Hoàng Lê Phi Bách (1)
Câu truyện về người phụ nữ hậu phương vững chắc
“Tôi là Nguyễn Thị Thuận…”
Tôi là Nguyễn Thị Thuận. Mỗi khi ngồi trước hiên nhà buổi chiều, nghe tiếng sóng từ sông Hàn vỗ nhẹ vào bờ, tôi lại thấy ký ức của hơn bốn mươi năm trước hiện lên, rõ ràng như chỉ mới hôm qua.
Năm 1975, khi đất nước vừa bước sang trang mới, tôi được phân công về công tác tại Ủy ban Nhân dân thành phố Đà Nẵng. Thành phố lúc ấy còn ngổn ngang, từ cơ sở hạ tầng đến đời sống người dân đều thiếu thốn. Nhưng trong lòng mỗi người đều có một ngọn lửa – ngọn lửa của niềm tin, của khát vọng xây dựng một miền đất bình yên sau chiến tranh.
Chồng tôi lúc đó đang công tác và chiến đấu ở chiến trường biên giới phía Bắc. Ngày tiễn anh đi, tôi chỉ kịp nắm tay anh thật chặt. Anh cười hiền:
“Em yên tâm. Phía sau anh còn có em, còn có Đà Nẵng. Vậy là anh đủ vững vàng rồi.”
Tôi hiểu, để anh yên lòng chiến đấu, tôi phải trở thành một hậu phương thật vững chắc. Và thế là tôi lao mình vào công việc. Ủy ban lúc bấy giờ thiếu người, thiếu kinh nghiệm, thiếu cả phương tiện. Chúng tôi làm việc từ sáng đến tối, khi thì đi vận động dân cư ổn định đời sống, khi thì bám cơ sở để giải quyết từng hồ sơ, từng tình huống phát sinh trong giai đoạn thành phố chuyển mình.
Có những ngày vừa làm việc ở cơ quan vừa chăm mẹ già, lo hai con còn nhỏ. Đêm về, tôi ngồi một mình bên ánh đèn dầu, viết lại những báo cáo còn dang dở. Đôi khi mệt đến mức muốn gục xuống, nhưng nghĩ tới bộ đội ngoài biên cương, nghĩ tới những lá thư gửi về của chồng chỉ vỏn vẹn vài dòng động viên, tôi lại tự nhủ:
“Thuận ơi, mình không được phép yếu lòng.”
Những năm 1980 – 1990 là thời kỳ thành phố bắt đầu đổi mới mạnh mẽ. Tôi may mắn được chứng kiến từng bước chuyển mình của Đà Nẵng: từ con đường đất đỏ đến những tuyến phố đầu tiên được mở rộng; từ những khu dân cư nghèo nàn đến những khu tập thể ổn định; từ những ngày người dân còn hoang mang sau chiến tranh đến lúc họ nở nụ cười yên tâm khi nhận được sự hỗ trợ của chính quyền.
Và rồi anh trở về. Mái tóc đã điểm bạc, trên vai còn hằn vết ba lô in đậm năm tháng. Anh ôm tôi thật lâu giữa sân ủy ban, nơi tôi đã dành cả thanh xuân để cống hiến. Anh chỉ nói một câu mà đến giờ tôi vẫn nhớ mãi:
“Cảm ơn em đã giữ vững hậu phương, để anh giữ vững tiền tuyến.”
Tôi chỉ cười. Bởi tôi biết, những năm tháng từ 1975 đến 1997 không chỉ là hành trình cống hiến cho thành phố, mà còn là hành trình của hàng nghìn gia đình Việt Nam – những người phụ nữ nhỏ bé mà kiên cường, âm thầm làm nên sức mạnh của cả dân tộc.
Giờ đây nhìn lại, tôi không hối tiếc điều gì. Tôi tự hào vì mình từng là một phần của thời khắc lịch sử ấy – người cán bộ của UBND thành phố Đà Nẵng, và hơn hết, một hậu phương vững chắc để tình yêu và niềm tin chiến thắng mọi gian lao.


