HUỲNH TIỀN PHONG – “CÓ ĐỊCH LÀ ĐÁNH, ĐÁNH LÀ PHẢI GIÀNH THẮNG LỢI”
Ở miền Tây Nam Bộ những năm kháng chiến chống Mỹ, có một người chiến sĩ đã trở thành nỗi khiếp sợ đối với quân địch bởi cách đánh táo bạo, mưu trí và quyết đoán. Ông là Huỳnh Tiền Phong, thường được đồng đội gọi thân mật là anh Ba Phong – người sau này trở thành Trung tướng, nguyên Tư lệnh Quân khu 9, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân

Ở miền Tây Nam Bộ những năm kháng chiến chống Mỹ, có một người chiến sĩ đã trở thành nỗi khiếp sợ đối với quân địch bởi cách đánh táo bạo, mưu trí và quyết đoán. Ông là Huỳnh Tiền Phong, thường được đồng đội gọi thân mật là anh Ba Phong – người sau này trở thành Trung tướng, nguyên Tư lệnh Quân khu 9, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Suốt những năm tháng chiến tranh, ông mang trong mình một quyết tâm giản dị mà mạnh mẽ: “Có địch là đánh, một mình cũng đánh, một tổ cũng đánh, đánh là phải giành thắng lợi.”
Sinh ngày 1-12-1946, Huỳnh Tiền Phong tham gia cách mạng từ khi còn rất trẻ. Mới 16 tuổi, ông đã gia nhập lực lượng du kích địa phương. Trên những vùng sông nước Cà Mau, người thanh niên ấy dần trưởng thành qua hàng trăm trận đánh với đủ hình thức: phục kích, tập kích, bao vây, công đồn, diệt viện, chống càn, đánh tàu, phá đường, đánh cầu… Có những trận chiến diễn ra giữa đồng ruộng, có trận trên những dòng sông, có trận trong đêm tối, nơi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng.
Tháng 10-1964, khi là cán bộ Đại đội Đặc công huyện Giá Rai, Huỳnh Tiền Phong đã thực hiện một trận đánh đặc biệt. Chỉ một mình với 4 quả lựu đạn MK6 của Mỹ và một quả pháo dù, ông lựa chọn đúng thời điểm tấn công đồn Cả Rắn, tiêu diệt 12 lính bảo an. Chiến công ấy được cấp trên khen thưởng và ông được cử đi báo cáo điển hình tại Đại hội Chiến sĩ thi đua tỉnh Cà Mau năm 1965 với thành tích “Một mình đánh đồn địch”.
Nhưng có lẽ câu chuyện đặc biệt nhất về tài mưu trí của Huỳnh Tiền Phong diễn ra năm 1972, khi ông là Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn U Minh 3. Đơn vị được giao đánh đồn Kinh Đứng, một vị trí có công sự kiên cố và hỏa lực mạnh. Sau nhiều ngày bao vây tiến công, lực lượng ta gặp tổn thất. Trong tình thế ấy, thay vì nóng vội, Huỳnh Tiền Phong cùng đồng đội chuyển sang dùng địch vận và nghi binh.
Họ nghĩ ra một kế hoạch táo bạo đến mức khó tin: làm một khẩu “siêu đại pháo” giả để uy hiếp quân địch. Hai chiếc máng hứng nước mưa được úp lại làm nòng pháo, một chiếc lu vỡ được dùng làm bệ, hai đáy lu làm bánh xe, tất cả được phủ bạt ngụy trang cẩn thận. Nhìn từ xa, khẩu pháo giả trông như một thứ vũ khí khủng khiếp.
Sau đó, Huỳnh Tiền Phong cùng đồng đội viết thư gửi tên đồn trưởng, đe dọa sẽ dùng “đại pháo” hủy diệt toàn bộ đồn. Quân địch hoảng sợ và chấp nhận đầu hàng. Riêng tên đồn trưởng tìm cách giữ mạng bằng cách thỏa thuận rút ra ngoài ruộng cách đồn khoảng một cây số, rồi báo cáo với cấp trên rằng quân Việt cộng đánh quá mạnh nên buộc phải bỏ chạy.
Nhưng câu chuyện chưa dừng lại ở đó. Trong khi tên đồn trưởng còn tưởng mình đang đối phó với một khẩu đại pháo thật, Huỳnh Tiền Phong điện cho đơn vị huy động lực lượng cùng dân công dùng xuồng, ghe tiến vào đồn thu toàn bộ vũ khí, trang bị. Hàng chục chiếc xuồng ghe phải được huy động mới chở hết chiến lợi phẩm. Gần 3 giờ sáng, khi mọi thứ đã được đưa ra ngoài, ông mới cho ném một quả lựu đạn vào đồn. Đến lúc ấy, tên đồn trưởng mới nhận ra mình đã bị đánh lừa.
Những trận đánh như vậy cho thấy sức mạnh của người lính miền Tây không chỉ nằm ở lòng dũng cảm mà còn ở khả năng biến những thứ tưởng như không thể thành lợi thế trên chiến trường. Huỳnh Tiền Phong hiểu rằng đôi khi một khẩu pháo giả cũng có thể làm cả một đồn địch đầu hàng, nếu người chỉ huy biết đánh vào tâm lý đối phương.
Mùa khô 1974-1975, ông tiếp tục chỉ huy Tiểu đoàn U Minh 3 bao vây, tiến công quân địch ở thị tứ Sông Đốc. Kết hợp tiến công với binh địch vận, quân địch tháo chạy, quân ta nhanh chóng chiếm đồn và thu vũ khí. Sau đó, ông tiếp tục chỉ huy bộ đội phối hợp với lực lượng địa phương, du kích đánh chiếm nhiều đồn bốt trên tuyến sông Ông Đốc. Đầu năm 1975, đơn vị tiếp tục chiến đấu tại Thới Bình, đánh thắng nhiều trận và thu được cả pháo 105mm.
Trong suốt quá trình chiến đấu, Huỳnh Tiền Phong đã 13 lần bị thương. Nhưng mỗi lần trở lại, ông vẫn tiếp tục chiến đấu cùng đồng đội. Những vết thương không làm người chiến sĩ ấy lùi bước mà càng tôi luyện thêm bản lĩnh của một người chỉ huy trưởng thành từ chiến trường.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục chiến đấu trong chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam và làm nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia, chỉ huy nhiều trận đánh, trong đó có những trận đánh ở Trà Pô, Kúp Pô. Sau này, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều cương vị, trở thành Tư lệnh Quân khu 9.
Ngày 26-12-2025, Chủ tịch nước quyết định phong tặng Huỳnh Tiền Phong danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Một đời người đi qua chiến tranh với 13 lần bị thương, hàng trăm trận đánh và vô số lần đối mặt với lằn ranh sinh tử. Nhưng khi nhìn lại, Huỳnh Tiền Phong không nói về những chiến công của riêng mình mà nhắc đến những đồng đội đã hy sinh. Ông từng tâm sự rằng mình may mắn hơn nhiều người đã nằm lại trên chiến trường. Có lẽ đó cũng chính là điều làm nên vẻ đẹp của một thế hệ: chiến đấu không phải để tìm vinh quang cho mình, mà để một ngày quê hương sạch bóng quân thù, đất nước được thống nhất. Và giữa thời hoa lửa ấy, câu nói “có địch là đánh, đánh là phải giành thắng lợi” đã trở thành dấu ấn không thể phai mờ trong cuộc đời người Anh hùng miền Tây Nam Bộ Huỳnh Tiền Phong.



