Khí Tiết Nguyễn Tri Phương
Danh tướng Nguyễn Tri Phương (1800–1873) tên thật là Nguyễn Văn Chương, tự Hàm Sĩ, hiệu Phong Điền, xuất thân từ một gia đình làm nghề tự do tại làng Chí Long, xã Phong Hiền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên (nay thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế). Không sinh ra trong chốn trâm anh thế phiệt hay khoa bảng lừng lẫy, ông đi lên bằng con đường tự học, lòng kiên trì và tài năng thực tế.

KHÍ TIẾT NGUYỄN TRI PHƯƠNG: TẤM LÒNG TRUNG TRỰC, TIẾNG HÀO HÙNG TỰ NGÀN XƯA
PHẦN 1: XUẤT THÂN & HOÀN CẢNH LỊCH SỬ
1. Thân thế và con đường vươn lên bằng tài năng thực học
Danh tướng Nguyễn Tri Phương (1800–1873) tên thật là Nguyễn Văn Chương, tự Hàm Sĩ, hiệu Phong Điền, xuất thân từ một gia đình làm nghề tự do tại làng Chí Long, xã Phong Hiền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên (nay thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế). Không sinh ra trong chốn trâm anh thế phiệt hay khoa bảng lừng lẫy, ông đi lên bằng con đường tự học, lòng kiên trì và tài năng thực tế.
Bắt đầu con đường quan lộ từ những chức vụ nhỏ cấp cơ sở, ông dần khẳng định năng lực quản lý hành chính, tư duy quân sự vượt trội qua các trọng trách dưới ba đời vua triều Nguyễn: Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức. Cảm kích trước tài năng và lòng trung thành của ông, vua Tự Đức đã ban tặng tên Nguyễn Tri Phương (với ý nghĩa "dũng cảm, nhiều mưu lược") và phong tặng ngọc bài khắc bốn chữ "Quân kỳ thạc phụ" (trụ cột vững chắc của quân quốc).
2. Bối cảnh bão táp của đất nước thế kỷ XIX
Thế kỷ XIX là giai đoạn đầy biến động của lịch sử Việt Nam. Trong khi bộ máy phong kiến triều Nguyễn bắt đầu bộc lộ những hạn chế về tiềm lực kinh tế và quân sự, thực dân Pháp đã đẩy mạnh âm mưu xâm lược phương Đông.
Tháng 8 năm 1858, tiếng súng đại bác của liên quân Pháp - Tây Ban Nha nổ rền tại cửa biển Đà Nẵng, chính thức mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam. Đứng trước nguy cơ mất nước, những người con ưu tú như Nguyễn Tri Phương đã phải gánh trên vai trọng trách bảo vệ độc lập, giữ vững bờ cõi giang sơn.
PHẦN 2: CỐNG HIẾN & DẤU ẤN LỊCH SỬ
Cuộc đời binh nghiệp của Nguyễn Tri Phương là một chuỗi những tháng ngày bôn ba khắp ba miền Nam - Trung - Bắc. Ở bất kỳ mặt trận nguy hiểm nào, ông cũng luôn có mặt ở tuyến đầu.
1. Trận tuyến phòng thủ Đà Nẵng (1858–1860)
Khi giặc Pháp nổ súng đánh chiếm Đà Nẵng, Nguyễn Tri Phương được vua Tự Đức sung chức Khâm sai Quân thứ Tổng thống Đại thần. Nhận thấy hỏa lực của địch mạnh gấp nhiều lần, ông không chọn cách đánh vỗ mặt mà chủ trương lập tuyến phòng thủ đồn lũy vững chắc và thực hiện chiến thuật "vườn không nhà trống". Sự kiên cường của quân dân dưới sự chỉ huy của ông đã giam chân quân Pháp suốt nhiều tháng tại bán đảo Sơn Trà, làm thất bại hoàn toàn chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" của kẻ thù.
2. Đại đồn Chí Hòa và cuộc chiến tại Nam Kỳ (1860–1861)
Chuyển hướng vào Nam Kỳ, Nguyễn Tri Phương tiếp tục nhận trọng trách gia cố tuyến phòng thủ Gia Định. Tại đây, ông đã chỉ huy công trình xây dựng Đại đồn Chí Hòa – một kiệt tác phòng thủ quân sự thời bấy giờ với chiều dài hơn 3km, tường đắp bằng đá ong cao 3.5m, bên ngoài gia cố hố chông, rào tre dày đặc.
Năm 1861, khi quân Pháp huy động hạm đội và quân viện lớn mở cuộc tấn công quy mô vào Chí Hòa, Nguyễn Tri Phương đã trực tiếp đứng trên chiến lũy chỉ huy quân sĩ chống trả ngoan cường cho đến khi bị mảnh đại bác làm trọng thương.
3. Khí tiết bất tử tại Bắc Kỳ và thành Hà Nội (1873)
Năm 1872, dù đã ở tuổi 73 – lứa tuổi lẽ ra được nghỉ ngơi, Nguyễn Tri Phương vẫn nhận mệnh lệnh ra Bắc giữ chức Tổng đốc Hà Ninh (Hà Nội - Bắc Ninh) để chấn chỉnh quốc phòng.
Sáng ngày 20 tháng 11 năm 1873, lực lượng quân Pháp do Francis Garnier chỉ huy bất ngờ nổ súng tấn công thành Hà Nội. Nguyễn Tri Phương mặc quan phục, trực tiếp lên Cửa Nam chỉ huy quân sĩ bắn trả mãnh liệt. Trong trận chiến không cân sức ấy, con trai ông là Phò mã Nguyễn Lâm anh dũng hy sinh tại chỗ. Bản thân ông bị trúng đạn bụng và rơi vào tay giặc.
Khi thực dân Pháp đưa ông lên tàu, tìm mọi cách cứu chữa, dùng thuốc men và thức ăn để dụ dỗ hàng phục, ông đã kiên quyết từ chối bằng câu nói nổi tiếng đi vào lịch sử:
"Bây giờ nếu ta chỉ ráng sống thêm một vài năm nữa, để làm món đồ chơi cho bọn Pháp, thì đâu có phải là cái chí của ta!"
Ông từ chối băng bó vết thương và thực hiện tuyệt食 (từ chối ăn uống) trong suốt một tháng rưỡi. Ngày 22 tháng 12 năm 1873 (tức ngày 3 tháng 11 năm Quý Dậu), vị danh tướng kiên trung trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ 74 tuổi, giữ trọn lời thề trung hiếu với quê hương.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
PHẦN 3: PHẨM CHẤT & Ý NGHĨA LỊCH SỬ
1. Phẩm chất đạo đức cách mạng và tinh thần vì dân
Trung hiếu và Liêm chính: Suốt hơn 50 năm làm quan, Nguyễn Tri Phương nổi tiếng là vị quan thanh liêm, không tơ hào của công.
Tư tưởng lấy dân làm gốc: Khi làm Kinh lược sứ Nam Kỳ, ông chú trọng chiêu mộ dân nghèo lập đồn điền, khẩn hoang lập thôn ấp. Ông quan niệm: "Dân có an cư thì quân mới tinh nhuệ, nước mới vững bền".
2. Biểu tượng bất tử trong dòng chảy lịch sử dân tộc
Hành động tuẫn tiết của Nguyễn Tri Phương cùng cái chết của Hoàng Diệu sau đó đã trở thành biểu tượng cao đẹp nhất cho khí tiết bất khuất của giới sĩ phu Việt Nam. Nhân dân đã lập đền thờ ông ở nhiều nơi và tôn kính thờ ông tại đền Trung Liệt trên gò Đống Đa cùng câu đối bất hủ:
"Thử thành quách, thử giang sơn, bách chiến phong trần dư xích địa,
Vi nhật tinh, vi hà nhạc, thập niên tâm sự vọng thanh thiên."
(Dịch nghĩa: Kia thành quách, kia sông núi, trăm trận gian nguy còn thước đất; Là trời sao, là sông núi, mười năm tâm sự hướng trời xanh)
PHẦN 4: NIỀM TỰ HÀO HÔM NAY & LIÊN HỆ THỰC TẾ
1. Cảm xúc tri ân của thế hệ trẻ
Là những đoàn viên thanh niên được sống dưới bầu trời hòa bình và tự do, khi lật mở từng trang sử về Nguyễn Tri Phương, chúng ta không khỏi bồi hồi và cảm phục. Sự hy sinh oanh liệt của ông là lời nhắc nhở thiêng liêng về cái giá của độc lập dân tộc.
2. Hành động thực tế của Tuổi trẻ Việt Nam thời đại mới
Nhớ ơn vị anh hùng dân tộc, mỗi đoàn viên thanh niên hôm nay cần chuyển hóa lòng tự hào thành những chương trình hành động thiết thực:
Học tập và Rèn luyện tri thức:
Tích cực học tập, nghiên cứu khoa học, làm chủ công nghệ mới để góp phần đưa Việt Nam "sát cánh cùng các cường quốc năm châu".
Xung kích trong lao động và phát triển kinh tế:
Phát huy tinh thần vượt khó, sáng tạo trong công việc, tích cực tham gia các phong trào khởi nghiệp, lập nghiệp của tuổi trẻ.
Bảo vệ vững chắc chủ quyền Tổ quốc:
Tăng cường cảnh giác trước các thông tin sai lệch, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng; sẵn sàng tham gia nghĩa vụ quân sự và bảo vệ biên giới, biển đảo quê hương.
Gìn giữ bản sắc và giáo dục lịch sử:
Chủ động tham gia các hoạt động "Đền ơn đáp nghĩa", chăm sóc các di tích lịch sử; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào việc quảng bá lịch sử dân tộc đến với bạn bè quốc tế.
Danh tướng Nguyễn Tri Phương đã đi vào lịch sử như một ngọn núi đá hoa cương sừng sững. Tấm gương kiên trung và lòng yêu nước cháy bỏng của ông sẽ mãi là nguồn động lực thôi thúc tuổi trẻ Việt Nam bước tiếp trên con đường xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc!



