Cựu Thanh niên xung phong

Hồi ức tháng Hai năm 1979

Tôi - Ngô Xuân Tiền, sinh năm 1960, tại vùng quê Tiền Hải, tỉnh Thái Bình – nơi bốn bề là ruộng lúa và gió biển. Những năm tôi lớn lên, đất nước vừa thoát khỏi chiến tranh chống Mỹ chưa lâu, vết thương còn chồng chất, nhưng tinh thần yêu nước và khát vọng dựng xây vẫn cháy trong từng người trẻ. Mười tám tuổi, tôi xung phong nhập ngũ, mang trong tim lời dặn của cha: “Làm trai thời loạn phải biết giữ lấy non sông.” Ngày ấy, không ai trong những người đồng đội và cả tôi biết rằng, chỉ vài tháng sau

Vĩnh Long07/12/2025Ngô Xuân Tiền - C5, Lâm Trường, Pa So, Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu (Xã đoàn Thạnh Hải)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi sinh năm 1960, tại vùng quê Tiền Hải, tỉnh Thái Bình – nơi bốn bề là ruộng lúa và gió biển. Những năm tôi lớn lên, đất nước vừa thoát khỏi chiến tranh chống Mỹ chưa lâu, vết thương còn chồng chất, nhưng tinh thần yêu nước và khát vọng dựng xây vẫn cháy trong từng người trẻ. Mười tám tuổi, tôi xung phong nhập ngũ, mang trong tim lời dặn của cha: “Làm trai thời loạn phải biết giữ lấy non sông.”

Ngày ấy, tôi chỉ là một chàng trai quê chân đất, chưa biết chiến trường là gì, chưa hiểu thế nào là tiếng đạn nổ sát bên tai. Nhưng khi nghe tin đơn vị tuyển quân phục vụ xây dựng quốc phòng ở các tỉnh biên giới phía Bắc, tôi không chút đắn đo. Trong tôi khi ấy có một điều gì rất rõ: đất nước vừa yên, mình không thể đứng nhìn giặc dòm ngó cõi bờ. Tôi rời quê, khoác lên mình bộ quân phục còn sờn vải, mang theo nắm cơm mẹ gói, bước lên chuyến xe đầu tiên đi về phía Bắc.

Những ngày huấn luyện gian khổ đã tôi rèn tôi nên người lính thực thụ. Tôi học cách mang vác, dựng lán, sử dụng khí tài, học cách chịu đựng cái lạnh vùng núi và những bữa cơm độn ngô. Nhưng hơn tất cả, tôi học được cách sống có kỷ luật, biết nương tựa vào đồng đội và coi nhau như anh em ruột thịt. Khi đã quen với cuộc sống quân ngũ, tôi được điều động vào lực lượng công binh – những người không trực tiếp cầm súng nơi đầu chiến tuyến, nhưng lại giữ mạch sống cho cả chiến trường: làm đường, dựng cầu, thông tin, vận tải.

Không ai trong chúng tôi biết rằng, chỉ vài tháng sau, lịch sử sẽ gọi tên thế hệ mình bằng một cuộc chiến bất ngờ và khốc liệt — Cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc ngày 17 tháng 2 năm 1979.

Khi nghĩ lại, ký ức của tôi về những ngày đầu xuân năm 1979 vẫn sống động và đọng lại như vết mực không phai. Tôi — Ngô Xuân Tiền, sinh năm 1960, quê ở Tiền Hải, Thái Bình — đã tình nguyện lên đường khi đất nước cần. Chúng tôi biết tin từ những lời thì thầm và thông cáo trên đài: ngày 17 tháng 2 năm 1979, bọn bành trướng ở phương Bắc kéo quân xâm phạm biên giới, tấn công dọc các tỉnh phía Bắc nước ta. Cảm giác bất an và phẫn nộ như một khối lửa quặn trong lồng ngực mỗi người lính trẻ.

Những ngày đầu chúng tôi rời quê — rời mẹ, rời đồng ruộng, rời những nỗi lo cá nhân — đều mang theo một niềm trách nhiệm. Đơn vị tôi được biên chế vào lực lượng công trình, nhiệm vụ ban đầu là làm đường, làm cầu, giữ thông tin và hỗ trợ bộ đội chiến đấu. Chúng tôi hành quân lên vùng biên giới, nhận lệnh vào khu vực Huyện Phong Thổ, tỉnh Lai Châu — nơi địa hình hiểm trở, núi rừng chồng chất, nơi dòng sông cắt ngang là máu mủ của con đường tiếp tế.

Tôi nhớ rõ hình ảnh những buổi chiều sương mờ trên lưng núi, khi cả đơn vị tạm dừng và nghe lệnh triển khai. Đêm 17/02/1979, tiếng súng đã nổ rền, cuộc chiến bộc phát dữ dội. Lệnh cấp trên đưa xuống là bảo vệ tuyến, đắp chặn, giữ cầu và những điểm giao thông quan trọng. Chúng tôi lấy làm nhất quyết: không để kẻ thù vượt qua. Đêm đó, đơn vị chúng tôi cắt cử trực chiến, đưa đạn, dựng công sự tạm thời dưới ánh đèn pin le lói và ánh chớp của pháo địch.

Tôi được giao nhiệm vụ cùng đồng đội làm hai cầu treo — nhiệm vụ sống còn để đưa bộ đội và vật tư qua sông. Cầu treo mà chúng tôi dựng dài khoảng một trăm năm mươi mét, bắc qua một con sông hung dữ; một quyết định nhanh, một bàn tay chèo chống giữa giá lạnh, cả đội oằn mình kéo sợi cáp, đóng mối dây. Khi cầu còn chưa vững, tiếng đạn pháo, mìn và tiếng gọi “chạy!” vang lên. Có lúc chúng tôi tưởng như mọi thứ sụp đổ: bộ đội chạy tán loạn, có những khoảnh khắc chỉ còn thấy khói và lửa, thấy những người nằm xuống mà không kịp gọi tên.

Trong trận đánh, đạn pháo và súng cối của địch bắn rất gần. Chúng tôi gửi đạn cho bộ đội chính quy, chuyển người bị thương, đưa bộ phận pháo thủ lùi vào hầm che. Có lúc thiết bị, dụng cụ, thùng đạn rơi vỡ dưới chân; có người bị thương nặng, có người hy sinh. Những cảnh ấy in vào trí nhớ tôi như một vết cắt không thể lành: tiếng rên, mùi khói, và đôi khi là im lặng — một thứ im lặng như muốn nuốt chửng mọi cảm xúc.

Một đêm — nhớ như in, khoảng 23 giờ 30 phút cùng ngày — chúng tôi nhận lệnh phải quyết liệt giữ cầu. Kẻ thù tiếp tục kéo lực lượng tiến công. Chúng tôi phải đặt mìn, tháo gỡ chướng ngại, mở và đóng đường theo tình thế. Tôi còn nhớ mình cùng đồng đội phải đặt mìn phá để ngăn họ mở đường vào sâu trong nội địa; hành động ấy nặng trĩu trên lương tâm, bởi mỗi quả mìn là một quyết định phải trả giá bằng máu. Chúng tôi làm vì Tổ quốc, nhưng trong lòng vẫn là những con người, phải sống với sự ám ảnh về những sinh mạng mà chúng tôi không thể giữ lại.

Rạng sáng 20/02/1979, vào khoảng 5 giờ 30, đơn vị chúng tôi nhận lệnh di chuyển sang một vị trí khác, nhưng trước đó đã có cả một đêm vật lộn. Những hôm sau, chúng tôi tiếp tục làm cầu, bắc đường, lao vào công việc của dân công: kéo cáp, vá cầu, chuyển quân, sửa chữa đường mòn. Cầu treo dài 150 m mà chúng tôi dựng lên đã trở thành mạch máu nối những binh đoàn, nhưng cũng là mục tiêu thường xuyên của pháo địch. Không ít lần, gỗ bị vỡ, cáp bị đứt, lòng tin bị thử thách.

Tôi nhớ những người bạn đã nằm lại — họ trẻ, có người còn chưa kịp nhìn thấy mùa màng trở lại — và nỗi mất mát đó bào mòn tuổi trẻ tôi. Khi đồng chí hy sinh, chúng tôi chôn cất họ tạm bợ bên lề đường mòn, đặt những viên đá, khấn vội những lời chưa trọn. Hình ảnh đó theo tôi cả đời: máu loang trên bùn, đôi tay đất của con người đã từng cười nói, và tiếng gió qua hàng cây như thì thầm một lời cáo biệt.

Chiến tranh đi qua nhưng hậu quả còn ở lại. Những trận chiến khốc liệt đã để lại đất đai tan hoang, hạ tầng bị phá hủy. Nhưng chúng tôi — những người ở lại — được giao việc khôi phục: sửa con đường, làm lại cầu, đưa dân qua sông an toàn. Tôi và đồng đội đã góp công nối lại những mạch sống, giúp dân trở lại ruộng nương, giúp quân đội ổn định chỗ đứng. Công việc ấy là bù đắp, là chuộc một phần nợ với cuộc đời.

Cuối cùng, sau nhiều tháng ngày bám trụ và phục vụ, tôi được đi về. Tháng 12 năm 1980, tôi trở về quê nhà lần đầu sau những ngày dài tạm chiến và xây dựng hậu quả chiến tranh. Lúc ấy tôi hiểu rõ hơn bao giờ hết giá trị của bình yên; biết ơn từng bữa cơm nóng mẹ nấu, biết quý trọng tiếng cười trên thôn xóm. Tôi trở về với những vết sẹo trên người và trong tâm hồn, nhưng cũng có trong mình một niềm tự hào sâu lặng: đã góp phần giữ vững biên cương, đã làm tròn phận sự người lính trên đất nước mình.

Bây giờ, khi kể lại những điều ấy, tim tôi vẫn thắt. Tôi muốn nói với thế hệ sau rằng: chiến tranh là mất mát, là chia lìa, là sự hy sinh không lời. Và cũng xin nhắc rằng: giữa lửa đạn, con người vẫn có thể đứng lên để dựng lại cây cầu — không chỉ bằng sắt thép, mà bằng lòng dũng cảm, trách nhiệm và tình người. Những ngày ấy đã dạy tôi sống sao cho xứng đáng với những người đã nằm lại bên đường, với quê hương đã cho tôi chỗ tựa để bước tiếp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn