Chưa đánh thắng giặc Mỹ chưa về trường
Sinh viên Đại Học Bách khoa nói riêng

Chưa Thắng Giặc Mỹ, Chưa Về Bách Khoa
Những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, sân trường Đại học Bách khoa không chỉ có tiếng giảng bài, tiếng phấn viết trên bảng hay tiếng máy móc vang lên từ các xưởng thực hành. Ở đó còn có những buổi chia tay lặng lẽ, những tờ đơn tình nguyện còn thơm mùi mực và những ánh mắt trẻ trung vừa tha thiết với giảng đường, vừa đau đáu trước vận mệnh đất nước.
Lâm là một sinh viên Bách khoa như thế.
Cậu học ngành cơ khí. Cuộc sống sinh viên của Lâm giản dị lắm: sáng lên giảng đường, chiều vào xưởng thực hành, tối về ký túc xá chong đèn học bài. Trong chiếc cặp vải đã sờn mép của cậu lúc nào cũng có vài cuốn giáo trình, một cây thước kẻ, mấy tờ giấy vẽ kỹ thuật và lá thư mẹ gửi từ quê.
Lâm từng nghĩ, chỉ cần cố gắng học thật tốt, sau này trở thành kỹ sư, cậu sẽ góp phần xây những cây cầu, những nhà máy, những con đường cho đất nước. Đó là ước mơ rất thật của một chàng trai trẻ: được học, được làm việc, được phụng dưỡng mẹ và được sống trong những ngày bình yên.
Nhưng chiến tranh đã khiến mọi ước mơ phải đặt trước một câu hỏi lớn hơn: nếu đất nước chưa độc lập, liệu những giảng đường ấy có còn yên ổn để thế hệ trẻ tiếp tục học tập hay không?
Những ngày ấy, trong trường bắt đầu có nhiều sinh viên viết đơn tình nguyện lên đường. Có người đang học năm cuối, có người vừa mới quen với giảng đường đại học. Họ còn trẻ, còn nhiều dự định, còn những bài thi chưa kịp hoàn thành, những bản vẽ còn dang dở. Nhưng khi Tổ quốc gọi, họ hiểu rằng tuổi trẻ của mình không thể đứng ngoài cuộc.
Ban đầu, Lâm im lặng.
Không phải vì cậu không yêu nước. Cậu chỉ thấy lòng mình rối bời. Cậu tiếc việc học. Cậu sợ mẹ buồn. Cậu sợ một ngày nào đó mình không thể trở lại chiếc bàn học quen thuộc ở giảng đường Bách khoa nữa.
Một tối, Lâm ngồi một mình trong phòng ký túc xá. Trên bàn là cuốn giáo trình đang mở dở. Bên cạnh là lá thư mẹ. Mẹ viết rất ngắn: “Ở nhà vẫn ổn. Con cứ yên tâm học. Nhưng nếu đất nước cần, con hãy tự nghĩ cho kỹ.”
Lâm đọc đi đọc lại dòng chữ ấy. Cậu hiểu mẹ không ép mình, nhưng chính sự không ép ấy lại khiến cậu suy nghĩ nhiều hơn. Ngoài kia, bao người cùng tuổi đã lên đường. Còn cậu, một sinh viên được học dưới mái trường Bách khoa, lẽ nào chỉ giữ riêng cho mình ước mơ bình yên?
Sáng hôm sau, Lâm viết đơn tình nguyện.
Cậu không viết những lời quá lớn lao. Chỉ viết rằng mình xin tạm gác việc học để tham gia kháng chiến. Và nếu sau này đất nước hòa bình, nếu còn điều kiện, cậu mong được trở lại trường để học tiếp, để hoàn thành ước mơ làm kỹ sư.
Ngày tiễn những sinh viên Bách khoa lên đường, sân trường đông hơn mọi ngày nhưng không ồn ào. Thầy cô đứng lặng. Bạn bè nắm tay nhau thật chặt. Có người cố cười, có người quay mặt đi giấu nước mắt. Những chàng trai vừa hôm qua còn cặm cụi bên bản vẽ, hôm nay đã khoác ba lô, chuẩn bị bước vào một chặng đường khác.
Giữa sân trường, lời thề vang lên mạnh mẽ:
“Ra đi mang nặng lời thề,
Chưa thắng giặc Mỹ, chưa về Bách khoa.”
Câu nói ấy không chỉ là khẩu hiệu. Nó là lời hứa của một thế hệ. Họ ra đi không phải vì không yêu giảng đường, mà chính vì yêu giảng đường, yêu mái trường, yêu quê hương nên mới sẵn sàng rời xa tất cả để bảo vệ đất nước.
Lâm đứng trong hàng quân, nghe câu khẩu hiệu ấy vang lên mà thấy sống mũi cay cay. Cậu quay lại nhìn cổng trường lần cuối. Những dãy nhà, hàng cây, xưởng thực hành, bảng tin sinh viên vẫn ở đó. Mọi thứ thân quen đến đau lòng.
Một người bạn cùng lớp dúi vào tay Lâm cây bút chì đã dùng gần hết.
“Giữ lấy,” bạn cậu nói. “Sau này về còn vẽ tiếp bản vẽ dang dở.”
Lâm cười, nắm chặt cây bút trong tay.
Những tháng ngày sau đó không hề dễ dàng. Cuộc sống nơi chiến trường thiếu thốn và khắc nghiệt hơn rất nhiều so với giảng đường. Nhưng những sinh viên Bách khoa năm ấy đã mang theo không chỉ lòng dũng cảm, mà còn cả tri thức, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm của người trí thức trẻ.
Lâm được phân công tham gia những công việc cần sự tỉ mỉ: sửa chữa dụng cụ, ghi chép vật tư, hỗ trợ làm cầu tạm, kiểm tra thiết bị. Có những việc nhỏ đến mức ít ai để ý, nhưng Lâm luôn làm cẩn thận. Cậu nhớ lời thầy từng dặn: “Người học kỹ thuật phải biết quý từng chi tiết. Một sai sót nhỏ cũng có thể làm hỏng việc lớn.”
Nhiều đêm, khi đơn vị nghỉ ngơi, Lâm lấy cây bút chì bạn tặng ra, viết vài dòng vào cuốn sổ nhỏ. Có khi là một công thức còn nhớ. Có khi là một ý tưởng kỹ thuật. Có khi chỉ là một câu ngắn: “Mình sẽ trở lại Bách khoa.”
Câu ấy giúp cậu giữ vững niềm tin.
Năm tháng trôi qua. Có người trở về, có người mãi mãi nằm lại trên những chặng đường kháng chiến. Nhưng lời thề năm ấy vẫn còn sống trong ký ức của bao thế hệ sinh viên Bách khoa. Đó là lời thề của những người trẻ biết gác lại ước mơ riêng để đứng vào hàng ngũ chung của dân tộc.
Ngày đất nước hòa bình, có những người sinh viên năm xưa trở lại trường. Họ không còn nguyên vẹn vẻ thư sinh như ngày ra đi. Làn da sạm hơn, đôi tay chai hơn, ánh mắt trầm hơn. Nhưng khi bước qua cổng trường Bách khoa, họ vẫn là những người sinh viên năm ấy, vẫn mang trong tim lời hẹn với giảng đường.
Lâm cũng trở về.
Ngày đầu tiên ngồi lại lớp học, cậu mở cuốn vở mới. Tiếng phấn của thầy vang lên trên bảng. Cậu cúi xuống, viết dòng đầu tiên:
“Học tiếp.”
Chỉ hai chữ thôi, nhưng chứa đựng cả một quãng đời.
Bởi những sinh viên Bách khoa năm ấy chưa từng từ bỏ việc học. Họ chỉ tạm gấp bút nghiên để lên đường khi Tổ quốc cần. Và khi hòa bình trở lại, họ tiếp tục cầm bút, cầm thước, cầm bản vẽ để xây dựng đất nước.
Câu chuyện “xếp bút nghiên lên đường ra trận” vì thế không chỉ là một trang sử hào hùng. Đó còn là biểu tượng đẹp đẽ của trí thức trẻ Việt Nam: biết học tập, biết cống hiến, biết hy sinh và biết sống xứng đáng với thời đại của mình.



