Khi tuổi 20 chọn Tổ quốc
Có những cuộc gặp gỡ khiến ta trưởng thành hơn chỉ sau một buổi chiều. Tôi đã có một cuộc gặp như thế, với ông Nguyễn Văn Minh – một cựu thanh niên xung phong từng tham gia kháng chiến chống Mỹ. Ở tuổi ngoài bảy mươi, mái tóc ông đã bạc, nhưng ánh mắt vẫn sáng và giọng nói vẫn đầy nhiệt huyết mỗi khi nhắc đến hai chữ “Tổ quốc”.
Ông kể, năm 1968, khi vừa tròn hai mươi tuổi, ông viết đơn tình nguyện lên đường vào Trường Sơn. “Hồi đó nghèo lắm, bom đạn suốt ngày, nhưng tụi tôi chỉ nghĩ đơn giản: đất nước cần thì mình đi thôi.” Câu nói mộc mạc ấy làm tôi lặng người. Ở tuổi hai mươi của tôi hôm nay, chúng tôi lo lắng về điểm số, việc làm, những dự định tương lai. Còn tuổi hai mươi của ông là những đêm ngủ vội bên đường, là những chuyến vận chuyển hàng hóa giữa mưa bom bão đạn, là sự đối mặt với cái chết bất cứ lúc nào.
Có lần, trong một trận bom dữ dội, đơn vị của ông phải san lấp hố bom suốt đêm để kịp thông đường cho xe qua. Đất đá còn nóng, khói bom vẫn mù mịt. Một người đồng đội thân thiết của ông đã mãi mãi nằm lại nơi rừng sâu. Ông kể đến đây thì giọng chùng xuống. “Đau lắm chứ. Nhưng không ai được phép gục ngã. Nếu mình dừng lại, đoàn xe phía sau sẽ bị chặn. Mà phía sau là cả tiền tuyến đang chờ tiếp tế.”
Tôi hỏi ông: “Ông có sợ không?”
Ông cười hiền: “Có chứ. Ai mà không sợ. Nhưng tình yêu nước lớn hơn nỗi sợ.”
Câu trả lời ấy khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Hóa ra, anh hùng không phải là không biết sợ, mà là biết vượt qua nỗi sợ vì điều lớn lao hơn bản thân mình.
Những năm tháng “hoa lửa” ấy đã cướp đi tuổi trẻ bình yên của biết bao người. Có người mãi mãi không trở về. Có người trở về với thương tật trên cơ thể. Nhưng họ không hề bi lụy. Ông Minh nói rằng điều khiến ông tự hào nhất không phải là những tấm huân chương, mà là được góp một phần nhỏ bé vào ngày đất nước thống nhất.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi nghe tin giải phóng, ông và đồng đội ôm nhau khóc giữa rừng. “Khóc vì vui, vì những người đã không còn nữa.” Khoảnh khắc ấy, theo lời ông, là phần thưởng lớn nhất của cả một thời thanh xuân đánh đổi bằng mồ hôi và máu.
Ngồi trước ông, tôi nhận ra mình đang được sống trong hòa bình – điều tưởng như hiển nhiên nhưng lại là ước mơ cháy bỏng của cả một thế hệ đi trước. Chúng tôi hôm nay không còn phải đối mặt với bom đạn, nhưng lại có những “cuộc chiến” khác: chiến đấu với sự lười biếng, với thói ích kỷ, với lối sống thờ ơ. Nếu thế hệ cha anh dám hy sinh tuổi trẻ vì Tổ quốc,
thì thế hệ trẻ hôm nay càng phải sống có trách nhiệm hơn, học tập tốt hơn, cống hiến nhiều hơn.
“Thời hoa lửa” không chỉ là những năm tháng chiến tranh, mà còn là biểu tượng cho lý tưởng sống rực cháy. Ngọn lửa ấy vẫn âm ỉ trong tim những người lính năm xưa, và cần được thắp tiếp trong tim người trẻ hôm nay.
Rời khỏi nhà ông Minh, tôi mang theo rất nhiều cảm xúc. Tôi hiểu rằng lòng biết ơn không chỉ nằm ở lời nói, mà phải được thể hiện bằng hành động cụ thể. Sống tử tế hơn, học tập nghiêm túc hơn, dấn thân nhiều hơn cho cộng đồng – đó chính là cách chúng tôi tri ân quá khứ.



