HỒI ỨC CHIẾN TRANH PHẦN 12
Mẹ Việt Nam Anh hùng Huỳnh Thị Tíu là biểu tượng cao đẹp của tinh thần yêu nước, đức hy sinh thầm lặng và lòng kiên trung của người mẹ Việt Nam trong các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc. Suốt cuộc đời, mẹ đã chịu nhiều mất mát, đau thương khi dâng hiến những người thân yêu nhất cho Tổ quốc, góp phần làm nên độc lập, tự do hôm nay.
Mẹ Huỳnh Thị Tíu, sinh năm 1924, tại xã Thanh Phú Long, huyện Châu Thành, tỉnh Long An (cũ) nay là xã Thuận Mỹ tỉnh Tây Ninh. Mẹ sinh ra và lớn lên trong bối cảnh đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, nhân dân phải chịu nhiều áp bức, đau thương dưới ách thống trị của kẻ thù. Chính hoàn cảnh lịch sử đầy gian nan ấy đã sớm hun đúc trong mẹ lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần căm thù giặc sâu sắc và ý chí kiên cường của người phụ nữ Nam Bộ. Không trực tiếp ra chiến trường cầm súng, mẹ chọn cho mình con đường ở lại hậu phương làm điểm tựa vững chắc cho cách mạng. Với tấm lòng son sắt, mẹ âm thầm tiếp tế lương thực, che chở, nuôi giấu cán bộ, bộ đội, góp công, góp của để duy trì và bảo vệ các cơ sở cách mạng tại địa phương. Những gánh gạo, củ khoai, bữa cơm đạm bạc mà mẹ chắt chiu từ lao động vất vả đã trở thành nguồn sống quý giá, tiếp thêm sức mạnh cho lực lượng cách mạng trong những năm tháng khó khăn nhất. Cũng như bao người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, mẹ Huỳnh Thị Tíu trưởng thành, lập gia đình và xây dựng tổ ấm giữa muôn vàn khó khăn, thiếu thốn. Cuộc sống riêng của mẹ gắn liền với vận mệnh chung của quê hương, đất nước. Ngay từ những ngày đầu chung sống, mẹ đã tìm thấy ở người chồng của mình sự đồng cảm sâu sắc về lý tưởng và tinh thần yêu nước. Người chồng của Mẹ, ông Lê Văn Muôn cũng sớm được giác ngộ cách mạng, là người chính trực, kiên trung, luôn đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích cá nhân và gia đình. Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, hưởng ứng tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, người chồng của Mẹ đã lên đường ra chiến trường vào năm 1949. Xa gia đình, quê hương, ông hăng hái tham gia các đơn vị chiến đấu, trực tiếp góp mặt trong nhiều trận đánh ác liệt, luôn nêu cao tinh thần dũng cảm, kiên cường, sẵn sàng nhận và hoàn thành mọi nhiệm vụ được giao.
Trên chiến trường gian khổ, ông không quản hiểm nguy, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng vì độc lập, tự do của dân tộc. Đến ngày 7/2/1952, trong một trận chiến ác liệt, ông đã anh dũng hy sinh, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho đồng đội, quê hương và gia đình. Nơi hậu phương, giữa những năm tháng chiến tranh đầy gian khổ, mẹ Huỳnh Thị Tíu lặng người khi nhận được tin chồng mình đã anh dũng hy sinh trên chiến trường. Tin dữ đến như một nhát cắt vào tim người vợ trẻ, để lại nỗi đau mất mát không gì bù đắp được. Nhưng giữa đau thương tột cùng, mẹ đã nén chặt nỗi đau riêng, không gục ngã trước số phận. Hiểu rằng sự hy sinh của chồng là vì độc lập, tự do của Tổ quốc, mẹ càng thêm kiên định niềm tin vào con đường cách mạng. Tiếp bước con đường cách mạng của người cha đã anh dũng hy sinh, người con trai lớn của Mẹ là ông Lê Văn Cu sinh năm 1945, từ khi còn rất trẻ, ông đã sớm được giác ngộ cách mạng, nuôi dưỡng trong lòng tinh thần yêu nước, ý chí căm thù giặc và khát vọng cống hiến cho Tổ quốc. Lớn lên trong cảnh mất cha, chứng kiến sự hy sinh, chịu đựng và kiên cường của mẹ nơi hậu phương, con trai của Mẹ sớm hình thành bản lĩnh của người chiến sĩ cách mạng. Ông tích cực kết nối, tham gia hoạt động cách mạng tại địa phương, âm thầm rèn luyện ý chí, thể lực và tinh thần chiến đấu, sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc cần. Đến tháng 01 năm 1964, ông chính thức tham gia cách mạng, được tổ chức tin tưởng giao nhiệm vụ chiến đấu trong lực lượng đặc công – một binh chủng đặc biệt tinh nhuệ, thường xuyên thực hiện những nhiệm vụ hiểm nguy, đòi hỏi lòng dũng cảm, mưu trí và tinh thần sẵn sàng hy sinh cao độ.
Trên chiến trường, ông là một chiến sĩ đặc công gan dạ, mưu trí và dũng cảm. Cùng với đồng đội, ông trực tiếp tham gia nhiều trận đánh ác liệt, luôn xung phong nhận những nhiệm vụ khó khăn, nguy hiểm nhất. Đơn vị của ông được giao vai trò lực lượng tiên phong, đi trước đội hình chiến đấu để dò tìm, gỡ mìn, mở đường an toàn cho bộ đội tiến công. Công việc dò gỡ mìn đòi hỏi sự bình tĩnh, chính xác và tinh thần thép, bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải đánh đổi bằng tính mạng. Thế nhưng, với lòng dũng cảm và ý chí kiên cường, ông và đồng đội vẫn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, góp phần bảo đảm cho các mũi tiến công của đơn vị giành thắng lợi. Bên cạnh đó, trong các trận đánh then chốt, ông cùng đồng đội còn tổ chức gài mìn, đánh địch, gây nhiều tổn thất cho đối phương, làm rối loạn đội hình và thế phòng thủ của kẻ thù. Sự phối hợp chặt chẽ, mưu trí và tinh thần chiến đấu quả cảm của ông và đồng đội đã góp phần quan trọng vào thành tích chung của đơn vị, thể hiện rõ phẩm chất “đặc công quyết thắng” và tiếp nối xứng đáng truyền thống cách mạng vẻ vang của gia đình mẹ Huỳnh Thị Tíu.
Thế nhưng, ngày 10/10/1965, trong một trận đánh ác liệt, ông đã anh dũng hy sinh, hiến dâng trọn vẹn tuổi xuân và cuộc đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Tin dữ một lần nữa từ tiền tuyến vọng về hậu phương, Mẹ lại phải gánh chịu nỗi đau tột cùng khi hay tin người con trai lớn của mình đã hy sinh, tiếp nối sự mất mát mà mẹ từng chịu đựng khi chồng ngã xuống vì Tổ quốc. Cuộc đời Mẹ là chuỗi ngày chịu đựng và hy sinh không gì bù đắp được. Mẹ lớn lên, trưởng thành và đi trọn cuộc đời mình trong hai cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc: kháng chiến chống thực dân Pháp và kháng chiến chống đế quốc Mỹ. Trong suốt chặng đường ấy, Mẹ đã lần lượt tiễn chồng và con trai ra chiến trường, rồi nghẹn ngào đón nhận tin họ vĩnh viễn không trở về. Hai lần tiễn biệt những người thân yêu nhất, hai lần chịu nỗi đau mất mát đến tận cùng, nhưng Mẹ vẫn kiên cường, không gục ngã. Mẹ nén chặt đau thương, giữ vững niềm tin sắt son vào Đảng, vào cách mạng, tiếp tục sống mẫu mực, động viên con cháu noi theo truyền thống gia đình, góp sức cho quê hương, đất nước. Với những mất mát đau thương không gì bù đắp được, Mẹ đã cố nén chặt nỗi đau riêng, biến nước mắt thành nghị lực để tiếp tục sống và cống hiến. Ở hậu phương, dù tuổi ngày càng cao, sức khỏe dần suy giảm, mẹ vẫn một lòng son sắt với cách mạng, không ngừng ra sức tiếp tế lương thực, nuôi giấu bộ đội, che chở cán bộ, góp phần bảo đảm cho các lực lượng chiến đấu nơi tiền tuyến. Mẹ âm thầm tham gia vào từng công việc nhỏ bé nhưng vô cùng quan trọng: từ chắt chiu từng hạt gạo, củ khoai, đến việc giữ bí mật cơ sở, bảo vệ an toàn cho cán bộ, chiến sĩ trước sự truy lùng gắt gao của kẻ thù. Dù không trực tiếp cầm súng ra chiến trường, nhưng bằng tấm lòng yêu nước và sự hy sinh bền bỉ, mẹ đã đồng hành cùng các trận đánh từ hậu phương, góp sức mình vào thắng lợi chung của cách mạng.
Với những hy sinh to lớn của gia đình, chồng và người con trai của mẹ Huỳnh Thị Tíu đã được Đảng và Nhà nước truy tặng Bằng “Tổ quốc ghi công”, ghi nhận công lao và sự cống hiến anh dũng cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Đối với mẹ, những phần thưởng cao quý ấy không thể nào bù đắp được nỗi đau mất mát khi lần lượt tiễn đưa chồng và con trai lớn ngã xuống trên chiến trường. Thấu hiểu những hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng to lớn ấy ngày 25/6/ 2021, Đảng và Nhà nước đã long trọng phong tặng danh hiệu vinh dự cao quý “Mẹ Việt Nam Anh hùng” cho mẹ Huỳnh Thị Tíu. Đây không chỉ là sự tri ân đối với riêng mẹ, mà còn là biểu tượng của lòng biết ơn sâu sắc của dân tộc đối với hàng vạn người mẹ Việt Nam đã hiến dâng những gì thiêng liêng nhất cho Tổ quốc.
Danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh hùng là sự ghi nhận xứng đáng cho một cuộc đời kiên trung, bất khuất, trải qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, chịu đựng những mất mát không gì bù đắp được nhưng vẫn một lòng son sắt với cách mạng. Cuộc đời và tấm gương của mẹ Huỳnh Thị Tíu sẽ mãi là nguồn cảm hứng, là bài học sâu sắc về lòng yêu nước, đức hy sinh và tinh thần trách nhiệm cho các thế hệ hôm nay và mai sau.



