K’VÉT – PHÁT SÚNG GIỮA NÚI RỪNG LỘC BẮC
K’VÉT – PHÁT SÚNG GIỮA NÚI RỪNG LỘC BẮC
Ngày 7 tháng 7 năm 1970, buổi sáng ở Lộc Bắc bắt đầu như bao ngày khác giữa những năm chiến tranh. Lộc Bắc khi ấy là một căn cứ cách mạng nằm ở phía Bắc đường 20, giữa vùng núi rừng rộng lớn của Lâm Đồng. Từ năm 1961, lực lượng du kích xã đã được thành lập để bảo vệ buôn làng, bảo vệ căn cứ và giữ tuyến hành lang chiến lược Bắc – Nam. Người dân nơi đây đã quen với việc chiến tranh có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, từ mặt đất cho đến bầu trời.
Sáng hôm ấy, một tổ du kích chỉ có ba người đang làm nhiệm vụ tuần tra ở bon B’Tạch, nay thuộc Thôn 1, xã Lộc Bắc. Người chỉ huy tổ là K’Vét, cùng với K’Chàng và K’Tiêng. Trong tay họ chỉ có một khẩu K44, một khẩu CKC và tổng cộng 20 viên đạn. Đó là tất cả vũ khí mà ba người mang theo trong chuyến tuần tra hôm ấy.
Khoảng 7 giờ 10 phút, từ hướng Tây Bắc xuất hiện hai chiếc trực thăng.
K’Vét nhanh chóng nhận ra chúng đang bay về phía Lộc Bắc. Những người du kích lập tức vào vị trí. Họ biết máy bay địch thường xuyên trinh sát và đánh phá vùng căn cứ, vì vậy từng chiếc máy bay xuất hiện trên bầu trời đều có thể trở thành mối đe dọa đối với buôn làng và lực lượng cách mạng.
Hai chiếc trực thăng từ từ tiến lại gần.
Một chiếc hạ thấp độ cao, chỉ còn khoảng 300 đến 400 mét. K’Vét nhìn thấy rõ chiếc máy bay và người phi công bên trong. Nhưng điều quan trọng hơn là ông nhận ra chiếc trực thăng ấy đang chở một nhân vật cấp cao của quân đội Mỹ: Trung tướng George Casey, Tư lệnh Sư đoàn Kỵ binh bay số 1 của Mỹ, cùng các sĩ quan tùy tùng đang đi thị sát chiến trường.
Trong khoảnh khắc ấy, K’Vét phải đưa ra quyết định.
Ba người du kích đối mặt với một chiếc trực thăng quân sự đang bay trên đầu, trong tay chỉ có những khẩu súng trường với số đạn ít ỏi. Không có pháo phòng không. Không có vũ khí chuyên dụng để đánh máy bay.
Nhưng họ đã được huấn luyện cách bắn máy bay bay thấp.
K’Vét ngắm bắn.
Rồi ông bóp cò.
Phát súng vang lên giữa núi rừng.
Chiếc trực thăng trúng đạn, bắt đầu loạng choạng. Nó chòng chành giữa không trung rồi bốc cháy, lao xuống chân núi Đăng Trinh, cách vị trí của tổ du kích chỉ hơn 150 mét. Chiếc trực thăng còn lại lập tức bay lên cao và rút khỏi khu vực.
Sau khi chiếc máy bay rơi, K’Vét cùng K’Chàng và K’Tiêng băng rừng đến vị trí máy bay. Họ thu giữ súng ngắn của đối phương và đưa thi thể những người trên máy bay xuống một hố củ chụp gần đó.
Nhưng K’Vét hiểu rằng sự việc chưa kết thúc.
Ông biết đối phương chắc chắn sẽ quay lại.
K’Vét cử K’Chàng trở về báo cáo với cấp trên để chuẩn bị lực lượng. Quả nhiên, sau khi phát hiện chiếc máy bay bị bắn rơi, phía Mỹ nhanh chóng điều nhiều máy bay trở lại khu vực để tìm kiếm và lấy xác.
Lúc này, Lộc Bắc bước vào một trận chiến mới.
Ban Chỉ huy xã đội nhanh chóng triển khai một trung đội du kích phục kích. Tổ ba người của K’Vét tiếp tục bám trụ cùng lực lượng của xã. Họ không rời khỏi trận địa.
Ngày 7 tháng 7 trôi qua trong căng thẳng.
Rồi ngày 8 tháng 7.
Suốt hai ngày, lực lượng du kích Lộc Bắc kiên cường bám trụ, phục kích và đánh trả những đợt tiến công của đối phương. Cuối cùng, trận chiến kết thúc với một kết quả đặc biệt: tổ du kích ba người của K’Vét cùng trung đội du kích xã Lộc Bắc đã bắn rơi tổng cộng sáu máy bay phản lực và trực thăng, diệt một trung tướng Mỹ cùng bảy sĩ quan tham mưu và thu nhiều vũ khí.
Điều đáng chú ý là lực lượng du kích phía ta không có thương vong trong trận đánh này; thiệt hại được ghi nhận là ba hecta hoa màu.
Một tổ du kích chỉ có ba người, với một khẩu K44, một khẩu CKC và 20 viên đạn, đã trở thành một phần của chiến công đặc biệt trong lịch sử chiến đấu của Lộc Bắc.
K’Vét sau đó được tặng danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ, Dũng sĩ diệt máy bay. Chiến công của quân và dân Lộc Bắc cũng được Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tặng Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Nhất.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào những con số ấy, có lẽ chúng ta vẫn chưa hiểu hết câu chuyện.
Bởi K’Vét không phải một người lính bước ra từ một đơn vị lớn với đầy đủ trang bị. Ông là một người du kích của Lộc Bắc, một người con của vùng đất mà mình đang bảo vệ. Cùng với hàng trăm du kích khác, ông đã sống và chiến đấu ngay trên quê hương mình.
Lực lượng du kích Lộc Bắc thời điểm năm 1970 có 4 trung đội du kích cơ động với 130 người và 21 tiểu đội du kích ở 21 bon với khoảng 250 người. Vũ khí của họ rất hạn chế, gồm súng K44, CKC, trung liên, cạc-bin, mìn, lựu đạn và một số vũ khí tự tạo. Nhưng họ có một lợi thế mà đối phương khó có thể có được: họ hiểu từng cánh rừng, từng con đường và từng buôn làng của Lộc Bắc.
Họ biết mình đang chiến đấu vì điều gì.
Đó là quê hương.
Là buôn làng.
Là những người thân đang sống trên vùng đất ấy.
Và cũng chính vì vậy, khi máy bay địch xuất hiện trên bầu trời Lộc Bắc, những người du kích không thể đứng nhìn.
K’Vét và hai người đồng đội của mình đã không biết rằng buổi tuần tra ngày 7 tháng 7 năm 1970 sẽ trở thành một sự kiện được nhắc lại nhiều năm sau. Có lẽ khi bước ra khỏi buôn B’Tạch sáng hôm ấy, họ chỉ nghĩ đơn giản rằng mình đang thực hiện một nhiệm vụ quen thuộc: tuần tra và bảo vệ địa bàn.
Nhưng lịch sử đôi khi được tạo nên từ những khoảnh khắc rất ngắn như thế.
Một chiếc máy bay xuất hiện.
Một người lính ngắm bắn.
Một phát súng vang lên.
Và cả vùng núi rừng Lộc Bắc bước vào một trận chiến dữ dội kéo dài hai ngày.
Sau chiến tranh, Lộc Bắc trở lại với cuộc sống bình yên. Những cánh rừng từng là căn cứ cách mạng dần trở thành nơi người dân làm ăn, sinh sống. Những buôn làng từng phải đối mặt với bom đạn giờ đã có những con đường mới, những ngôi nhà mới và những thế hệ trẻ được đến trường.
Nhưng câu chuyện về K’Vét vẫn còn đó.
Nó được kể lại không chỉ để nhắc đến một phát súng từng bắn rơi máy bay, mà để nhớ đến những người dân bình thường đã trở thành những chiến sĩ khi quê hương cần họ.
K’Vét và những người du kích Lộc Bắc không có những trang bị hiện đại. Họ không có một lực lượng đông đảo bên cạnh trong từng khoảnh khắc. Thứ họ có là lòng dũng cảm, sự bình tĩnh và ý chí bảo vệ mảnh đất của mình.
Ngày nay, khi đứng giữa Lộc Bắc bình yên, thật khó tưởng tượng rằng nơi đây từng có những ngày bầu trời đầy máy bay, rừng núi vang tiếng súng và những người du kích phải chiến đấu với những lực lượng có ưu thế vượt trội về vũ khí.
Nhưng chính từ những năm tháng ấy, Lộc Bắc đã được Nhà nước phong tặng danh hiệu Xã Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Và trong câu chuyện làm nên danh hiệu ấy, có một buổi sáng tháng Bảy năm 1970.
Có ba người du kích.
Có K’Chàng.
Có K’Tiêng.
Và có người chỉ huy tên K’Vét.
Một khẩu K44.
Một khẩu CKC.
Hai mươi viên đạn.
Và một phát súng đã trở thành dấu mốc trong lịch sử chiến đấu của Lộc Bắc.
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Những người trẻ hôm nay không còn phải đứng dưới những cánh rừng để chờ máy bay địch, cũng không phải cầm súng bảo vệ buôn làng như thế hệ K’Vét.
Nhưng mỗi khi câu chuyện ấy được kể lại, giữa những cánh rừng Lộc Bắc hôm nay dường như vẫn còn vọng lại âm thanh của một buổi sáng năm 1970.
Không phải để gọi người trẻ ra trận.
Mà để nhắc họ nhớ rằng mảnh đất bình yên dưới chân mình từng được gìn giữ bằng lòng can đảm của những con người rất đỗi bình dị.
Và K’Vét, người du kích năm xưa, là một trong những con người như thế.



