KHÚC BI TRÁNG DƯỚI CHÂN NÚI CHƯ PÔNG
Câu chuyện kể về liệt sĩ Hoàng Văn Thắng — người con của xã Chu Túc, huyện Văn Quan, Lạng Sơn. Nhập ngũ tháng 7 năm 1967, anh cùng người bạn đồng hương Lăng Văn Hải vượt Trường Sơn vào chiến trường B3 (Tây Nguyên). Truyện khắc họa trận pháo khốc liệt năm 1969 và sự hy sinh của anh tại mảnh đất Sa Thầy qua lời kể của người tiểu đội trưởng cùng quê.
CHƯƠNG 1: NHỮNG NGƯỜI TRAI CHU TÚC LÊN ĐƯỜNG
Tháng 7 năm 1967, khi những cơn mưa rừng đổ xuống vùng núi Văn Quan, hai chàng thanh niên cùng xã Chu Túc là Hoàng Văn Thắng và Lăng Văn Hải cùng viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Mang theo tinh thần thép của người con phố núi Lạng Sơn, họ được biên chế vào hàng ngũ của Quân khu 1.
Tại đơn vị, họ không chỉ là đồng đội mà còn là những người anh em tâm giao. Anh Hải (sinh năm 1949) trưởng thành với quân hàm Hạ sỹ, giữ chức Tiểu đội trưởng, luôn sát cánh dìu dắt Thắng trong từng đợt huấn luyện. Họ cùng chia nhau nắm cơm vắt, cùng đọc chung những lá thư từ quê nhà Chu Túc gửi vào, lấy đó làm động lực để vượt qua những dặm dài hành quân xẻ dọc Trường Sơn tiến về phía Nam.
— "Thắng này, anh em mình cùng đi, nhất định phải cùng về. Mai này hòa bình, mình lại về Văn Quan trồng ngô, chăn bò trên đỉnh núi" — Anh Hải thường nói với bạn khi hai người dừng chân bên một dòng suối cạn trên đường vào chiến trường B3.
CHƯƠNG 2: CHIẾN TRƯỜNG B3 – TÂY NGUYÊN RỰC LỬA
Năm 1968 - 1969, đơn vị của Thắng và Hải có mặt tại mặt trận Tây Nguyên (B3), một trong những chiến trường ác liệt nhất bấy giờ. Đây là vùng đất của gió đại ngàn, của bụi đỏ bazan và những trận oanh tạc kinh hoàng của pháo binh địch từ các cứ điểm cao phía trên.
Địa bàn hoạt động của họ tập trung tại khu vực Sa Thầy (Kon Tum). Giữa những cánh rừng già rậm rạp, các chiến sĩ Quân khu 1 phải bám trụ kiên cường để ngăn chặn các đợt càn quét của đối phương. Hoàng Văn Thắng, với sự nhanh nhẹn và dũng cảm, luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ dù trong điều kiện thiếu thốn về lương thực, thuốc men và hỏa lực địch luôn rình rập ngày đêm.
CHƯƠNG 3: HY SINH TRONG TRẬN PHÁO ĐỊNH MỆNH
Năm 1969, cuộc chiến tại Sa Thầy bước vào giai đoạn căng thẳng cực độ. Trong một đợt triển khai đội hình tại khu vực Làng Môn, đơn vị bất ngờ rơi vào tầm ngắm của pháo binh địch từ căn cứ gần đó nã xuống dồn dập. Tiếng pháo gầm rú xé tan bầu không khí tĩnh mịch của rừng già, mặt đất rung chuyển, cây cối đổ gục dưới sức công phá của những loạt đạn pháo bầy.
Trong lúc đang cùng tiểu đội của mình tìm cách phản công và bảo vệ vị trí, Hoàng Văn Thắng đã bị trúng đạn pháo của kẻ thù. Người chiến sĩ trẻ của quê hương Văn Quan đã anh dũng hy sinh ngay trên chiến địa. Sự ra đi của anh ngay giữa những trận pháo khốc liệt năm 1969 để lại niềm tiếc thương vô hạn cho anh Hải và các đồng chí.
Đồng đội đã nén đau thương, tìm cách đưa anh về nơi an nghỉ cuối cùng. Anh được an táng tại khu vực Làng Môn, Sa Thầy, Kon Tum. Anh nằm lại đó, vĩnh viễn hóa thân vào đất đỏ Tây Nguyên, hiến dâng tuổi thanh xuân rực rỡ nhất cho độc lập dân tộc.
CHƯƠNG 4: NỖI NIỀM CỦA NGƯỜI TIỂU ĐỘI TRƯỞNG GIÀ
Chiến tranh khép lại, ông Lăng Văn Hải trở về quê hương tại xã Chu Túc, huyện Văn Quan, Lạng Sơn. Dù thời gian đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, mái đầu đã bạc trắng theo năm tháng, nhưng hình ảnh người đồng đội cùng quê, cùng ngày nhập ngũ Hoàng Văn Thắng chưa bao giờ phai nhạt trong lòng ông.
Suốt mấy mươi năm qua, ông Hải luôn đau đáu về người bạn nằm lại nơi đại ngàn Kon Tum. Ông nhớ rõ ngày hai đứa cùng lên đường (tháng 7/1967), nhớ vị trí hy sinh tại Sa Thầy và đặc biệt là tọa độ an táng ở Làng Môn. Đối với ông, đó là một phần xương máu của tuổi trẻ Chu Túc gửi lại phương Nam, là lời hứa trở về cùng nhau năm nào vẫn còn dang dở.
Ở tuổi già, ông Hải mong muốn qua những dòng hồi ức này, gia đình liệt sĩ Hoàng Văn Thắng tại xã Chu Túc sẽ có thêm manh mối để sớm đưa anh trở về với quê hương Lạng Sơn. Ông tin rằng, linh hồn của Thắng sẽ luôn thanh thản khi biết rằng đồng đội và quê hương vẫn luôn ghi nhớ tên anh.
Thông tin người cung cấp:
Tên người cung cấp: Lăng Văn Hải (Năm sinh: 1949)
Địa chỉ: Xã Chu Túc - huyện Văn Quan - tỉnh Lạng Sơn
Năm nhập ngũ: 07/1967 (Cấp bậc: Hạ sỹ, Chức vụ: Tiểu đội trưởng)
Đơn vị: Quân khu 1



