Khác

Khởi nghĩa Bà Triệu năm 248 – Biểu tượng của ý chí quật cường dân tộc

Đào Khánh Linh

Thanh Hóa22/08/2026xã An Phú (Xã An Phú)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sau khi nhà Đông Hán sụp đổ vào năm 220, đất nước ta tiếp tục rơi vào ách thống trị của các chính quyền phong kiến phương Bắc, trong đó có nhà Đông Ngô. Tiếp nối chính sách cai trị hà khắc, nhà Ngô tăng cường bóc lột nhân dân, thực hiện âm mưu đồng hóa và đàn áp các cuộc phản kháng. Đặc biệt, để phục vụ chiến tranh với nhà Ngụy ở phía Bắc, nhà Thục ở phía Tây Bắc và nhu cầu xây dựng kinh đô mới tại Kiến Nghiệp (nay là Nam Kinh), chính quyền Đông Ngô đã ra sức vơ vét của cải, bắt hàng nghìn thợ thủ công tài giỏi ở Giao Chỉ và Cửu Chân đưa về Trung Quốc. Những chính sách tàn bạo ấy khiến đời sống nhân dân ngày càng khốn khó, đồng thời làm mâu thuẫn giữa nhân dân ta với chính quyền đô hộ ngày càng gay gắt.

Trong hoàn cảnh đó, tinh thần đấu tranh chống áp bức của nhân dân lại một lần nữa bùng lên mạnh mẽ. Năm 248, cuộc khởi nghĩa do Triệu Thị Trinh, thường được nhân dân gọi là Bà Triệu, cùng anh trai là Triệu Quốc Đạt lãnh đạo đã nổ ra, trở thành một trong những cuộc đấu tranh tiêu biểu chống ách đô hộ phương Bắc trong lịch sử dân tộc.

Bà Triệu sinh năm 225, quê ở vùng Quan Yên, nay thuộc huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Từ nhỏ, bà đã là người có chí khí lớn, có sức khỏe và đặc biệt yêu thích luyện tập võ nghệ. Bà sớm hình thành lòng yêu nước, căm thù quân xâm lược và không cam chịu cuộc sống bị áp bức. Anh trai bà là Triệu Quốc Đạt, vốn là một huyện lệnh có uy tín và thế lực trong vùng. Nhận thấy thời cơ và điều kiện đấu tranh đã chín muồi, hai anh em quyết định tập hợp nhân dân đứng lên chống lại chính quyền Đông Ngô.

Núi Nưa được chọn làm căn cứ của nghĩa quân. Tại đây, Triệu Quốc Đạt và Triệu Thị Trinh bí mật chiêu mộ quân sĩ, rèn đúc vũ khí, luyện tập võ nghệ và chuẩn bị lực lượng cho cuộc khởi nghĩa. Từ căn cứ Núi Nưa, nghĩa quân tìm cách liên lạc với các hào kiệt và lực lượng yêu nước ở nhiều nơi. Bà Triệu cũng truyền hịch, tố cáo những tội ác của quân Ngô, đồng thời kêu gọi nhân dân cùng đứng lên đánh giặc, giành lại quê hương. Lời kêu gọi ấy nhanh chóng nhận được sự hưởng ứng của đông đảo nhân dân.

Đầu năm 248, từ căn cứ Núi Nưa, nghĩa quân tiến đánh thành Tư Phố, quận lị của quận Cửu Chân, nay thuộc khu vực Thiệu Dương, Thanh Hóa. Cuộc tấn công diễn ra bất ngờ khiến quân Ngô không kịp trở tay và nhanh chóng bị đánh tan. Chiến thắng đầu tiên đã tạo khí thế lớn cho nghĩa quân. Thừa thắng, quân khởi nghĩa vượt sông Mã tiến đến Bồ Điền, nay thuộc xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa.

Tại Bồ Điền, Bà Triệu cùng ba người em họ bên ngoại là Lý Hoằng, Lý Mĩ và Lý Thành xây dựng hệ thống phòng thủ gồm bảy đồn lũy và một trại quân ở khu vực núi Tùng. Bồ Điền từ đó trở thành căn cứ quan trọng và vững chắc của nghĩa quân, đồng thời là bàn đạp để lực lượng khởi nghĩa tiếp tục tiến ra phía Bắc, hướng tới mục tiêu giải phóng Giao Châu.

Trong quá trình chiến đấu, Triệu Quốc Đạt hy sinh sau một trận đánh; một số tài liệu ghi rằng ông mất vì bệnh. Sau khi anh trai qua đời, Triệu Thị Trinh tiếp tục đứng lên lãnh đạo nghĩa quân. Bà trực tiếp cưỡi voi ra trận, chỉ huy quân sĩ chiến đấu chống quân Ngô. Với tài năng, lòng dũng cảm và khí phách kiên cường, bà được nghĩa quân tôn làm chủ tướng và gọi là Nhụy Kiều tướng quân.

Dưới sự lãnh đạo của Bà Triệu, cuộc khởi nghĩa ngày càng phát triển mạnh mẽ. Nghĩa quân liên tiếp giành được nhiều thắng lợi, đánh phá các thành ấp của quân Ngô, tiêu diệt nhiều lực lượng địch. Có thời điểm, nghĩa quân giành quyền kiểm soát một vùng rộng lớn ở phía Bắc sông Mã và một phần huyện Yên Mô, khiến tình hình Giao Châu rơi vào tình trạng hỗn loạn. Sử sách ghi lại rằng “toàn Giao Châu náo động”. Trước sự lớn mạnh nhanh chóng của cuộc khởi nghĩa, chính quyền Đông Ngô vô cùng lo sợ.

Để đàn áp nghĩa quân, nhà Đông Ngô cử đại tướng Lục Dận đem khoảng 8.000 quân sang Giao Châu. Lục Dận vừa sử dụng lực lượng quân sự để tấn công, vừa tìm cách dùng tiền bạc và chức tước để mua chuộc một số thủ lĩnh địa phương. Trước sức ép ngày càng lớn của quân Ngô và sự chia rẽ trong lực lượng, phạm vi hoạt động của nghĩa quân dần bị thu hẹp. Tuy nhiên, Bà Triệu cùng các tướng lĩnh thân tín vẫn quyết tâm chiến đấu đến cùng.

Chỉ trong khoảng hai tháng, nghĩa quân đã chiến đấu trên 30 trận, gây tổn thất đáng kể cho quân Đông Ngô và kiên cường giữ vững căn cứ Bồ Điền. Quân Ngô phải gọi Bà Triệu là Lệ Hải Bà Vương và tiếp tục điều thêm quân bao vây căn cứ nhằm tiêu diệt lực lượng khởi nghĩa.

Trước tình thế quân ít, lực lượng ngày càng bị cô lập, nghĩa quân buộc phải tổ chức phá vòng vây. Trong cuộc chiến đấu vô cùng ác liệt tại vùng núi Tùng, Bà Triệu đã anh dũng hy sinh. Ngày nay, khu vực này vẫn còn những di tích gắn với cuộc đời và sự nghiệp của bà, trong đó có đền thờ và lăng mộ, trở thành những địa điểm nhắc nhớ về một người nữ anh hùng đã dành trọn cuộc đời cho quê hương, đất nước.

Cuộc khởi nghĩa Bà Triệu tuy cuối cùng thất bại nhưng có ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Cuộc khởi nghĩa đã thể hiện mạnh mẽ tinh thần yêu nước, ý chí bất khuất và khát vọng giành lại độc lập, tự do của nhân dân ta. Đặc biệt, hình tượng Bà Triệu đã trở thành biểu tượng tiêu biểu cho truyền thống anh hùng, kiên cường của phụ nữ Việt Nam trong lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm.

Hàng nghìn năm đã trôi qua, nhưng khí phách của Bà Triệu vẫn được các thế hệ người Việt nhắc nhớ qua câu nói nổi tiếng: “Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở Biển Đông, đánh đuổi quân Ngô, giành lại non sông, cởi ách nô lệ, chứ không chịu khom lưng làm tì thiếp người ta.” Đó không chỉ là lời khẳng định ý chí của một người phụ nữ có chí lớn, mà còn là tiếng nói mạnh mẽ của cả một dân tộc không chịu khuất phục trước ách đô hộ. Hình ảnh Bà Triệu vì thế vẫn sống mãi trong lịch sử dân tộc như một biểu tượng của lòng yêu nước, lòng dũng cảm và khát vọng độc lập.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn