Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

Huỳnh Thúc Kháng – Ngọn đèn không tắt giữa đêm dài mất nước

Nghệ An10/08/2026ĐOÀN TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN (Đoàn xã Nghĩa Trung)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử Việt Nam có những người anh hùng cầm gươm xông pha trận mạc, có những vị tướng lấy máu mình giữ từng tấc đất quê hương. Nhưng cũng có những người chiến đấu bằng nhân cách, bằng trí tuệ và lòng yêu nước son sắt. Dẫu không trực tiếp chỉ huy những trận đánh lớn, cuộc đời của Huỳnh Thúc Kháng vẫn là một bản anh hùng ca giữa thời hoa lửa của dân tộc. Ông là người đã dành trọn cuộc đời để thức tỉnh đồng bào, bảo vệ khí tiết của người trí thức Việt Nam và đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên mọi vinh hoa, danh vọng.

Huỳnh Thúc Kháng sinh năm 1876 tại làng Thạnh Bình, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam. Từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, chăm học và sớm đỗ Tiến sĩ trong khoa thi năm 1904. Con đường quan lộ rộng mở trước mắt, nhưng khi chứng kiến đất nước chìm trong ách đô hộ của thực dân Pháp, ông hiểu rằng điều dân tộc cần lúc ấy không phải là thêm một vị quan, mà là những người dám đứng lên vì nhân dân.

Ông cùng các chí sĩ yêu nước như Phan Châu TrinhTrần Quý Cáp phát động phong trào Duy Tân. Họ mở trường học, khuyến khích học chữ Quốc ngữ, truyền bá tư tưởng tiến bộ và kêu gọi người dân đổi mới cách nghĩ, cách làm để xây dựng một đất nước giàu mạnh.

Một buổi tối tại Quảng Nam, trong căn nhà nhỏ chỉ có ánh đèn dầu leo lét, một thanh niên hỏi ông:

"Thưa cụ, nước ta đã mất vào tay thực dân. Chúng ta chỉ có sách vở, liệu có làm được gì không?"

Huỳnh Thúc Kháng nhẹ nhàng cầm cuốn sách trên bàn, nhìn người thanh niên rồi nói:

"Giặc có thể chiếm đất đai, nhưng không thể chiếm được trí tuệ và lòng yêu nước của một dân tộc biết học hỏi. Một trang sách mở ra hôm nay có thể trở thành sức mạnh của ngày mai."

Câu trả lời ấy khiến tất cả im lặng.

Họ hiểu rằng con đường cứu nước không chỉ bắt đầu từ chiến trường mà còn bắt đầu từ lớp học và từ sự thức tỉnh của mỗi con người.

Năm 1908, sau phong trào chống thuế ở Trung Kỳ, thực dân Pháp đàn áp dữ dội. Huỳnh Thúc Kháng bị bắt và kết án mười ba năm tù khổ sai tại nhà lao Côn Đảo.

Cuộc sống nơi ngục tù vô cùng khắc nghiệt.

Những bức tường đá lạnh lẽo, những trận đòn roi và xiềng xích không thể khuất phục ý chí của người chí sĩ.

Có lần, một bạn tù buồn bã nói:

"Không biết đến bao giờ chúng ta mới được nhìn thấy đất nước độc lập."

Huỳnh Thúc Kháng mỉm cười bình thản:

"Chúng ta có thể chưa nhìn thấy ngày ấy, nhưng nếu hôm nay chúng ta giữ được niềm tin thì ngày mai con cháu sẽ được sống trong tự do."

Mười ba năm tù đày trôi qua.

Khi trở về đất liền, mái tóc ông đã bạc đi nhiều, nhưng ngọn lửa yêu nước vẫn cháy sáng.

Ông sáng lập báo Tiếng Dân, dùng ngòi bút để đấu tranh vì quyền lợi của nhân dân, phản ánh những bất công trong xã hội và khơi dậy tinh thần yêu nước. Mỗi bài báo của ông đều thấm đượm lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và khát vọng độc lập.

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc.

Chủ tịch Hồ Chí Minh mời Huỳnh Thúc Kháng tham gia Chính phủ lâm thời.

Dù tuổi đã cao, ông vẫn vui vẻ nhận lời.

Ông nói:

"Nếu Tổ quốc cần, tôi còn sức ngày nào thì còn phục vụ ngày ấy."

Năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán, Huỳnh Thúc Kháng được giao giữ trọng trách Quyền Chủ tịch nước.

Đó là thời điểm vô cùng khó khăn.

Trong nước, tình hình chính trị phức tạp.

Ngoài biên giới, nguy cơ chiến tranh ngày càng hiện rõ.

Với sự điềm tĩnh, liêm khiết và tinh thần đặt lợi ích quốc gia lên trên hết, ông đã góp phần giữ vững bộ máy chính quyền non trẻ.

Điều khiến nhân dân kính trọng Huỳnh Thúc Kháng không chỉ là tài năng mà còn là nhân cách.

Suốt cuộc đời, ông sống giản dị, thanh liêm, không màng danh lợi.

Đối với ông, điều quý giá nhất là lòng tin của nhân dân.

Năm 1947, trong những ngày đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Huỳnh Thúc Kháng qua đời tại Quảng Ngãi.

Trước lúc đi xa, ông gửi lại lời nhắn ngắn gọn nhưng bất hủ:

"Giàu sang không thể quyến rũ, nghèo khó không thể chuyển lay, uy lực không thể khuất phục."

Lời dặn ấy trở thành phương châm sống của nhiều thế hệ người Việt Nam.

Hơn một thế kỷ đã trôi qua, tên tuổi Huỳnh Thúc Kháng vẫn được nhắc đến bằng tất cả sự kính trọng. Ông không chỉ là một nhà yêu nước, một nhà báo, một nhà giáo dục hay một nhà lãnh đạo, mà còn là biểu tượng của khí tiết, lòng trung thực và tinh thần phụng sự Tổ quốc.

Ngày nay, khi đất nước đã hòa bình và phát triển, câu chuyện về Huỳnh Thúc Kháng vẫn mang ý nghĩa sâu sắc. Ông nhắc nhở chúng ta rằng xây dựng đất nước không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn cần tri thức, đạo đức và tinh thần trách nhiệm. Mỗi người trẻ hôm nay có thể tiếp nối ngọn lửa của ông bằng cách học tập nghiêm túc, sống trung thực, tôn trọng pháp luật và cống hiến cho cộng đồng.

Thời hoa lửa đã lùi vào quá khứ, nhưng ánh sáng từ cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng vẫn còn soi rọi đến hôm nay. Đó là ánh sáng của lòng yêu nước không phô trương, của một nhân cách lớn không bao giờ khuất phục trước cường quyền và của niềm tin mãnh liệt rằng một dân tộc biết trọng tri thức, trọng đạo lý và đoàn kết sẽ luôn đủ sức vượt qua mọi thử thách.

Huỳnh Thúc Kháng đã khép lại cuộc đời mình trong những năm tháng gian khó của dân tộc, nhưng ông để lại một di sản tinh thần vô giá. Ngọn đèn mà ông thắp lên giữa đêm dài mất nước vẫn cháy sáng trong lòng người Việt Nam, nhắc nhở mỗi thế hệ hãy sống xứng đáng với sự hy sinh và khát vọng của những người đi trước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn