Cựu Thanh niên xung phong

Khi tuổi 20 chọn Tổ quốc

Có những cuộc gặp gỡ chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn nhưng lại để lại trong lòng ta những suy nghĩ rất lâu về sau. Tôi đã có một cuộc gặp như thế với ông Nguyễn Văn Minh – một cựu thanh niên xung phong từng tham gia kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Cuộc trò chuyện với ông không chỉ giúp tôi hiểu hơn về một thời kỳ lịch sử đầy gian khổ của dân tộc mà còn khiến tôi nhận ra ý nghĩa thật sự của hai chữ “lý tưởng sống”.

Thái Nguyên09/05/2026Nguyễn Phương Linh (Khoa Điện-Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp-ĐH Thái Nguyên)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông Minh năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Mái tóc bạc trắng theo năm tháng, đôi bàn tay gầy guộc in hằn những vết chai sần của một thời gian khó. Nhưng điều khiến tôi ấn tượng nhất là ánh mắt của ông – ánh mắt vẫn sáng và đầy nhiệt huyết mỗi khi nhắc đến những năm tháng chiến tranh. Trong căn nhà nhỏ giản dị treo đầy những tấm ảnh cũ và huân chương, ông kể cho tôi nghe về tuổi trẻ của mình bằng giọng điệu bình thản, như thể những điều lớn lao ấy chỉ là chuyện rất đỗi bình thường.

Ông kể rằng năm 1968, khi vừa tròn hai mươi tuổi, ông đã viết đơn tình nguyện tham gia lực lượng thanh niên xung phong trên tuyến đường Trường Sơn. Đó là thời điểm chiến tranh đang diễn ra ác liệt, bom đạn ngày đêm trút xuống khắp các tuyến đường vận chuyển chiến lược. Tôi hỏi ông rằng khi ấy ông có suy nghĩ gì mà lại dám rời gia đình, rời quê hương để đi vào nơi nguy hiểm như vậy. Ông cười hiền rồi chậm rãi nói:

“Ngày đó nghèo lắm cháu à. Cơm còn không đủ ăn, quần áo vá chằng vá đụp. Nhưng tụi tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng đất nước cần thì mình đi thôi.”

Câu nói giản dị ấy khiến tôi lặng người. Với thế hệ trẻ hôm nay, tuổi hai mươi thường gắn với những ước mơ cá nhân, với việc học tập, công việc, tương lai hay những dự định cho bản thân. Chúng tôi lo lắng về điểm số, về áp lực cuộc sống, về việc tìm kiếm một công việc ổn định. Nhưng tuổi hai mươi của ông và biết bao người trẻ trong thời chiến lại gắn liền với bom đạn, gian khổ và sự hy sinh.

Ông kể, những ngày ở Trường Sơn là chuỗi ngày vô cùng thiếu thốn. Ban ngày máy bay địch liên tục quần thảo nên mọi người phải ẩn nấp trong rừng sâu. Đêm xuống mới bắt đầu vận chuyển hàng hóa, lương thực và vũ khí ra tiền tuyến. Có những hôm mưa rừng xối xả, đường trơn lầy lội, ai cũng mệt rã rời nhưng không một ai than vãn. Họ động viên nhau bằng những câu hát, những lời hứa giản dị về ngày hòa bình.

“Tụi tôi lúc ấy trẻ lắm,” ông cười nhớ lại. “Có khi vừa tránh bom xong lại ngồi kể chuyện quê nhà, chuyện sau này hòa bình sẽ làm gì.”

Nhưng chiến tranh không chỉ có những tiếng cười. Đó còn là mất mát và đau thương mà đến tận hôm nay ông vẫn chưa thể quên.

Có lần, đơn vị của ông nhận nhiệm vụ san lấp hố bom để thông đường cho đoàn xe vận tải. Máy bay Mỹ vừa ném bom xong, đất đá còn nóng hổi, khói bụi vẫn mù mịt. Tất cả phải làm việc thật nhanh vì nếu chậm trễ, đoàn xe phía sau sẽ bị mắc kẹt, việc tiếp tế cho chiến trường miền Nam sẽ bị gián đoạn.

Trong lúc làm nhiệm vụ, một quả bom bất ngờ phát nổ gần đó. Người đồng đội thân thiết nhất của ông đã hy sinh. Ông kể đến đây thì im lặng rất lâu. Đôi mắt già nua đỏ hoe như đang nhìn về quá khứ xa xăm.

“Đau lắm chứ cháu,” ông nói nhỏ. “Mới hôm qua còn ngồi ăn chung nắm cơm, vậy mà hôm sau đã không còn nữa.”

Tôi cảm nhận được sự nghẹn ngào trong giọng nói của ông. Chiến tranh qua đi đã nhiều năm, nhưng những ký ức ấy vẫn còn nguyên vẹn trong trái tim những người từng đi qua “thời hoa lửa”.

Tôi hỏi ông:

“Ông có sợ không?”

Ông nhìn tôi rồi cười hiền:

“Có chứ. Ai mà không sợ bom đạn, không sợ cái chết. Nhưng tình yêu nước lớn hơn nỗi sợ.”

Câu trả lời ấy khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Trước đây, tôi luôn nghĩ anh hùng là những con người phi thường, không biết run sợ trước hiểm nguy. Nhưng qua câu chuyện của ông Minh, tôi hiểu rằng anh hùng cũng là những con người bình thường như bao người khác. Họ vẫn biết sợ, vẫn đau đớn trước mất mát, nhưng họ dám vượt qua nỗi sợ của bản thân để sống vì điều lớn lao hơn.

Những năm tháng chiến tranh đã cướp đi tuổi trẻ bình yên của biết bao con người. Có người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường khi còn chưa kịp sống hết tuổi xuân. Có người trở về với những vết thương trên cơ thể và cả trong tâm hồn. Nhưng điều khiến tôi khâm phục nhất là họ chưa bao giờ sống trong bi lụy hay oán trách.

Ông Minh nói rằng điều khiến ông tự hào nhất không phải là những tấm huân chương treo trên tường, mà là cảm giác được góp một phần nhỏ bé vào ngày đất nước thống nhất.

Ông kể, ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi nghe tin miền Nam hoàn toàn giải phóng, cả đơn vị đã ôm nhau bật khóc giữa cánh rừng Trường Sơn. Những giọt nước mắt của niềm vui chiến thắng hòa lẫn với nỗi nhớ thương những người đồng đội đã hy sinh.

“Khóc vì vui, vì đất nước hòa bình,” ông nói. “Nhưng cũng khóc vì nhiều người không còn sống để nhìn thấy ngày ấy.”

Tôi tưởng tượng khoảnh khắc ấy – giữa núi rừng bao la, những người lính trẻ năm nào ôm nhau trong nước mắt sau bao năm chiến đấu gian khổ. Đó có lẽ là phần thưởng lớn nhất cho cả một thời thanh xuân đánh đổi bằng mồ hôi, máu và nước mắt.

Ngồi trước ông Minh, tôi bỗng thấy mình may mắn biết bao khi được sinh ra trong hòa bình. Chúng tôi hôm nay được học tập trong những ngôi trường khang trang, được theo đuổi ước mơ và sống những ngày tháng yên bình. Những điều tưởng chừng rất bình thường ấy lại là khát vọng cháy bỏng của cả một thế hệ đi trước.

Thế nhưng, không ít người trẻ ngày nay dường như quên mất giá trị của cuộc sống hòa bình. Có người sống thờ ơ, ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân mà quên trách nhiệm với cộng đồng. Có người lãng phí thời gian vào những điều vô nghĩa mà không hiểu rằng cuộc sống hôm nay đã được đánh đổi bằng biết bao hy sinh.

Thế hệ trẻ hôm nay không còn phải cầm súng ra chiến trường, nhưng chúng tôi vẫn có những “cuộc chiến” của riêng mình. Đó là cuộc chiến chống lại sự lười biếng, chống lại lối sống vô cảm và thói quen sống không mục tiêu. Đó còn là trách nhiệm học tập, lao động và cống hiến để xây dựng đất nước ngày càng phát triển hơn.

Nếu thế hệ cha anh năm xưa dám hy sinh tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc, thì thế hệ trẻ hôm nay càng phải sống xứng đáng với những hy sinh ấy. Yêu nước không nhất thiết phải là những điều quá lớn lao. Đôi khi, lòng yêu nước bắt đầu từ những việc rất giản dị: học tập nghiêm túc, sống tử tế, giúp đỡ mọi người xung quanh, giữ gìn văn hóa dân tộc và có trách nhiệm với cộng đồng.

“Thời hoa lửa” không chỉ là những năm tháng chiến tranh khốc liệt mà còn là biểu tượng cho một thế hệ sống hết mình vì lý tưởng. Ngọn lửa của lòng yêu nước, của tinh thần cống hiến và sự hy sinh vẫn luôn cháy âm ỉ trong trái tim những người lính năm xưa. Và hôm nay, ngọn lửa ấy cần được tiếp nối trong trái tim của thế hệ trẻ.

Rời khỏi nhà ông Minh, trời đã nhá nhem tối. Tôi quay lại nhìn người cựu thanh niên xung phong đứng trước hiên nhà với nụ cười hiền hậu. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng lòng biết ơn không chỉ nằm ở những lời nói hay những phút tưởng niệm, mà phải được thể hiện bằng hành động cụ thể trong cuộc sống hằng ngày.

Sống tốt hơn, học tập chăm chỉ hơn, biết yêu thương và sẻ chia nhiều hơn, dám ước mơ và dám cống hiến – đó chính là cách thế hệ trẻ hôm nay tri ân quá khứ và tiếp nối ngọn lửa đẹp đẽ của một thời “hoa lửa” không bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn