Khối bom sống giữa lòng chảo Sầm Sơn
Ngô Mây là một trong những biểu tượng tiêu biểu của tinh thần “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” trong những năm đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Ông sinh tại xã Cát Chánh, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định, trong một gia đình nông dân nghèo. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Ngô Mây tham gia lực lượng tự vệ địa phương; tháng 4-1947, ông nhập ngũ và được biên chế vào Đại đội quyết tử thuộc Tiểu đoàn 50, Trung đoàn 94, Liên khu V.
Thời điểm đó, chiến trường Bình Định có vị trí quan trọng trong thế trận Liên khu V. Quân Pháp từ căn cứ An Khê thường tổ chức các cuộc hành quân theo Quốc lộ 19 nhằm đánh phá, lấn chiếm vùng tự do Bình Định. Trước đó, ngày 2-7-1947, một lực lượng khoảng 2.000 quân Pháp có pháo binh và xe bọc thép yểm trợ đã tiến xuống Bình Khê nhưng bị quân ta chặn đánh ở nhiều hướng và phải rút về An Khê. Cuối năm 1947, địch tiếp tục tổ chức các cuộc càn quét xuống khu vực này.
Trong bối cảnh ấy diễn ra trận phục kích Suối Vối – Rộc Dừa trên tuyến Quốc lộ 19. Theo các nguồn của Báo Quân đội nhân dân và Báo Bình Định, trận đánh được ghi nhận vào ngày 24-10-1947. Đại đội của Ngô Mây được giao nhiệm vụ phục kích, đánh vào lực lượng địch từ An Khê tiến xuống. Đây là một trận chiến đấu đặc biệt khó khăn bởi quân Pháp có ưu thế về quân số và hỏa lực.
Trong phương án tác chiến, đơn vị cần một chiến sĩ thực hiện nhiệm vụ ôm bom đánh vào đội hình địch. Hơn 40 chiến sĩ tình nguyện nhận nhiệm vụ. Khi người chỉ huy yêu cầu hạ tay, chỉ còn một cánh tay vẫn giơ cao: đó là Ngô Mây. Sau khi cân nhắc, cấp trên giao cho người chiến sĩ trẻ nhiệm vụ cảm tử. Chi tiết này cho thấy tinh thần tự nguyện và ý thức chấp nhận hy sinh của người lính trong điều kiện chiến đấu vô cùng thiếu thốn, khi một quả bom có thể trở thành vũ khí quyết định để phá vỡ đội hình cơ giới của đối phương.
Sáng 24-10-1947, quân Pháp tiến vào khu vực phục kích. Sau một thời gian chiến đấu, hỏa lực của ta gặp khó khăn, địch lợi dụng thời cơ tổ chức tiến công mạnh. Khi tình thế trở nên nguy hiểm, Ngô Mây vẫn bình tĩnh ẩn mình chờ thời cơ. Khi đội hình địch tiến đến gần, ông ôm quả bom lao thẳng vào giữa đội hình đối phương. Vụ nổ tiêu diệt hơn một trung đội lính lê dương, tạo điều kiện để lực lượng ta tiếp tục xung phong đánh tan cuộc tiến công của địch. Báo Quân đội nhân dân đánh giá hành động này đã cổ vũ mạnh mẽ tinh thần chiến đấu của bộ đội Liên khu V trong những năm đầu kháng chiến.
Chiến công của Ngô Mây có ý nghĩa vượt ra ngoài một trận đánh. “Tiếng bom Ngô Mây” trở thành biểu tượng của tinh thần dám đánh, dám hy sinh để hoàn thành nhiệm vụ trong điều kiện vũ khí của quân ta còn rất hạn chế. Báo Bình Định ghi nhận chiến công tại Suối Vối – Rộc Dừa đã góp phần bẻ gãy cuộc hành quân càn quét, lấn chiếm của quân Pháp vào vùng tự do Bình Định. Trong tổng thể cuộc kháng chiến ở Bình Định năm 1947, những trận đánh trên tuyến An Khê – Quốc lộ 19 đã góp phần giữ vững vùng căn cứ và buộc quân Pháp phải đối phó với sự kháng cự ngày càng quyết liệt của quân dân địa phương.
Ngô Mây hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Sự hy sinh ấy trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu của lớp thanh niên Việt Nam trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp. Ngày 31-8-1955, Ngô Mây được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì. Ông được ghi nhận là một trong những người đầu tiên được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Câu chuyện thời hoa lửa của Ngô Mây vì thế không chỉ là câu chuyện về một người chiến sĩ ôm bom cảm tử. Đó còn là câu chuyện về lòng yêu nước, ý chí quyết tâm và tinh thần đặt nhiệm vụ chung lên trên sự sống cá nhân. Từ một người con của vùng đất Phù Cát, Ngô Mây đã trở thành biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng trên chiến trường Liên khu V. Hơn bảy thập niên đã trôi qua, nhưng “tiếng bom Ngô Mây” vẫn được nhắc nhớ như một dấu son trong lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp của quân và dân Bình Định.



