HŨ ĐƯỜNG CỦA MẸ VÀ CƠN SỐT RÉT RỪNG
Mùa khô năm 1971 tại vùng ngã ba biên giới Việt - Lào, cái nắng oi nồng ban ngày nhanh chóng nhường chỗ cho cái lạnh buốt xương khi đêm xuống. Căn hầm chữ A của Tiểu đội 3 Bộ binh nằm lọt thỏm dưới những tán lá rậm rạp của rừng đại ngàn. Giữa căn hầm mờ tối, Hải ngồi tựa lưng vào ba lô, hai mắt nhắm nghiền, hàm răng đánh vào nhau lập cập thành tiếng. Anh đang phải chịu đựng trận sốt rét ác tính đầu tiên trong đời lính. Cơn sốt bóp nghẹt lồng ngực Hải, khiến anh lúc thì thấy mình như đang bị thiêu rụi giữa chảo lửa, lúc lại như bị dìm sâu xuống dòng suối băng lạnh giá.
Ngồi bên cạnh, tiểu đội trưởng Toàn gạt những giọt mồ hôi lạnh trên trán Hải, lòng nóng như lửa đốt. Thuốc xuyên tâm liên của đơn vị đã cạn sạch từ tuần trước do chuyến tàu tiếp tế bị máy bay địch oanh tạc ở chặng ngoài. Nhìn người đồng đội trẻ măng quê lúa Thái Bình đang lịm dần đi vì kiệt sức, Toàn bỗng nhớ ra một vật báu. Anh quay lại góc hầm, lục tìm trong đáy chiếc ba lô con cóc của mình, lôi ra một chiếc hũ thủy tinh nhỏ bằng nắm tay được bọc kỹ trong nhiều lớp vải sờn.
Đó là một hũ đường kính trắng tinh khôi – món quà duy nhất mà mẹ Toàn đã gói ghém cho anh vào cái đêm tiễn anh ra trận hai năm trước ở ga Hàng Cỏ. Ngày ấy, mẹ dúi hũ đường vào tay Toàn, mếu máo bảo: “Vào rừng thiếu thốn, lúc nào mệt quá thì ngậm một thìa đường cho lại sức nghe con”. Suốt dọc đường hành quân vạn dặm dốc đèo, qua bao nhiêu trận bom sập hầm, Toàn chưa từng mở hũ đường ấy ra ăn một hạt. Mỗi lần đói đến lả người, anh chỉ dám lấy hũ đường ra nhìn, chạm tay vào lớp vải bọc như chạm vào đôi bàn tay gầy gò, ấm áp của mẹ để lấy thêm ý chí bước tiếp.
Toàn cẩn thận dùng lưỡi lê cậy nắp hũ. Những hạt đường trắng tinh, óng ánh dưới ánh đèn dầu tự chế hiện ra. Anh xúc một thìa đầy, hòa vào chiếc ca nhôm chứa chút nước suối ấm còn lại: — Hải ơi, cố tỉnh dậy uống hớp nước đường này đi em. Uống vào cho có sức mà chiến đấu!
Hải khẽ mở bờ mi khô khốc, nhìn chiếc ca nhôm rồi lại nhìn Toàn, lắc đầu yếu ớt: — Anh Toàn… hũ đường đó là của mẹ anh cho mà… Em không uống đâu… Anh giữ lấy mà ăn… Toàn nghiêm mặt, giả vờ cáu: — Anh là tiểu đội trưởng, lệnh cho chú phải uống! Mẹ anh ở quê nhà dặn dùng lúc ngặt nghèo. Bây giờ chú đang ngặt nghèo nhất, chú khỏe thì mẹ anh mới vui!
Nghe lời Toàn, Hải cố nuốt từng ngụm nước đường ngọt lịm. Vị ngọt của đường kính hòa vào vị mát của nước suối rừng, lan tỏa đến đâu như tiếp thêm sinh khí đến đó, sưởi ấm khuôn mặt đang tái mét vì giá lạnh của người lính trẻ. Đêm hôm ấy, nhờ thìa nước đường ấm áp và tình đồng chí chở che, Hải đã vượt qua được lằn ranh sinh tử của cơn sốt rét rừng ác tính.
Thế nhưng, chiến trường khốc liệt không cho họ nhiều khoảng lặng. Ngay sáng hôm sau, trận địa của Tiểu đội 3 bị một tiểu đoàn biệt kích địch phát hiện và tổ chức bao vây. Tiếng súng đại liên, tiếng pháo cày nát các bụi cây Kơ-nia xung quanh. Toàn cùng các chiến sĩ kiên cường đánh trả, bẻ gãy ba đợt tấn công của địch. Trong lúc cố lao lên ném quả bộc phá để phá hủy khẩu súng máy của đối phương đang chặn đường rút của đơn vị, Toàn bị trúng một loạt đạn vào ngực. Anh ngã xuống ngay bên mép công sự.
Khi trận đánh kết thúc, Hải lao đến ôm chầm lấy thân thể đã lạnh của người tiểu đội trưởng vĩ đại. Khi thu dọn di vật của Toàn, Hải tìm thấy chiếc hũ thủy tinh nhỏ nằm sâu trong ba lô. Hũ đường vẫn còn nguyên, mới chỉ vơi đi đúng một thìa – thìa đường mà Toàn đã nhường cho Hải đêm qua. Hải ôm khư khư hũ đường vào ngực, nước mắt tuôn rơi ròng ròng hòa vào bụi đất chiến hào. Anh tự hứa với lòng mình sẽ giữ chiếc hũ này như một báu vật đời lính, để nhắc nhở bản thân rằng mình đang sống bằng một cuộc đời được đánh đổi bằng xương máu và tình yêu thương vô bờ bến của đồng đội.



