Bài viết

Khi Vận Nước Chuyển Mình

Hưng Yên15/12/2025Nguyễn Văn Hoàng (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khi Vận Nước Chuyển Mình

Tháng Chín năm ấy, bầu trời Hà Nội rực lên màu nắng vàng hanh hao của tiết thu, nhưng không khí thì đặc quánh một sự im lặng căng thẳng, nén chặt. Nó không phải là sự im lặng của quên lãng, mà là sự lắng đọng của ý chí, của một dân tộc đã quen với lửa đạn và khói bom. Những ánh mắt nhìn về phía Nam, nơi chiến trường đang nổ tung từng ngày, mang theo một nỗi niềm chung: Đã đến lúc!

Người ta vẫn nhớ như in lời Bác Hồ: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do.” Câu nói ấy không chỉ là khẩu hiệu, mà đã thấm vào máu thịt, biến thành một lẽ sống, một động lực siêu nhiên. Suốt bao nhiêu năm, ngọn lửa chiến đấu cứ âm ỉ, nuôi dưỡng trong lớp lớp thế hệ. Mỗi trận đánh, dù nhỏ bé đến đâu, cũng là một viên gạch lát đường cho đại thắng. Nhưng có những khoảnh khắc, chiến thắng không chỉ là kết quả của chiến thuật quân sự, mà là sự bùng nổ của tinh thần, là khi lòng người đã đạt đến ngưỡng khao khát được giải thoát, được làm chủ vận mệnh.

Hãy quay ngược dòng thời gian về những ngày đầu năm 1968. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân, dù còn nhiều mất mát và gian khổ, lại chính là một tiếng sấm báo hiệu quan trọng. Nó đánh thẳng vào trung tâm đầu não kẻ thù, rúng động cả thế giới, buộc đối phương phải thay đổi chiến lược. Sau Mậu Thân, người chiến sĩ cách mạng, dù vết thương chưa lành, vẫn thấy rõ con đường phía trước. Họ biết rằng, dù cái giá phải trả là xương máu, nhưng thế trận đã thay đổi, cán cân lực lượng đang nghiêng về phía chính nghĩa. Cái cảm giác chiến thắng không còn là ảo vọng mà là một mục tiêu khả dứt, đã thôi thúc họ vượt qua mọi gian khó.

Trong những cánh rừng Trường Sơn thâm u, bạt ngàn, hình ảnh những đoàn quân “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước” đã trở thành huyền thoại. Máu và mồ hôi nhuộm đỏ từng dặm đường. Họ không chỉ vượt qua núi cao, vực sâu, mà còn vượt qua cái đói, cái rét, vượt qua bom đạn rình rập. Điều gì đã giữ chân họ? Đó chính là tiếng gọi của chiến thắng đang đến gần. Người lính trẻ măng, mang ba lô nặng trĩu, đêm đêm nghe đài, thấy tin chiến sự thắng lợi ở miền Nam, lòng lại bừng lên ngọn lửa ấm áp. Họ biết rằng, mỗi bước chân của mình đang rút ngắn khoảng cách tới ngày thống nhất. Chiến thắng ở Khe Sanh, ở Đường 9 - Nam Lào đã không chỉ là những chiến công vang dội trên bản đồ quân sự, mà còn là những liều thuốc tinh thần quý giá, khẳng định rằng sức mạnh của ý chí con người Việt Nam là không thể bị khuất phục.

Năm 1972, khi pháo đài B-52 hùng mạnh của kẻ thù gầm rú trên bầu trời Hà Nội, một lần nữa, dân tộc ta lại đứng trước thử thách sinh tử. "Điện Biên Phủ trên không" là một khúc tráng ca bi hùng của sức mạnh phòng không và ý chí quật cường. Những chiếc Mig bé nhỏ, những khẩu súng cao xạ đơn sơ đã làm nên điều không tưởng, bắn rơi pháo đài bay B-52, buộc đối phương phải trở lại bàn đàm phán. Khoảnh khắc chiếc máy bay địch bốc cháy và rơi xuống cánh đồng ngoại ô, không chỉ là sự sụp đổ của một vũ khí hiện đại, mà là sự băng hà của niềm kiêu hãnh của một đế quốc. Chiến thắng này đã gieo vào lòng mỗi người dân niềm tin sắt đá rằng: "Ta sẽ thắng! Nhất định ta sẽ thắng!" Niềm tin đó đã trở thành một lực đẩy vô biên, thôi thúc những người thợ, người nông dân, người trí thức, dồn hết tâm lực cho tiền tuyến.

Và rồi, bước ngoặt lịch sử đã đến vào mùa Xuân năm 1975.

Chiến thắng Phước Long, rồi Chiến dịch Tây Nguyên, mở đầu bằng trận Buôn Ma Thuột. Những tin thắng trận dồn dập, như những cơn lũ mùa xuân, cuốn phăng mọi rào cản. Sức mạnh của quân đội ta lúc này đã không chỉ được tính bằng vũ khí hay quân số, mà bằng một sự đồng lòng chưa từng có. Từng bước chân thần tốc, từng mũi tiến công như chẻ tre. Người lính ra trận không chỉ mang theo nhiệm vụ, mà mang theo cả giấc mơ hòa bình của dân tộc. Họ không còn chiến đấu một mình, mà được tiếp sức bởi hàng triệu con tim hậu phương: những bà mẹ gói bánh chưng tiếp tế, những cô gái xung phong vá đường dưới làn bom, những em bé hát vang bài ca chiến thắng.

Đại thắng mùa Xuân năm 1975 không chỉ là một chiến dịch quân sự, mà là một sự thăng hoa của khát vọng.

Tôi nhớ câu chuyện về một người chiến sĩ lái xe tăng tiến vào Sài Gòn. Anh kể rằng, những ngày cuối cùng đó, anh không hề thấy mệt mỏi, dù đã thức trắng nhiều đêm liền. Hình ảnh quê hương thanh bình, hình ảnh người thân đang chờ đợi, và nhất là hình ảnh Lá cờ Giải phóng sắp tung bay trên Dinh Độc Lập đã biến thành một nguồn năng lượng không cạn. Khi chiếc xe tăng 390 húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập, đó không chỉ là khoảnh khắc kết thúc chiến tranh, mà là khoảnh khắc vỡ òa của lịch sử. Cảm giác chiến thắng, được làm chủ, được sống trong hòa bình, đã khiến hàng triệu người dân Sài Gòn đổ ra đường, nước mắt hòa lẫn nụ cười.

Chiến thắng ấy không phải là một phép màu, mà là sự kết tinh của hàng ngàn chiến thắng nhỏ bé khác, của sự kiên trì, bền bỉ qua ba mươi năm chiến tranh. Nó là minh chứng hùng hồn rằng, khi lòng người đã hội tụ, khi ý chí đã hóa thành thép, thì không một thế lực nào có thể ngăn cản bước tiến của một dân tộc khát khao độc lập, tự do.

Từ những chiến công đó, một bài học lớn đã được khắc tạc: Chiến thắng thôi thúc lòng người, nhưng chính lòng người lại tạo nên chiến thắng vĩ đại. Ngày nay, nhìn lại những trang sử vàng son, ta không chỉ thấy những chiến công quân sự, mà thấy cả hình ảnh Bác Hồ trầm ngâm bên bản đồ, thấy những giọt mồ hôi của người mẹ Trường Sơn, thấy ánh mắt kiên định của người lính trong hầm pháo.

Tất cả đã hợp thành Bản Hùng Ca Vang Mãi Từ Đất Thép, một bản nhạc bất tử, tiếp tục truyền cảm hứng cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay. Đó là một di sản quý báu, nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của niềm tin, về giá trị của độc lập, và về tinh thần Việt Nam bất diệt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn