Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

KHE SANH NGÀY RỰC LỬA

Chiến tranh và nước mắt

Lào Cai05/12/2025Lý Thị Thao (Đoàn xã Cốc Lầu)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

TRỌNG ĐIỂM – KHE XANH VÀ NHỮNG NGÀY MIỀN BẮC RỰC LỬA

Không ai trong đội của Sen còn gọi tên tháng bằng những con số tròn trịa nữa. Họ gọi bằng ký ức: “tháng mưa dầm”, “tháng đường sạt”, “tháng máy bay đánh như điên”, “đợt trọng điểm Khe Xanh”.

Nhưng dù gọi thế nào, có một điều không đổi: miền Bắc lúc ấy là hậu phương mà không hề “hậu”. Bởi Mỹ đánh phá miền Bắc như muốn bóp nghẹt mọi mạch máu tiếp tế, muốn biến mỗi cây cầu, mỗi bến phà, mỗi khúc đường thành một cái bẫy. Và vì thế, những người như Sen—TNXP—trở thành phần thân thể rất thật của đất nước: che chắn, nối lại, và tự vá mình sau mỗi cú đánh.

1) TIN TỪ TRỜI: “MÁY BAY!”

Ở Khe Xanh, có những ngày trời xanh đến thản nhiên. Cái xanh ấy nguy hiểm, bởi trời càng quang, máy bay càng dễ nhìn, càng dễ đánh.

Khoảng giữa trưa hôm đó, Sen và đồng đội đang làm công việc quen thuộc: kiểm soát mặt đường, phát quang, gia cố những đoạn dễ sạt, chuẩn bị đá và đất để “đêm làm cho kịp”. Mồ hôi dính lưng áo. Không khí đặc quánh mùi đất ẩm và nhựa cây.

Bỗng một tiếng rít xé ngang trời—không giống tiếng gió.

Rồi đến tiếng động cơ gầm lên như bầy thú.

“A… máy bay!”

Người gác trên điểm cao thét xuống.

Cả đội phản xạ gần như đồng thời: lao về hầm chữ A. Chạy mà vẫn phải nhớ nhìn xuống chân, vì chỉ cần trượt một bước ở con đường đất pha đá ấy là ngã bật máu, và máu thì không kịp lau. Thủy chạy sau Sen, thở hổn hển, đôi mắt tròn xoe. Sen kéo Thủy một phát, đẩy vào hầm. Chị Hòa quát to như gắt, như chửi, như ra lệnh với cả tử thần:

“Không ai được thò đầu ra! Nằm sát xuống!”

Tiếng nổ đầu tiên đến như một cú đấm vào ngực. Đất rung. Đá rung. Hơi nóng tạt qua cửa hầm. Tiếng nổ thứ hai chồng lên tiếng thứ nhất. Rồi thứ ba. Rồi thứ tư. Hầm chữ A rung lắc như chiếc thuyền giữa bão.

Sen úp mặt xuống đất, hai tay ôm mũ, răng cắn chặt đến đau. Trong vòng mấy phút ấy, cô nghe rõ tiếng thở của đồng đội, nghe tiếng ai đó khẽ niệm danh cha mẹ trong cổ họng. Có người run. Có người co giật. Có người im bặt như đã rời khỏi thân xác.

Trong đầu Sen lướt qua một ý nghĩ chớp nhoáng: “Nếu hầm sập thì sao?”

Nhưng ý nghĩ ấy lập tức bị một tiếng nổ khác xé tan, như thể chiến tranh không cho phép câu hỏi.

Khi máy bay vòng ra xa, tiếng động cơ nhỏ dần, hầm vẫn còn bụi đất rơi xuống lả tả như mưa. Chị Hòa ngẩng lên trước, đôi mắt đỏ rực:

“Ra!”

Chỉ một tiếng, nhưng như bật công tắc cho tất cả.

2) SAU BOM: MẶT ĐƯỜNG VỠ VÀ TRÁI TIM TỨC

Ra khỏi hầm, trời vẫn xanh. Cái xanh ấy lúc này trở nên tàn nhẫn.

Con đường trước mặt không còn là con đường. Nó bị khoét sâu thành một chuỗi miệng hố. Có hố vẫn đang bốc khói. Cành cây cháy đen nằm ngổn ngang. Một mùi khét nồng xộc thẳng vào mũi—mùi đất cháy, mùi thuốc nổ, và đôi khi, mùi mà ai cũng sợ gọi tên: mùi của máu.

Anh Phúc nhìn nhanh một vòng, giọng gọn như chém:

“Chia tổ! Tổ 1 lấp hố, tổ 2 kéo đá, tổ 3 kiểm tra bom nổ chậm!”

Sen thuộc tổ lấp hố. Thủy theo Sen. Hai chị em lao vào làm như chạy. Cuốc bổ xuống. Xẻng xúc đất. Bao đất chuyền tay.

Nhưng lúc ấy, không chỉ cần khỏe. Cần tỉnh.

Một tiếng “rẹt” rất nhỏ vang lên từ mép hố. Sen khựng lại. Cái âm thanh ấy giống tiếng kim loại cọ vào đá. Bom nổ chậm.

Anh Phúc giơ tay ra hiệu im lặng. Mọi người nín thở. Một tốp rà phá tiến lại. Họ bò thấp, mắt sát đất, tai căng như dây đàn.

Sen nhìn mà lòng như bị ai bóp. Cô ghét sự im lặng đó hơn ghét tiếng nổ. Tiếng nổ còn biết đường mà chạy. Còn cái im lặng của bom nổ chậm thì như một con rắn nằm cuộn, không biết lúc nào bật dậy cắn.

Cuối cùng, đội rà phá xử lý xong. Anh Phúc mới hạ tay:

“Làm tiếp!”

Và họ lại lao vào.

Có những lúc, Sen tự hỏi: làm thế này có nghĩa gì? Bom khoét, người lấp. Bom khoét, người lấp. Như đôi tay vá áo mà áo cứ rách mãi.

Nhưng ngay khi ý nghĩ ấy ló lên, trong đầu cô lại hiện ra một hình ảnh: một đoàn xe chở hàng, chở đạn, chở thuốc. Xe mà dừng, miền Nam thiếu. Miền Nam thiếu, người ta chết nhiều hơn. Nghĩ vậy, Sen thấy cơn tức trong ngực chuyển thành sức.

3) ĐÊM TRỌNG ĐIỂM: “THÔNG ĐƯỜNG TRƯỚC BÌNH MINH”

Đêm xuống, mưa tới. Mưa ở Khe Xanh không dịu dàng. Nó trút như ai lật úp cả bầu trời.

Nhưng mưa cũng là đồng minh, vì mưa làm máy bay khó quan sát hơn.

Đêm ấy, nhiệm vụ là thông đường trước bình minh để kịp cho một đoàn xe qua. Anh Phúc nói như đóng cọc:

“Đêm nay không thông, xe bị kẹt. Xe kẹt, hàng kẹt. Hàng kẹt, trong kia khổ.”

Không ai trả lời, nhưng ai cũng hiểu.

Họ làm trong mưa. Đất nhão. Bùn quấn chân nặng như chì. Bao đất ướt, nặng gấp đôi. Áo quần bết vào da, lạnh buốt.

Thủy trượt ngã, đầu gối rách. Sen định đỡ, Thủy gạt đi:

“Em tự đứng!”

Thủy đứng lên, cắn răng, máu hòa vào bùn. Cô bé ấy khóc không thành tiếng, chỉ có đôi mắt đỏ và cái lắc đầu bướng.

Chị Hòa bị đá cứa vào lòng bàn tay. Máu chảy. Chị quấn tạm mảnh vải, tiếp tục xúc đất. Miệng chị vẫn quát, nhưng giọng đã khàn:

“Nhịp tay lên! Nhanh!”

Đúng lúc ấy, tiếng động cơ lại đến. Trời đêm rít lên. Máy bay đêm.

“Vào hầm!”

Nhưng không thể vào hết. Đang giữa đoạn đường trống, hầm xa.

Họ lao vào rãnh, úp người xuống. Sen kéo Thủy nằm sát, dùng thân mình che bớt. Tiếng bom rít qua đầu rồi nổ phía trước. Lửa bùng lên, soi rừng núi đỏ rực. Trong khoảnh khắc ấy, Sen thấy rõ mặt Thủy tái nhợt, môi mấp máy như gọi ai đó.

Rồi một tiếng nổ khác—gần hơn.

Một luồng đất đá tạt vào. Sen choáng. Tai ù. Mắt hoa.

Khi hoàn hồn, Sen nghe tiếng chị Hòa gào:

“Phúc! Phúc đâu?!”

Sen bò dậy. Mưa quất vào mặt. Khói bom lẫn mưa làm cả không gian như một tấm màn xám.

Anh Phúc nằm cách đó không xa. Một mảnh đá văng trúng vai anh, máu thấm áo. Anh vẫn tỉnh, nhưng răng nghiến chặt.

Sen và chị Hòa lao tới. Sen đỡ đầu anh, bàn tay run bần bật.

Anh Phúc thở mạnh, cố nói:

“Không… sao… Đường… đường…”

Chị Hòa cắn môi đến bật máu:

“Đường đang làm đây! Anh im đi, giữ sức!”

Anh Phúc cười rất nhẹ. Cái cười mỏng như hơi thở:

“Thông… trước… sáng…”

Sen nghe mà cổ họng nghẹn lại. Lúc ấy, cô hiểu một điều: có những người sống với một thứ “luật” trong máu. Luật của họ là: đường phải thông.

4) CÁI GIÁ CỦA MỘT TẤM LƯNG TRẺ

Đêm đó, họ vẫn làm tiếp. Không phải vì không thương anh Phúc, mà vì anh Phúc cũng muốn vậy.

Họ kéo anh vào chỗ kín, băng tạm, rồi quay lại đoạn đường vừa bị khoét sâu mới. Lại cuốc. Lại xẻng. Lại bao đất chuyền tay.

Trong mưa, những bóng người lom khom như những dấu chấm nhỏ trước bầu trời lớn. Nhưng chính những dấu chấm ấy mới ghim được con đường vào đất, mới giữ được mạch máu của hậu phương.

Gần sáng, trời hơi nhạt màu. Sương dày. Mưa thưa dần.

Đoạn đường cuối cùng cũng thông.

Khi chiếc xe đầu tiên lăn bánh qua, đèn xe quét một vệt sáng dài trên mặt đường lầy lội. Người lái xe thò tay ra, giơ ngón cái, hét:

“Giỏi lắm!”

Trong tiếng máy nổ, tiếng bánh xe nghiến, Sen bỗng thấy tim mình trào lên một thứ cảm xúc vừa đau vừa ấm. Đau vì đêm nay họ suýt mất người. Ấm vì họ đã thắng một trận—trận không tiếng súng của những người làm đường.

Thủy đứng cạnh Sen, người run, bùn phủ tới tận cổ. Thủy cười mà nước mắt chảy:

“Chị Sen… xe qua rồi…”

Sen gật, không nói được. Cô chỉ nhìn theo đoàn xe, như nhìn một lời hứa đang chạy về phía Nam.

5) MỘT KHOẢNH KHẮC GỤC XUỐNG

Khi công việc tạm lắng, Sen mới thấy cơ thể mình như không thuộc về mình nữa. Mệt rã rời. Ngực tức. Tay đau.

Cô ngồi xuống một gốc cây, thở dốc. Và bất ngờ, nước mắt trào ra.

Không phải khóc vì sợ. Không phải khóc vì yếu. Cô khóc vì quá nhiều thứ dồn lại: nhớ mẹ, thương Thủy, lo cho anh Phúc, đau cho người đã mất, tức vì bom đạn, và cả một câu hỏi cứ lởn vởn: “Bao giờ mới hết?”

Chị Hòa đi ngang, nhìn thấy Sen khóc. Chị không quát nữa. Chị ngồi xuống, đưa cho Sen nửa củ sắn luộc còn nóng.

“Ăn đi.”

Sen nhận lấy, tay run.

Chị Hòa nói rất nhỏ, như nói với chính mình:

“Ngày trước chị cũng khóc. Khóc rồi… vẫn phải đứng lên thôi em.”

Sen cắn miếng sắn. Vị ngọt bùi lan trong miệng. Cô thấy mình sống lại một chút.

6) TỪ KHE XANH ĐẾN NĂM 1973: “RỒI SẼ VỀ”

Những tháng sau đó, chiến tranh vẫn cuộn như bão. Đội của Sen vẫn làm đường, vẫn rà phá, vẫn chuyển tải. Có người ngã xuống, có người bị thương, có người sốt rét run cầm cập mà vẫn cố gượng.

Nhưng năm tháng cũng trôi. Và đến năm 1973, sau những biến động lớn, sau bao đợt bom đạn, Sen nghe tin: có thể trở về.

Tin ấy không làm ai reo ầm lên. Nó đến như một làn gió nhẹ. Nhẹ đến mức ai cũng sợ mình nghe nhầm. Người ta nhìn nhau, như hỏi: “Thật không?”

Sen đêm đó không ngủ. Cô nằm nhìn mái lán, nghe tiếng mưa, bất giác nhớ lại ngày mình rời xóm Nguyễn Chẩm. Mẹ đứng im giữa đám đông. Cô không biết mẹ giờ thế nào. Tóc mẹ bạc chưa? Lưng mẹ còng thêm chưa? Mẹ có còn đứng cuối ngõ mỗi chiều không?

Sen lấy mảnh giấy trong đáy ba lô ra—câu viết năm nào. Cô đọc lại:

“Con đi bằng tình thương của mẹ.”

Lần này, Sen quyết định: khi về, cô sẽ nói câu ấy cho mẹ nghe. Nói thật to. Nói như một lời trả lại.

Nhưng trong lòng cô cũng có một nỗi đau âm ỉ: có những người sẽ không bao giờ được về. Có những hòn đá dấu mộ sẽ còn nằm lại trong rừng, dưới mưa, lặng lẽ.

Sen tự nhủ: mình phải sống. Sống để kể. Sống để nhớ. Sống để ngày hòa bình, người ta không quên những đêm con đường không ngủ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn