KHI HY SINH TRỞ THÀNH ĐIỀU QUEN THUỘC (1)
Không ai bước vào chiến tranh mà quen với hy sinh ngay từ đầu. Người lính cũng đau, cũng sợ, cũng run rẩy khi lần đầu chứng kiến đồng đội ngã xuống. Nhưng chiến tranh kéo dài. Và nỗi đau, nếu không quen, sẽ làm người ta gục ngã. Phạm Duy Đô còn nhớ lần đầu tiên mất một người bạn cùng tổ. Ông đã lặng người hàng giờ, đầu óc trống rỗng, tim thắt lại như có ai bóp nghẹt. Đêm đó, ông không ngủ. Chỉ ngồi nhìn khoảng tối, nghe tiếng côn trùng và nghĩ mãi về một khuôn mặt vừa còn cười nói hôm qua. Nhưng
Không ai bước vào chiến tranh mà quen với hy sinh ngay từ đầu.
Người lính cũng đau, cũng sợ, cũng run rẩy khi lần đầu chứng kiến đồng đội ngã xuống.
Nhưng chiến tranh kéo dài.
Và nỗi đau, nếu không quen, sẽ làm người ta gục ngã.
Phạm Duy Đô còn nhớ lần đầu tiên mất một người bạn cùng tổ. Ông đã lặng người hàng giờ, đầu óc trống rỗng, tim thắt lại như có ai bóp nghẹt. Đêm đó, ông không ngủ. Chỉ ngồi nhìn khoảng tối, nghe tiếng côn trùng và nghĩ mãi về một khuôn mặt vừa còn cười nói hôm qua.
Nhưng rồi, những lần sau đến nhanh hơn.
Một người nữa.
Rồi thêm một người nữa.
Không phải vì trái tim chai sạn, mà vì người lính không được phép gục ngã quá lâu. Họ phải quen với hy sinh để còn đủ sức bước tiếp.
Mỗi lần chôn cất đồng đội, Phạm Duy Đô tự nhủ: mình đau thay họ một lần này, rồi cất nỗi đau ấy thật sâu. Không phải để quên, mà để giữ cho nó không làm mình chùn bước giữa trận đánh kế tiếp.
Hy sinh trở thành điều quen thuộc – không phải vì nó nhỏ bé, mà vì người lính buộc phải mạnh mẽ hơn nỗi đau của chính mình.



