Huỳnh Thúc Kháng – Người sĩ phu dành trọn cuộc đời cho dân tộc
Từ một người đỗ đạt dưới chế độ khoa cử phong kiến đến một chí sĩ chống thực dân, Huỳnh Thúc Kháng đã trải qua những năm tháng tù đày, hoạt động chính trị và làm báo đầy biến động. Ông là một trong những người sáng lập phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ, từng bị đày ra Côn Đảo nhiều năm. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, dù tuổi đã cao, ông vẫn nhận lời Chủ tịch Hồ Chí Minh tham gia Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và từng giữ quyền Chủ tịch nước trong thời gian Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán.
Có những con người dành tuổi trẻ để tìm đường cứu nước.
Cũng có những con người đã đi gần hết cuộc đời vẫn không ngừng lo cho vận mệnh của dân tộc.
Huỳnh Thúc Kháng là một người như thế.
Ông sinh năm 1876, tại làng Thạnh Bình, tổng Tiên Giang Thượng, huyện Hà Đông, phủ Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, nay thuộc huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam.
Sinh ra trong một gia đình có truyền thống Nho học, Huỳnh Thúc Kháng sớm nổi tiếng thông minh, ham học. Con đường khoa cử từng mở ra trước mắt ông một tương lai của một vị quan trong triều đình phong kiến.
Nhưng lịch sử đất nước lúc ấy đã bước sang một thời kỳ đầy biến động.
Việt Nam nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp.
Và với Huỳnh Thúc Kháng, con đường của một người có học không thể chỉ là tìm kiếm danh lợi cho riêng mình.
Từ người đỗ đạt đến một chí sĩ yêu nước
Năm 1904, Huỳnh Thúc Kháng đỗ Tiến sĩ, đứng đầu kỳ thi Đình.
Theo con đường thông thường của một người đỗ đại khoa, ông có thể bước vào quan trường.
Nhưng Huỳnh Thúc Kháng không lựa chọn con đường ấy.
Ông cùng những người đồng chí hướng như Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp chủ trương một con đường mới: khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh.
Phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ từ đó phát triển mạnh.
Các nhà Duy Tân kêu gọi người dân học chữ Quốc ngữ, mở trường học, phát triển kinh tế, thay đổi lối sống và nâng cao ý thức về vận mệnh đất nước.
Đó là một tư tưởng tiến bộ trong bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Họ tin rằng muốn đất nước thoát khỏi cảnh yếu hèn thì trước hết phải làm cho người dân hiểu biết, có ý thức và có khả năng tự mình xây dựng cuộc sống.
Huỳnh Thúc Kháng đã chọn đứng trong dòng chảy ấy.
Cái giá của lòng yêu nước
Năm 1908, phong trào chống thuế ở Trung Kỳ bùng nổ.
Thực dân Pháp đàn áp mạnh mẽ phong trào.
Huỳnh Thúc Kháng bị bắt.
Ông bị kết án và đày ra Côn Đảo.
Những năm tháng ở Côn Đảo là quãng đời vô cùng khắc nghiệt.
Đối với một người từng đỗ Tiến sĩ, từng có thể bước vào chốn quan trường, đó là một sự lựa chọn đầy đau đớn.
Nhưng Huỳnh Thúc Kháng không khuất phục.
Ông trải qua nhiều năm tù đày, chịu sự khắc nghiệt của chế độ lao tù thuộc địa.
Côn Đảo khi ấy không chỉ là nơi giam giữ những người chống Pháp.
Đó còn là nơi thử thách ý chí của những người yêu nước.
Nhiều người đã chết trong tù.
Nhiều người trở về với thân thể tiều tụy.
Huỳnh Thúc Kháng sống sót và tiếp tục con đường của mình.
Năm 1921, sau nhiều năm bị giam cầm, ông được trả tự do.
Nhưng tự do không có nghĩa là ông lựa chọn cuộc sống yên ổn.
Một người làm báo để thức tỉnh đồng bào
Sau khi trở về đất liền, Huỳnh Thúc Kháng tiếp tục hoạt động công khai bằng con đường báo chí.
Năm 1927, ông sáng lập báo Tiếng Dân tại Huế.
Tờ báo trở thành một diễn đàn có ảnh hưởng lớn ở Trung Kỳ.
Trong những bài viết của mình, Huỳnh Thúc Kháng đề cập đến nhiều vấn đề của xã hội, chính trị, dân sinh và vận mệnh đất nước.
Làm báo dưới chế độ thuộc địa không phải là công việc dễ dàng.
Mỗi bài viết đều phải đối diện với sự kiểm duyệt.
Một câu chữ có thể khiến cả tờ báo bị đình bản.
Một bài viết mạnh mẽ có thể khiến người viết bị chính quyền theo dõi.
Nhưng Huỳnh Thúc Kháng vẫn kiên trì.
Ông quan niệm báo chí phải góp phần nâng cao dân trí và bảo vệ quyền lợi của người dân.
Tiếng Dân tồn tại trong nhiều năm và trở thành một dấu ấn quan trọng trong lịch sử báo chí Việt Nam trước năm 1945.
Huỳnh Thúc Kháng không cầm súng ngoài chiến trường.
Vũ khí của ông là ngòi bút.
Và mặt trận của ông là trận tuyến tư tưởng.
Một nhà hoạt động chính trị cứng cỏi
Huỳnh Thúc Kháng cũng tham gia hoạt động chính trị trong thời kỳ thuộc địa.
Năm 1926, ông được bầu làm Viện trưởng Viện Dân biểu Trung Kỳ.
Tại đây, ông nhiều lần lên tiếng về những vấn đề liên quan đến quyền lợi của người dân và phản đối chính sách cai trị bất công.
Ông không phải là người dễ thỏa hiệp trước những điều mà mình cho là trái với quyền lợi dân tộc.
Chính sự thẳng thắn ấy khiến Huỳnh Thúc Kháng được nhiều người kính trọng.
Ông có thể tranh luận gay gắt, có thể bất đồng về phương pháp, nhưng mục tiêu lớn nhất vẫn là độc lập và lợi ích của đất nước.
Năm 1945 – lịch sử mở sang trang mới
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
Một chính quyền mới được thành lập trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn.
Đất nước vừa thoát khỏi chế độ thuộc địa và phát xít, nhưng phải đối mặt với nạn đói, tình trạng tài chính kiệt quệ, sự chống phá từ nhiều phía và nguy cơ chiến tranh.
Trong hoàn cảnh đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh mời Huỳnh Thúc Kháng tham gia Chính phủ.
Dù đã gần 70 tuổi, Huỳnh Thúc Kháng vẫn nhận lời.
Ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ trong Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Đây là một chi tiết rất đáng chú ý trong cuộc đời ông.
Một người từng bị chính quyền thực dân bắt giam, từng hoạt động trong phong trào Duy Tân và từng đứng trên lập trường chính trị riêng, nay lại cùng tham gia xây dựng một chính quyền cách mạng mới.
Điều đó cho thấy trong những thời khắc quyết định của đất nước, những khác biệt về con đường và phương pháp có thể được đặt sang một bên vì lợi ích chung của dân tộc.
“Dĩ bất biến, ứng vạn biến”
Năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp dự Hội nghị Fontainebleau.
Trong thời gian Người vắng mặt, Huỳnh Thúc Kháng được giao quyền Chủ tịch nước.
Đây là một trọng trách đặc biệt.
Đất nước khi ấy đang đứng trước những thử thách nghiêm trọng.
Các lực lượng chính trị phức tạp.
Tình hình an ninh căng thẳng.
Nguy cơ xung đột ngày càng lớn.
Trước khi lên đường, Hồ Chí Minh được ghi nhận đã căn dặn Huỳnh Thúc Kháng một câu nổi tiếng:
“Dĩ bất biến, ứng vạn biến.”
Hiểu theo nghĩa khái quát: giữ vững điều không thay đổi, nhưng phải biết ứng phó linh hoạt trước những biến động của tình hình.
Huỳnh Thúc Kháng đã đảm nhiệm công việc trong một giai đoạn đầy sóng gió.
Ông cố gắng duy trì sự ổn định của chính quyền và bảo vệ thành quả của nền độc lập mới giành được.
Chuyến đi cuối cùng
Năm 1947, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đã bước vào giai đoạn quyết liệt.
Huỳnh Thúc Kháng khi ấy tuổi đã cao và sức khỏe giảm sút.
Tuy nhiên, ông vẫn nhận nhiệm vụ vào Trung Bộ để vận động nhân dân và tham gia công việc kháng chiến.
Ông lên đường.
Đó cũng là chuyến đi cuối cùng của người chí sĩ.
Ngày 21/4/1947, Huỳnh Thúc Kháng qua đời tại Quảng Ngãi, hưởng thọ 71 tuổi.
Trước lúc mất, ông vẫn hướng lòng mình về đất nước và cuộc kháng chiến.
Một cuộc đời bắt đầu từ những trang sách Nho học đã kết thúc giữa những năm tháng chiến tranh.
Nhưng những gì ông để lại không kết thúc ở đó.
Một đời giữ khí tiết
Điều làm nên vị trí đặc biệt của Huỳnh Thúc Kháng trong lịch sử không chỉ nằm ở những chức vụ ông từng đảm nhiệm.
Ông từng là một Tiến sĩ, một chí sĩ Duy Tân, một người tù Côn Đảo, một nhà báo, một đại biểu dân biểu và cuối cùng là một nhân vật quan trọng trong Chính phủ của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Qua tất cả những chặng đường ấy, có một điểm xuyên suốt:
không đặt lợi ích cá nhân lên trên vận mệnh đất nước.
Ông từng có cơ hội bước vào quan trường nhưng đã lựa chọn con đường khó khăn.
Ông từng bị tù đày nhưng không từ bỏ lý tưởng.
Ông dùng báo chí làm tiếng nói cho dân chúng.
Và khi đất nước cần sự chung sức, ông gạt những khác biệt sang một bên để tham gia xây dựng chính quyền mới.
Có lẽ vì vậy mà khi nhắc đến Huỳnh Thúc Kháng, người ta thường nhớ đến hình ảnh một nhà chí sĩ có khí tiết, thẳng thắn và tận tụy với nước.
Kết
Lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX có rất nhiều con đường cứu nước.
Có người chọn bạo động.
Có người chọn cải cách.
Có người hoạt động bí mật.
Có người dùng giáo dục và báo chí để thức tỉnh đồng bào.
Huỳnh Thúc Kháng thuộc về thế hệ những người đã tìm mọi cách để đưa dân tộc thoát khỏi cảnh mất nước.
Ông đã đi qua những năm tháng mà đất nước liên tục biến động: từ chế độ phong kiến suy tàn, thời kỳ thuộc địa, những năm tù Côn Đảo, phong trào Duy Tân, hoạt động báo chí cho đến Cách mạng Tháng Tám và những ngày đầu của nước Việt Nam mới.
71 năm cuộc đời, nhưng gần như không có một chặng đường nào ông sống chỉ cho riêng mình.
Và có lẽ đó chính là điều khiến Huỳnh Thúc Kháng vẫn được nhắc nhớ trong lịch sử:
một người sĩ phu có thể già đi theo năm tháng, nhưng lòng yêu nước và khí tiết thì không dễ bị khuất phục.



