KHI THẾ GIỚI ĐỔI GIỌNG -Phần 6
PHẦN 6 — 1976–1977: Hậu chiến — thống nhất trên bản đồ và những thử thách của đời sống (từ “đại cuộc” đến ngày 12/1977 rời quân ngũ)
Nếu 1975 là khoảnh khắc cánh cửa bật mở, thì 1976–1977 là quãng thời gian người ta phải bước qua ngưỡng cửa ấy mà không vấp. Lịch sử, nhiều khi, không tàn nhẫn nhất ở lúc bão nổi, mà ở lúc bão vừa tan: khi ai cũng mệt, ai cũng thiếu, ai cũng muốn yên, nhưng mọi thứ lại chưa kịp yên. Và cũng trong những năm ấy, tôi thấy rõ một điều: chiến tranh có thể kết thúc bằng thắng lợi quân sự, nhưng hòa bình phải được lao động ra, từng ngày, từng việc nhỏ, từng quyết định tưởng như không đáng kể.
Với người lính như Hầu Sào Chính—nhập ngũ 2/9/1971, đi qua các năm dồn lực, qua hiệp định, qua 1975, rồi tiếp tục phục vụ đến tháng 12/1977 mới xuất ngũ—hai năm 1976–1977 không phải “phần phụ”. Đó là phần mà người lính phải chuyển mình từ vai trò đánh sang vai trò giữ, từ đối diện kẻ thù rõ rệt sang đối diện những kẻ thù vô hình: thiếu đói, dịch bệnh, rối loạn, tin đồn, tâm lý chia cắt, và cả sự mệt mỏi của chính mình.
1) 1976: “Thống nhất” đi vào đời sống — và đời sống không tự khớp ngay
Năm 1976, nếu nhìn bằng con mắt của các văn kiện, là năm tổ chức lại: thống nhất bộ máy, thống nhất quản lý, thống nhất phương hướng tái thiết. Nhưng nếu nhìn bằng con mắt của người lính và người dân, 1976 là một năm của những câu hỏi rất thực:
Lương thực ở đâu?
Thuốc men ở đâu?
Trật tự ở đâu?
Công việc ở đâu?
Và quan trọng nhất: niềm tin vào ngày mai có “đủ ăn” để sống hay không?
Tôi từng nghĩ rằng, sau chiến tranh, cái khó không chỉ là thiếu vật chất, mà là thiếu nhịp sống ổn định. Chiến tranh làm con người quen căng; hòa bình lại bắt con người học cách “thả” mà vẫn phải “đứng”. Đó là một bài học trái ngược. Nhiều người không kịp thích nghi. Có người nóng ruột. Có người hoang mang. Có người nghi ngờ. Và trong hỗn độn ấy, kỷ luật—thứ vốn được rèn trong quân đội—trở thành tài sản quý hơn cả.
Người lính như anh Chính, ở lại trong quân ngũ, thường là người được giao những công việc không có tiếng vang: giữ an ninh địa bàn, bảo vệ cơ sở trọng yếu, tham gia ổn định trật tự, hỗ trợ dân, xử lý tình huống phát sinh. Những việc ấy không tạo “chiến công” kiểu xung phong, nhưng lại tạo nền cho một xã hội không sụp vì trống rỗng sau chiến tranh.
2) 1976–1977: Thử thách của hòa bình thường ngày — khi “kẻ thù” mang nhiều mặt
Trong chiến tranh, kẻ thù có thể được gọi tên. Trong hậu chiến, kẻ thù thường là một tổ hợp: đói, bệnh, thiếu, mệt, rối, và đôi khi là lòng người chưa kịp liền.
Đói làm con người dễ nóng nảy.
Thiếu làm con người dễ tranh giành.
Mệt làm con người dễ buông kỷ luật.
Rối làm con người dễ tin đồn.
Và những vết rạn tâm lý làm xã hội dễ bị kích động.
Tôi không nói điều này để bi quan. Tôi nói để nhìn hậu chiến bằng đúng kích thước của nó. Nếu người ta chỉ hát về chiến thắng mà không nhìn thẳng vào hậu chiến, người ta sẽ đánh mất phần khó nhất: biến thắng lợi thành một đời sống có trật tự.
Người lính trong giai đoạn ấy phải đối mặt với những tình huống khác hẳn trước đó. Có khi không còn tiếng súng lớn, nhưng lại có những căng thẳng âm ỉ. Có khi không phải trận đánh, mà là việc giải quyết tranh chấp, giữ an ninh, bảo vệ kho tàng, ngăn phá hoại, ngăn cướp bóc, hỗ trợ việc tổ chức lại đời sống. Nhiều người lính nói rằng hậu chiến mới là lúc họ thấy chiến tranh “ở lại” trong xã hội—vì tàn dư của chiến tranh nằm trong hành vi, trong nghi kỵ, trong thói quen bạo lực.
3) Người lính hậu chiến: chuyển từ “đánh” sang “chịu” — chịu để dựng
Tôi luôn thấy người lính có một phẩm chất đặc biệt: chịu được. Trong chiến tranh, chịu để thắng. Trong hậu chiến, chịu để dựng. Chịu đói mà không phá kỷ luật. Chịu mệt mà vẫn làm việc. Chịu thiệt thòi cá nhân mà giữ đại cục. Những điều ấy nghe rất “đạo lý”, nhưng thực ra là rất cụ thể: nếu một đơn vị không giữ kỷ luật, chỉ cần vài vụ việc xấu, trật tự địa bàn có thể đổ dây chuyền.
Với Hầu Sào Chính, hai năm 1976–1977 là phần đời mà anh vẫn thuộc về quân đội trong khi đất nước đã bước sang hòa bình. Đó là trạng thái lạ: chiến tranh đã “kết” trên giấy, nhưng đời lính chưa kết. Nhiều người lính khi ấy có thể thấy mình như đứng giữa hai bờ: bờ chiến tranh đã qua và bờ đời thường chưa kịp tới. Và đứng giữa hai bờ thì lạnh. Nhưng chính những người đứng giữa ấy lại làm cái cầu cho xã hội bước qua.
4) 1977: Khi “ổn định” trở thành nhiệm vụ nặng nề nhất
Năm 1977 không phải năm rực rỡ như 1975, nhưng lại là năm mà chữ “ổn định” đòi hỏi nhiều sức nhất. Bởi khi người ta đã đi qua khoảnh khắc lớn, kỳ vọng của xã hội tăng lên: ai cũng muốn đời sống tốt hơn ngay. Nhưng đời sống không thể tốt ngay khi hạ tầng đổ nát, nguồn lực thiếu, và hệ quả chiến tranh còn đầy.
Trong giai đoạn ấy, vai trò của lực lượng vũ trang vẫn quan trọng ở nhiều nơi, không phải để đánh, mà để giữ cho đời sống không trượt vào bất ổn. Người lính, vì vậy, tiếp tục làm công việc “gác cửa” cho hòa bình. Công việc ấy ít được nhắc. Nhưng nếu thiếu nó, hòa bình sẽ nhiều lỗ hổng.
Tôi nghĩ, chính trong những năm 1976–1977, người lính hiểu sâu hơn ý nghĩa của hai chữ “phục vụ”. Phục vụ không chỉ là đánh thắng, mà là chịu trách nhiệm cho trật tự khi mọi thứ còn chưa kịp “vào nếp”.
5) Tháng 12/1977: Ngày rời quân ngũ — một dấu mốc riêng trong dòng lịch sử chung
Và rồi đến tháng 12/1977, anh Hầu Sào Chính xuất ngũ, trở về Nậm Lòn – Cổ Lẩu – Lào Cai. Tôi luôn coi ngày xuất ngũ của một người lính thời ấy là một dấu mốc vừa vui vừa khó. Vui vì cuối cùng cũng được về nhà thật sự. Khó vì từ nay không còn đội hình, không còn mệnh lệnh rõ ràng, không còn nhịp tập thể nâng đỡ—mà phải tự mình đứng trong đời thường đầy thiếu thốn.
Chiến tranh dạy người lính sống trong tập thể. Hậu chiến bắt người lính học lại cách sống trong gia đình, trong xóm làng, trong nương rẫy. Có người về là “khớp” ngay. Có người về thấy mình lạc. Và có người phải mất nhiều năm để ngủ mà không giật mình.
Nhưng dù thế nào, việc anh Chính trở về và sống bền bỉ “đến nay” nói lên một chiến thắng khác: chiến thắng của việc không để chiến tranh phá nát phần đời còn lại. Có những người thắng trận nhưng thua đời sống. Có những người thắng trận rồi lại thắng cả đời sống—thắng bằng sự chịu đựng, bằng lao động, bằng việc dựng lại mái nhà, dựng lại ruộng nương, dựng lại niềm tin trong gia đình.
6) Nhịp kết theo mốc lịch sử: 1975 khép chiến tranh — 12/1977 khép một đời lính
Nếu phải đặt nhịp kết của Phần 6 vào một mốc, tôi sẽ đặt vào 12/1977—ngày người lính rời quân ngũ. Bởi mốc lịch sử lớn (30/4/1975) là mốc của quốc gia, nhưng mốc 12/1977 là mốc của một đời người: từ đó, anh không còn là “quân nhân tại ngũ”, nhưng vẫn là “cựu chiến binh” trong ký ức và trong phẩm chất.
Và tôi muốn kết bằng một suy nghĩ giản dị: lịch sử thường nhớ ngày chiến thắng, nhưng lịch sử cũng nên nhớ ngày một người lính trở về làm dân—vì chính những ngày trở về ấy làm nên nền của hòa bình. Một đất nước không chỉ cần người đánh giỏi, mà cần người biết sống tử tế sau khi đánh xong. Hậu chiến, rốt cuộc, là cuộc kiểm tra cuối cùng của một dân tộc: kiểm tra xem ta có thể biến đau thương thành trật tự, biến mất mát thành dựng xây, và biến chiến thắng thành một đời sống đáng sống hay không.
1976–1977 là hai năm như thế. Và 12/1977, khi Hầu Sào Chính rời quân ngũ, tôi coi đó như một dấu chấm lặng cho một chương đời—để mở ra một chương khác: chương của nương rẫy, gia đình, và sự bền bỉ. Trong sự bền bỉ ấy, lịch sử không còn là tiếng súng. Lịch sử là tiếng cuốc bổ xuống đất, là bếp lửa mùa đông vùng cao, là một người cựu binh ngồi im mà mắt vẫn sâu—nhưng vẫn sống, vẫn dựng, vẫn giữ lấy điều bình thường mà cả một thế hệ đã phải trả giá để có.



