Hồi ức thời chiến
Hồi ức thời chiến
Năm 1946, Thứ là một chàng giáo viên trẻ dạy tiểu học với mái tóc chải gọn, áo sơ mi trắng tinh khôi. Khi tiếng súng Toàn quốc kháng chiến bùng nổ, Thứ không đành lòng đứng nhìn bục giảng nhuốm bụi trần. Anh xếp bút nghiên, gia nhập vào tiểu đội thanh niên xung phong.
Trong đêm mưa bom bão đạn , anh mang trên mình hành trang như bao người lính khác,trong túi áo anh là một cuốn sổ tay nhỏ và cây bút máy mà anh yêu quý. Anh ngoảnh lại nhìn bóng tối bao trùm xóm làng, thầm hứa: "Sẽ có ngày mình về, không phải để cầm súng, mà để cầm lại phấn trắng."
Chín năm kháng chiến chống Pháp, từ một anh giáo thư sinh, Thứ trở thành một chiến sĩ liên lạc can trường. Tại chiến trường Điện Biên Phủ năm 1954, anh đã chứng kiến những đồng đội ngã xuống khi chỉ còn cách ngày chiến thắng vài gang tay. Khi lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc hầm De Castries, Thứ ngồi bệt xuống bùn lầy, lấy cuốn sổ sũng nước ra, nắn nót viết chữ: ‘Hòa Bình’.
Sau một hành trình dài hòa bình lập lại ở miền Bắc, Thứ về làng, tiếp tục sự nghiệp gieo chữ. Nhưng những năm 1960, tiếng súng từ miền Nam vọng ra ngày một dồn dập. Mỹ bắt đầu leo thang đánh phá miền Bắc.
Năm 1967, khi đã ở tuổi 40 – cái tuổi mà lẽ ra người ta đã có thể yên vị bên gia đình – ông Thứ lại một lần nữa viết đơn tình nguyện. Lần này, con trai cả của ông, Thành, cũng vừa tròn 18 tuổi. Ông nói với con trai của mình dưới gốc đa đầu làng trước ngày nhập ngũ:
"Bố con mình cùng đi. Bố đi trước dẫn đường, con theo sau giữ nước," ông nói với con dưới gốc đa đầu làng trước ngày nhập ngũ.
Hai cha con thuộc hai đơn vị khác nhau nhưng cùng chung một hướng: Nam tiến. Ông Thứ vào Quảng Trị - "vùng đất lửa". Tại đây, giữa những trận bom rải thảm, ông không chỉ là chiến sĩ mà còn là người thầy. Đêm đêm, dưới ánh đèn dầu lạc mù mịt trong hầm , ông dùng gậy vạch lên nền đất để dạy chữ cho những chiến sĩ trẻ chưa kịp học hết lớp 3 đã ra trận. Họ gọi ông bằng cái tên thân thương: "Thầy Thứ".
Tháng 4 năm 1975, Sài Gòn giải phóng. Ông Thứ trở về miền Bắc trên một chuyến tàu thương binh, một chân của ông mãi mãi gửi lại đất thép Quảng Trị. Bước chân tập tễnh, ông run run đi trên con đường làng thân thuộc.
Vừa đến gốc đa đầu làng, ông bỗng sững lại. Một bóng dáng cao lớn, vận bộ quân phục bạc màu, đang đứng tựa lưng vào gốc cây.
"Thành?" — Ông Thứ thốt lên, giọng lạc đi.
Người lính trẻ quay lại, đánh rơi chiếc ba lô trên vai, chạy nhào tới:
"Bố! Con về rồi bố ơi!"
Hai cha con ôm chầm lấy nhau. Hai thế hệ, hai cuộc chiến, nhưng cùng một giọt nước mắt hạnh phúc. Ông Thứ nhận ra rằng, chiến thắng lớn nhất không phải là những huân chương lấp lánh, mà là sự trở về của những người thân yêu và sự yên bình của xóm nhỏ.
Giờ đây, mỗi khi làng có đám cưới hay hội hè, người ta vẫn thấy ông Giáo Thứ – nay đã là một lão nông tóc bạc trắng – mang chiếc bi-đông cũ ra uống nước. Ông không kể nhiều về công trạng, ông chỉ hay nhắc về những chữ cái ông đã dạy dưới hầm bom.
Đối với ông, cuộc đời lính miền Bắc giống như một con sông: Lặng lẽ chảy qua ghềnh thác, mang theo phù sa bồi đắp cho cánh đồng, để rồi cuối cùng bình thản hòa mình vào biển lớn hòa bình.
Tên tác giả : Lê Hồng Hạnh
Lớp : 11A3
Địa chỉ : trường THPT A Thanh Liêm, xã Thanh Bình-tỉnh Ninh Bình



