữ thành Hà Nội

Năm 1880, Hoàng Diệu được cử làm Tổng đốc Hà Ninh (Hà Nội – Ninh Bình), lãnh chức hàm Thượng thư bộ Binh, kiêm quản cả việc thương chính. Đây là vùng trọng yếu nhất của Bắc Bộ, nơi trực tiếp đối mặt với dã tâm xâm lược của thực dân Pháp.

Ngay khi tới Hà Nội, ông bắt tay vào việc kinh lý, biên phòng, củng cố thành lũy, huấn luyện binh sĩ. Ông cùng Tổng đốc Sơn Tây Nguyễn Hữu Độ dâng sớ nói về việc bố phòng; cùng Nguyễn Đình Nhuận mật tâu về chước phòng bị sẵn — được vua Tự Đức khen.

Không chỉ lo việc quân sự, ông còn quan tâm ổn định đời sống dân chúng. Đến nay, ở Ô Quan Chưởng, đầu phố Hàng Chiếu, còn lưu giữ tấm bia “Lệnh cấm trừ tệ” niêm yết năm 1881 của Tổng đốc Hoàng Diệu và Tuần phủ Hoàng Hữu Xứng — nhằm ngăn chặn các tệ nhũng nhiễu đối với nhân dân trong ma chay, cưới xin cũng như nạn vòi tiền, cướp bóc trên sông và ở các chợ.

Trận thành Hà Nội 1882 — giờ phút lẫm liệt

Đầu năm 1882, lấy cớ Việt Nam dung túng quân Cờ Đen ngăn trở giao thông trên sông Hồng, Đại tá hải quân Henri Rivière cho tàu chiến cùng hơn 400 quân đóng trại tại Đồn Thủy nhằm uy hiếp Hà Nội. Hoàng Diệu hạ lệnh giới nghiêm, bố cáo các tỉnh xung quanh sẵn sàng tác chiến, đồng thời yêu cầu viện binh từ triều đình Huế.

Từ 1880 đến 1882, ông đã hai ba lần dâng sớ xin triều đình chi viện để củng cố phòng tuyến, nhưng không nhận được hồi âm. Phái chủ bại ở Huế đã thuyết phục vua Tự Đức chấp nhận mất miền Bắc để giữ an toàn cho ngai vàng. Vua còn hạ chiếu quở trách Hoàng Diệu “đem binh dọa giặc và chế ngự sai đường”.

Nhưng Hoàng Diệu đã quyết tâm sống chết với thành Hà Nội. Ông cùng các quan Tuần phủ Hoàng Hữu Xứng, Đề đốc Lê Văn Trinh, Bố chính Phan Văn Tuyển, Án sát Tôn Thất Bá và Lãnh binh Lê Trực uống rượu hòa máu tỏ quyết tâm tử thủ.

Diễn biến trận đánh

Rạng ngày 25/4/1882 (mồng 8/3 năm Nhâm Ngọ), Henri Rivière cho tàu chiến áp sát thành, đưa tối hậu thư yêu sách ba điều: phá bỏ các công trình phòng thủ, giải giới binh lính và đúng 8 giờ các quan phải trình diện. Hoàng Diệu sai Tôn Thất Bá đi điều đình. Nhưng không đợi trả lời, lúc 8 giờ 15, Rivière với 4 tàu chiến La Fanfare, La Massue, La Hache, La Surprise bắn vào thành yểm trợ cho 450 quân đổ bộ chiếm thành.

Ngay trong những phút đầu, hoàng thân Tôn Thất Bá phản bội, chạy trốn theo Pháp và dâng sớ đổ tội cho Hoàng Diệu. Nhưng quân Pháp vẫn vấp phải sự kháng cự quyết liệt của quân dân Hà thành, bị thiệt hại nặng, phải rút ra ngoài tầm súng.

Bỗng nhiên, kho thuốc súng trong thành nổ tung, tạo đám cháy lớn làm lòng quân hoang mang. Quân Pháp thừa cơ phá cổng Tây, ùa vào thành. Các quan Bố chính Nguyễn Văn Tuyển, Đề đốc Lê Văn Trinh bỏ chạy; Tuần phủ Hoàng Hữu Xứng trốn trong hành cung.

Cái chết lẫm liệt

Trong tình thế tuyệt vọng, Hoàng Diệu vẫn tiếp tục bình tĩnh dẫn đầu quân sĩ chiến đấu. Khi biết không thể giữ được thành, ông ra lệnh cho tướng sĩ giải tán để tránh thương vong. Một mình ông vào hành cung, thảo tờ di biểu, rồi ra trước Võ Miếu và tuẫn tiết, hưởng dương 54 tuổi.

Trong tờ di biểu viết bằng máu, ông tạ tội với vua Tự Đức:

“Thành mất không sao cứu được, thật hổ với nhân sĩ Bắc thành lúc sinh tiền. Thân chết có quản gì, nguyện xin theo Nguyễn Tri Phương xuống đất. Quân vương muôn dặm, huyết lệ đôi hàng...”

Tấm lòng dân Hà Nội và sự tưởng niệm

Người Hà Nội vô cùng đau đớn trước cái chết của ông. Ngay hôm sau, nhiều người họp lại, sắm sửa mền nệm tử tế, rước quan tài Hoàng Diệu từ trong thành ra, tổ chức khâm liệm và mai táng tại khu vườn Dinh Đốc học, nay là khu vực trên đường Trần Quý Cáp, cạnh chợ Ngô Sĩ Liên, sau ga Hà Nội.

Vua Tự Đức, dù không ủng hộ việc chống Pháp, vẫn phải hạ chiếu khen ông “tận trung tử tiết”, sai quân tỉnh Quảng Nam làm lễ quốc tang. Tôn Thất Thuyết — đại biểu của sĩ phu chủ chiến — ca ngợi ông là người trung nghĩa, một lòng vì nước.

Hoàng Diệu được thờ trong đền Trung Liệt cùng với Nguyễn Tri Phương và Đoàn Thọ trên gò Đống Đa, Hà Nội.

Khu lăng mộ Hoàng Diệu tại quê nhà được công nhận là di tích lịch sử – văn hóa quốc gia theo Quyết định ngày 25/01/1994 của Bộ Văn hóa Thông tin.

Hoàng Diệu — người giữ thành Hà Nội, sống và chết theo thành Hà Nội, tấm gương trung liệt sáng ngời muôn thuở của dân tộc Việt Nam!

Dòng thời gian

1829 — Sinh tại làng Xuân Đài, Điện Bàn, Quảng Nam (nay thuộc Đà Nẵng), tên thật Hoàng Kim Tích.

1848 — Đỗ Cử nhân khoa Mậu Thân, năm 20 tuổi.

1853 — Đỗ Phó bảng khoa Quý Sửu, bắt đầu sự nghiệp quan trường.

1868 — Lần đầu ra Bắc, làm Tri phủ Đa Phúc, Lạng Giang, Án sát Nam Định, Bố chính Bắc Ninh.

1880 — Được cử làm Tổng đốc Hà Ninh, tổ chức phòng thủ Hà Nội chống Pháp.

1882 — Tử thủ thành Hà Nội ngày 25/4, tuẫn tiết tại Võ Miếu, để lại di biểu.

1994 — Khu lăng mộ được công nhận di tích lịch sử – văn hóa quốc gia.

Video / Phóng sự

Audio / Lời kể nhân chứng

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn