KHI NGƯỜI TÌM THẤY CON ĐƯỜNG Nguyễn Ái Quốc – Hành trình tìm thấy chân lý (1917–1920)
Từ năm 1917, Nguyễn Ái Quốc trở lại Pháp, tham gia phong trào công nhân, viết báo và đấu tranh tố cáo chế độ thực dân. Ngày 18/6/1919, Người gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Versailles, đưa tiếng nói của dân tộc Việt Nam ra trước dư luận quốc tế. Tháng 7/1920, Nguyễn Ái Quốc đọc Luận cương của V.I. Lenin và tìm thấy lời giải cho con đường giải phóng các dân tộc thuộc địa. Người nhận ra rằng muốn cứu nước và giải phóng dân tộc phải đi theo con đường cách mạng vô sản. Tháng 12/1920 tại Đại hội Tours, Người bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Đây là bước ngoặt lịch sử, đánh dấu việc Nguyễn Ái Quốc tìm thấy con đường cứu nước, mở ra hướng đi mới cho cách mạng Việt Nam.

KHI NGƯỜI TÌM THẤY CON ĐƯỜNG
Nguyễn Ái Quốc – Hành trình tìm thấy chân lý (1917–1920)
Có những hành trình bắt đầu bằng một bước chân ra đi.
Nhưng để tìm được con đường cho cả một dân tộc, người ta phải đi qua biết bao nhiêu ngả đường, phải chứng kiến biết bao cảnh đời và phải tự mình trả lời một câu hỏi lớn:
Dân tộc Việt Nam phải đi theo con đường nào để thoát khỏi cảnh mất nước, để nhân dân được tự do, độc lập?
Sau nhiều năm bôn ba qua nhiều quốc gia, năm 1917, Nguyễn Tất Thành trở lại nước Pháp.
Nhưng Người trở về không phải để tìm một cuộc sống bình yên cho riêng mình.
Người trở về với một hành trang đặc biệt: những trải nghiệm của một người đã tận mắt chứng kiến cuộc sống của những người lao động ở nhiều nơi trên thế giới.
Tại nước Pháp, Người hòa mình vào phong trào công nhân, tìm hiểu đời sống của người lao động và tích cực tham gia các hoạt động chính trị.
Người viết báo, viết bài, dùng ngòi bút để nói lên sự thật về chế độ thực dân.
Những bài viết ấy không chỉ là tiếng nói của riêng Nguyễn Ái Quốc.
Đó là tiếng nói của một người con Việt Nam đang cố gắng đưa sự thật về nỗi đau của dân tộc mình đến với nhân dân tiến bộ trên thế giới.
MỘT BẢN YÊU SÁCH GỬI ĐẾN HỘI NGHỊ VERSAILLES
Năm 1919, sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, các cường quốc họp tại Versailles để bàn về trật tự thế giới mới.
Người thanh niên Nguyễn Ái Quốc nhìn thấy ở đó một cơ hội để tiếng nói của dân tộc Việt Nam được biết đến.
Ngày 18 tháng 6 năm 1919, thay mặt những người Việt Nam yêu nước, Nguyễn Ái Quốc gửi tới Hội nghị Versailles “Bản yêu sách của nhân dân An Nam”.
Bản yêu sách nêu lên những nguyện vọng chính đáng của nhân dân Việt Nam, đòi các quyền tự do, dân chủ và quyền bình đẳng.
Không có một đội quân đứng sau.
Không có sức mạnh vật chất.
Chỉ có một người Việt Nam yêu nước với một bản yêu sách và một niềm tin rằng:
Dân tộc mình cũng có quyền được sống, được tự do và được tôn trọng.
Bản yêu sách không được các cường quốc chấp nhận.
Nhưng sự kiện ấy có ý nghĩa đặc biệt.
Tên tuổi Nguyễn Ái Quốc bắt đầu được biết đến trong phong trào cách mạng quốc tế.
Quan trọng hơn, Người càng nhận rõ bản chất của chủ nghĩa thực dân và hiểu rằng không thể trông chờ vào lòng thương hại của các thế lực đang thống trị các dân tộc thuộc địa.
Muốn giành được độc lập, dân tộc Việt Nam phải tự mình đứng lên đấu tranh.
Nhưng đấu tranh theo con đường nào?
Câu hỏi ấy vẫn tiếp tục day dứt trong Người.
MỘT BUỔI THÁNG BẢY NĂM 1920
Rồi một sự kiện đã đến.
Tháng 7 năm 1920, tại nước Pháp, Nguyễn Ái Quốc đọc “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lenin.
Những trang luận cương ấy đã đem đến cho Người một điều mà Người đã tìm kiếm suốt nhiều năm:
Một lời giải cho vấn đề giải phóng các dân tộc thuộc địa.
Nguyễn Ái Quốc nhận ra rằng cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc Việt Nam không thể tách rời cuộc đấu tranh của những người lao động và các dân tộc bị áp bức trên thế giới.
Đọc đến đâu, Người suy nghĩ đến đó.
Những điều được viết trong luận cương khiến Người xúc động.
Bởi lần đầu tiên, Người thấy vấn đề của dân tộc mình được đặt trong mối quan hệ với phong trào cách mạng thế giới.
Đó không còn là những lời hứa.
Không phải sự thương hại.
Mà là một con đường đấu tranh nhằm giải phóng các dân tộc thuộc địa.
Và từ đây, Nguyễn Ái Quốc tìm thấy câu trả lời mà mình đã trăn trở suốt những năm tháng bôn ba:
Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc, phải đi theo con đường cách mạng vô sản.
Đây chính là bước ngoặt lớn trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Nguyễn Ái Quốc.
Từ một người yêu nước, Người đến với chủ nghĩa Mác – Lênin.
Từ khát vọng cứu nước, Người tìm thấy một con đường cách mạng.
Từ đây, lý tưởng của Người không chỉ dành cho dân tộc Việt Nam mà còn gắn với phong trào giải phóng của những người lao động và các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới.
TOURS – MỘT QUYẾT ĐỊNH LỊCH SỬ
Tháng 12 năm 1920, Đại hội lần thứ XVIII của Đảng Xã hội Pháp họp tại Tours.
Tại đại hội ấy, Nguyễn Ái Quốc đã bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
Khoảnh khắc ấy có thể không có tiếng súng.
Không có những đoàn quân tiến bước.
Không có cờ hoa rợp trời.
Nhưng đối với lịch sử Việt Nam, đó là một khoảnh khắc vô cùng quan trọng.
Bởi một người con của dân tộc Việt Nam, sau gần mười năm tìm kiếm, đã xác định được con đường giải phóng dân tộc.
Con đường ấy là:
Con đường cách mạng vô sản.
Từ đây, Nguyễn Ái Quốc không còn đơn độc trên hành trình tìm đường cứu nước.
Người đã tìm thấy một học thuyết cách mạng khoa học, tìm thấy lực lượng cách mạng và tìm thấy sự gắn bó giữa cách mạng Việt Nam với cách mạng thế giới.
Ý NGHĨA CỦA MỘT HÀNH TRÌNH
Kính thưa quý vị!
Nhìn lại chặng đường từ năm 1917 đến năm 1920, chúng ta thấy đây là một hành trình đặc biệt.
Năm 1917, Nguyễn Ái Quốc trở lại Pháp và hòa mình vào phong trào công nhân.
Năm 1919, Người đưa tiếng nói của nhân dân Việt Nam đến Hội nghị Versailles.
Năm 1920, Người đọc Luận cương của Lenin.
Và cuối năm ấy, Người lựa chọn con đường cách mạng vô sản.
Mỗi sự kiện là một bước tiến.
Mỗi trải nghiệm là một bài học.
Mỗi câu hỏi lại đưa Người đến gần hơn với chân lý.
Nhưng điều đáng quý nhất là trong suốt hành trình ấy, Nguyễn Ái Quốc chưa bao giờ quên mình là người Việt Nam.
Dù ở Paris hay Tours, dù giữa những người công nhân Pháp hay giữa phong trào cách mạng quốc tế, trong trái tim Người vẫn luôn có hình bóng quê hương.
Có những người mẹ Việt Nam đang chờ con.
Có những người nông dân đang chịu áp bức.
Có những người lao động đang sống trong cảnh nghèo khổ.
Và có cả một dân tộc đang khát khao hai chữ:Độc lập.
LỜI KẾT – KHI NGỌN LỬA TÌM THẤY CON ĐƯỜNG
Có thể nói, năm 1920 là một trong những bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời Nguyễn Ái Quốc.
Sau gần mười năm bôn ba, Người đã tìm thấy con đường mà mình tin là con đường đúng đắn để giải phóng dân tộc.
Nhưng tìm thấy con đường mới chỉ là bắt đầu.
Phía trước vẫn còn rất dài.
Sẽ còn những năm tháng hoạt động cách mạng đầy gian khổ.
Sẽ có những ngày bị truy đuổi.
Sẽ có những nhà tù.
Sẽ có những hiểm nguy.
Nhưng từ đây, Người đã có một niềm tin vững chắc.
Một niềm tin rằng dân tộc Việt Nam nhất định có thể giành lại độc lập.
Một niềm tin rằng những người bị áp bức có thể đứng lên làm chủ vận mệnh của mình.
Và một niềm tin rằng:
Không có gì quý hơn độc lập, tự do.
Nhìn lại hành trình ấy, chúng ta càng hiểu rằng lịch sử không được tạo nên chỉ bởi những chiến thắng vang dội.
Lịch sử còn được tạo nên bởi những năm tháng âm thầm tìm kiếm.
Bởi những câu hỏi không ngừng day dứt.
Bởi những bước chân không mỏi.
Và bởi một con người dám đi đến tận cùng để tìm ra câu trả lời cho vận mệnh của dân tộc.
Nguyễn Ái Quốc đã đi qua những miền đất xa xôi.
Đi qua những ngày tháng gian khổ.
Đi qua những cuộc tranh luận và những lựa chọn khó khăn.
Để rồi cuối cùng, Người tìm thấy chân lý mà mình đã tìm kiếm suốt một chặng đường dài.
Từ giây phút ấy, ngọn lửa yêu nước trong trái tim Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy con đường để cháy sáng hơn.
Và từ ngọn lửa ấy…
một con đường cách mạng đã mở ra cho dân tộc Việt Nam.
Một con đường dẫn tới mùa xuân.
Một mùa xuân của độc lập.
Một mùa xuân mà biết bao thế hệ người Việt Nam đã phải hy sinh xương máu để giành lấy.
Và đó chính là một trong những chương hào hùng nhất của “Thời hoa lửa” – nơi một người thanh niên Việt Nam đã biến tình yêu nước thành lý tưởng cách mạng, biến khát vọng độc lập thành hành động và dành trọn cuộc đời mình cho Tổ quốc, cho nhân dân.



