Huỳnh Thúc Kháng – Một đời vì nước vì dân. (1)
Huỳnh Thúc Kháng sinh năm 1876, mất năm 1947. Quê quán của ông
làng Thạnh Bình, tổng Tiên Giang Thượng, huyện Hà Đông, phủ Thăng
Bình ( nay tương ứng với xã Tiên Cảnh, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng
Nam). Cuộc đời của Huỳnh Thúc Kháng khiến em vô cùng kính phục và
xúc động. Ông là một người có học vấn cao nhưng không chọn con
đường an nhàn, mà dũng cảm dấn thân vì đất nước. Điều đó cho thấy ông
là người có lý tưởng sống đẹp và tinh thần trách nhiệm lớn.
Em ấn tượng nhất là sự kiên cường của ông. Dù bị bắt giam, đày ra Côn
Đảo trong thời gian dài, ông vẫn không từ bỏ con đường đấu tranh. Sau
khi được tự do, ông tiếp tục cống hiến, luôn đặt lợi ích của nhân dân lên
trên hết. Không chỉ là một nhà yêu nước, ông còn là một người lãnh đạo
đáng kính. Khi đất nước giành được độc lập, ông vẫn hết lòng phục vụ Tổ
quốc, sẵn sàng gánh vác trọng trách lớn khi Hồ Chí Minh vắng mặt.
Qua đó, em nhận ra rằng mỗi người trẻ hôm nay cần học tập ở ông tinh
thần yêu nước, ý chí kiên định và lối sống trách nhiệm để góp phần xây
dựng đất nước. Huỳnh Thúc Kháng sinh năm 1876 tại Quảng Nam. Từ
nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, chăm học và sau đó đỗ Tiến sĩ dưới
triều Nguyễn. Tuy có cơ hội làm quan, nhưng ông không chọn con đường
hưởng vinh hoa mà quyết tâm đi theo con đường cứu nước. Ông tham gia
phong trào Duy Tân cùng các sĩ phu yêu nước, kêu gọi cải cách xã hội và
nâng cao dân trí. Vì hoạt động yêu nước, ông bị thực dân Pháp bắt và đày
ra Côn Đảo trong nhiều năm. Sau khi được thả, ông tiếp tục hoạt động
chính trị, giữ chức Viện trưởng Viện Dân biểu Trung Kỳ và luôn bảo vệ
quyền lợi của nhân dân. Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, ông tham gia
chính phủ mới và từng giữ chức Quyền Chủ tịch nước khi Chủ tịch Hồ
Chí Minh đi công tác. Ông là người sống liêm khiết, tận tụy và được nhân
dân tin yêu. Năm 1947, Huỳnh Thúc Kháng qua đời trong thời kỳ kháng
chiến chống Pháp, để lại tấm gương sáng về lòng yêu nước và tinh thần
trách nhiệm cho các thế hệ sau.



