K'Brừm – Khi tiếng cồng vang lên là lúc nghĩa quân xuất trận
"Giữa màn sương của đại ngàn Tây Nguyên, một hồi cồng bất ngờ vang vọng từ buôn làng. Với người ngoài, đó chỉ là âm thanh quen thuộc của núi rừng. Nhưng với thực dân Pháp, đó là dấu hiệu báo trước một cuộc tấn công. Còn với nghĩa quân K'Brừm, tiếng cồng là lời hiệu triệu bảo vệ quê hương."
Cuối thế kỷ XIX, sau khi đặt ách cai trị ở nhiều vùng của Việt Nam, thực dân Pháp tiếp tục mở rộng ảnh hưởng lên cao nguyên Nam Tây Nguyên. Những đoàn lính mang theo súng đạn tiến vào các buôn làng người K'Ho, buộc đồng bào phải phục tùng chính quyền thực dân.
Nhưng giữa đại ngàn Di Linh, có một người không chấp nhận điều đó.
Đó là K'Brừm, vị tù trưởng được đồng bào K'Ho kính trọng. Ông hiểu rằng nếu để quân xâm lược làm chủ núi rừng hôm nay, thì ngày mai con cháu sẽ không còn được sống trên chính mảnh đất của tổ tiên.
K'Brừm không có quân đội hùng mạnh. Nghĩa quân của ông chỉ gồm những người nông dân, thợ săn và trai tráng trong buôn. Ban ngày họ lên rẫy, vào rừng kiếm sống. Ban đêm, họ khoác lên mình trách nhiệm của những người lính bảo vệ buôn làng.
Điều đặc biệt là nghĩa quân không dùng cờ hiệu hay kèn lệnh như quân đội chính quy.
Họ dùng tiếng cồng chiêng.
Trong văn hóa của người K'Ho, tiếng cồng chiêng là âm thanh thiêng liêng, gắn với lễ hội, cộng đồng và đời sống tâm linh. Nhưng trong những năm kháng chiến, tiếng cồng còn mang một ý nghĩa khác: tín hiệu tập hợp nghĩa quân.
Mỗi khi có tin quân Pháp tiến vào vùng lân cận, tiếng cồng lại vang lên từ buôn này sang buôn khác. Chỉ trong thời gian ngắn, những chiến binh mang theo giáo, mác, cung nỏ đã có mặt tại địa điểm tập kết.
Không ai cần ra lệnh bằng giấy tờ.
Không ai cần mặc quân phục.
Tiếng cồng đã đủ để mọi người hiểu rằng quê hương đang cần họ.
Sau khi tập hợp, K'Brừm nhanh chóng phân công từng nhóm chiến đấu. Người thông thuộc đường rừng đi trinh sát. Những tay bắn nỏ giỏi được bố trí ở các vị trí cao. Các chiến binh mang giáo mai phục tại những con đường hẹp hoặc các khe suối – nơi quân Pháp buộc phải đi qua.
Khi cuộc phục kích kết thúc, tiếng cồng lại vang lên theo một nhịp khác, báo hiệu toàn đội rút lui an toàn vào rừng sâu.
Chính sự phối hợp chặt chẽ ấy đã khiến quân Pháp nhiều lần lúng túng. Họ không hiểu vì sao nghĩa quân có thể tập hợp nhanh đến vậy, cũng không biết ai là người đã báo tin. Điều họ không ngờ tới là cả buôn làng đều là tai mắt của K'Brừm, còn tiếng cồng chính là "mệnh lệnh" mà mọi người đều thấu hiểu.
Đối với đồng bào K'Ho, mỗi hồi cồng trong những năm tháng ấy không chỉ là âm thanh của văn hóa truyền thống, mà còn là tiếng gọi của lòng yêu nước. Nó gắn kết cả cộng đồng trong cuộc chiến bảo vệ buôn làng, núi rừng và quyền được sống tự do.
Dù cuộc khởi nghĩa cuối cùng không thể giành thắng lợi trước ưu thế quân sự vượt trội của thực dân Pháp, hình ảnh K'Brừm và tiếng cồng chiêng năm ấy vẫn sống mãi trong ký ức của người dân Tây Nguyên.
Ngày nay, mỗi khi tiếng cồng chiêng vang lên giữa đại ngàn, người ta không chỉ nhớ đến những lễ hội truyền thống, mà còn nhớ đến một thời kỳ bi tráng, khi âm thanh ấy từng là lời hiệu triệu những người con của núi rừng đứng lên bảo vệ quê hương.
Có những bản hùng ca không được viết bằng giấy mực. Chúng được viết bằng tiếng cồng vang vọng giữa đại ngàn và bằng lòng dũng cảm của những con người như K'Brừm – vị tù trưởng đã biến âm thanh của văn hóa thành tiếng gọi của lòng yêu nước.


