Hồi ức về anh- Liệt sỹ Nguyễn Văn Lâm
Nguyễn Văn Lâm, sinh ngày 12 tháng 3 năm 1950, lớn lên ở một làng quê yên bình thuộc Thanh Thủy, Phú Thọ. Tuổi thơ của Lâm gắn với những buổi chăn trâu trên triền đồi, những chiều tắm sông mát rượi và tiếng ru êm đềm của mẹ bên mái nhà tranh nhỏ. Cha mất sớm, mẹ anh tảo tần nuôi con khôn lớn, luôn dạy anh phải sống ngay thẳng, biết yêu thương và đặc biệt là phải biết yêu quê hương, đất nước.
Nguyễn Văn Lâm, sinh ngày 12 tháng 3 năm 1950, lớn lên ở một làng quê yên bình thuộc Thanh Thủy, Phú Thọ. Tuổi thơ của Lâm gắn với những buổi chăn trâu trên triền đồi, những chiều tắm sông mát rượi và tiếng ru êm đềm của mẹ bên mái nhà tranh nhỏ. Cha mất sớm, mẹ anh tảo tần nuôi con khôn lớn, luôn dạy anh phải sống ngay thẳng, biết yêu thương và đặc biệt là phải biết yêu quê hương, đất nước.
Lâm học không cao, nhưng lại là người nhanh nhẹn, chăm chỉ và giàu tình cảm. Anh thường giúp đỡ bà con trong làng, từ việc gặt lúa, hái chè cho đến sửa lại mái nhà dột khi mùa mưa đến. Ai cũng quý mến chàng trai hiền lành ấy. Nhưng trong sâu thẳm, Lâm luôn mang trong mình một ước mơ lớn hơn: được góp sức mình bảo vệ đất nước.
Năm 1968, khi tròn 18 tuổi, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, Lâm viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Đêm trước ngày lên đường, anh ngồi rất lâu bên hiên nhà, nhìn ánh đèn le lói và nghe tiếng côn trùng rả rích. Mẹ anh không nói nhiều, chỉ lặng lẽ khâu lại chiếc áo cho con, rồi đưa cho anh một chiếc khăn tay nhỏ.
“Con mang theo để nhớ nhà,” mẹ nói, giọng nghẹn lại.
Lâm nắm chặt tay mẹ:
“Con sẽ trở về, mẹ đừng lo.”
Nhưng cả hai đều hiểu, chiến tranh không cho ai chắc chắn một lời hứa.
Những ngày trong quân ngũ, Lâm được giao nhiệm vụ làm liên lạc. Công việc tưởng chừng đơn giản nhưng lại vô cùng hiểm nguy. Anh phải băng qua rừng sâu, vượt qua những con suối dữ, len lỏi qua bom đạn để chuyển những bức điện quan trọng. Có những đêm mưa rừng tầm tã, người ướt sũng, chân lấm bùn, nhưng anh vẫn ôm chặt túi tài liệu trong ngực như giữ chính mạng sống của mình.
Đồng đội thường nói vui:
“Lâm gầy thế mà chạy nhanh như sóc!”
Anh chỉ cười hiền. Với anh, hoàn thành nhiệm vụ là điều quan trọng nhất.
Trong những lá thư gửi về quê, Lâm luôn kể những điều giản dị: rừng Trường Sơn xanh lắm, suối trong lắm, đồng đội thương nhau như anh em ruột. Anh giấu đi những hiểm nguy, những lần suýt mất mạng, chỉ để mẹ yên lòng.
Rồi một ngày, nhiệm vụ khó khăn nhất đã đến.
Đó là một trận đánh lớn, ác liệt. Đơn vị của Lâm cần chuyển gấp một bức điện quan trọng để phối hợp tác chiến. Con đường duy nhất dẫn đến điểm liên lạc đã bị địch bao vây, bom đạn dội xuống không ngừng.
Lâm xung phong nhận nhiệm vụ.
Người chỉ huy nhìn anh, chần chừ:
“Nguy hiểm lắm, em nghĩ kỹ chưa?”
Lâm đáp chắc chắn:
“Nếu không đi, đồng đội mình sẽ gặp nguy hiểm. Em xin đi!”
Anh ôm túi tài liệu, lao vào màn mưa bom bão đạn. Đất đá tung lên, cây rừng đổ gãy, tiếng nổ rung chuyển cả không gian. Nhưng giữa khung cảnh đó, bóng dáng người lính trẻ vẫn tiến lên, từng bước, từng bước một.
Anh vượt qua được đoạn đường nguy hiểm nhất. Bức điện đã được trao tận tay đơn vị bạn.
Nhưng khi quay trở lại, một quả bom bất ngờ rơi xuống gần đó…
Nguyễn Văn Lâm ngã xuống giữa đại ngàn Trường Sơn khi mới 20 tuổi.
Tin báo tử gửi về quê chỉ là vài dòng ngắn ngủi. Không có hài cốt, không có lời trăng trối. Chỉ có sự im lặng kéo dài trong căn nhà nhỏ. Mẹ anh ngày ngày ngồi trước hiên, mắt hướng về con đường làng, như vẫn chờ một dáng hình quen thuộc trở về.
Năm tháng trôi qua, đất nước hòa bình. Những cánh đồng lại xanh, tiếng trẻ con lại vang lên khắp xóm làng. Nhưng trong lòng người mẹ già, nỗi nhớ con chưa bao giờ nguôi.
Rồi một ngày, hơn 30 năm sau, một đội quy tập hài cốt liệt sĩ làm nhiệm vụ tại rừng Trường Sơn đã phát hiện một chiếc túi vải cũ kỹ nằm sâu dưới lớp đất. Bên trong là một cuốn sổ nhỏ đã ố vàng và một chiếc khăn tay đã sờn mép.
Trên trang đầu cuốn sổ, dòng chữ vẫn còn đọc được:
“Nguyễn Văn Lâm – sinh ngày 12/3/1950 – quê Thanh Thủy, Phú Thọ.”
Ngày di vật của Lâm được đưa về làng, trời bỗng đổ mưa nhẹ. Cả làng ra đón anh. Không kèn trống ồn ào, chỉ có những giọt nước mắt lặng lẽ.
Mẹ anh run run đón lấy chiếc khăn tay. Bà áp nó vào ngực, nghẹn ngào:
“Con đã về rồi… mẹ đợi con lâu lắm rồi…”
Dù không còn nguyên vẹn hình hài, nhưng cuối cùng, anh đã trở về với đất mẹ, với quê hương.
Từ đó, câu chuyện về Nguyễn Văn Lâm được nhắc lại trong những buổi sinh hoạt, trong lớp học của trẻ nhỏ, trong những ngày lễ tri ân. Người ta kể về một chàng trai bình dị nhưng dũng cảm, đã sống trọn vẹn cho lý tưởng của mình.
Ngôi làng Thanh Thủy vẫn bình yên như xưa. Dòng sông vẫn chảy, đồi chè vẫn xanh. Nhưng ở đó, có một ngọn lửa chưa bao giờ tắt – ngọn lửa của lòng yêu nước, của sự hy sinh thầm lặng.
Và mỗi khi nhắc đến anh, người ta không chỉ nhớ về một người lính đã ngã xuống, mà còn nhớ về một tấm gương sáng, để các thế hệ sau học cách sống có trách nhiệm, biết yêu thương và trân trọng hòa bình hôm nay.



