KHÚC CA ĐỒNG BẰNG 1971-1972
KHÚC CA ĐỒNG BẰNG 1971-1972
Mùa khô năm 1971, đất Đồng bằng sông Cửu Long ngã mình trong cái nắng hanh hao như thiêu đốt. Nhưng không chỉ có cái nóng của trời, mà còn có hơi lửa hầm hập của chiến tranh đang lan nhanh từ biên giới Campuchia về. Vùng Sông Hậu, xương sống của Miền Tây, từ Long An rẽ sóng, qua Đồng Tháp Mười trũng phèn, rồi hội tụ về Cần Thơ tấp nập, đã trở thành một chiến trường trọng điểm của chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh" từ phía Mỹ và Việt Nam Cộng hòa (VNCH).
Giai đoạn 1971-1972, khi quân đội Mỹ bắt đầu rút dần, gánh nặng chiến đấu dồn lên vai quân đội VNCH. Họ mở những cuộc hành quân "bình định" và "tát nước bắt cá" với quy mô lớn, nhằm đẩy lực lượng cách mạng ra khỏi vùng căn cứ, cắt đứt sự chi viện của nhân dân. Ngược lại, những người con của Quân Giải phóng đã dồn nén lực lượng, chuẩn bị cho một cuộc phản công chiến lược, mà đỉnh điểm sẽ là Chiến dịch Xuân – Hè năm 1972.
MÙA NƯỚC RÒNG Ở ĐỒNG THÁP MƯỜI
Chiến sự bùng lên dữ dội nhất là tại vùng Đồng Tháp Mười, nơi địa hình kênh rạch chằng chịt, cỏ lác, đưng, tràm phủ kín, là căn cứ địa bất khả xâm phạm của Quân khu 8 (Quân Giải phóng).
Những trận đánh đầu năm 1971 ở Mộc Hóa (Long An) và Kiến Tường (nay thuộc Long An) là màn khởi đầu đầy máu lửa. VNCH tung các tiểu đoàn Biệt động quân và các đơn vị chủ lực, có trực thăng vận yểm trợ tối đa, càn quét sâu vào vùng lõm. Họ muốn dọn sạch hành lang từ Đồng Tháp về Tây Ninh.
Trong những rừng tràm nghẹt thở ấy, người lính Tiểu đoàn 502 và các đơn vị địa phương quân của Quân Giải phóng đã tổ chức những trận phục kích kinh điển. Không có tầm nhìn xa, họ dựa vào sự hiểu biết địa hình đến từng ngọn rạch. Tiếng súng AK, B-40 nổ giòn tan trong sương sớm, hòa với tiếng rít của đạn M-79, tạo nên một bản giao hưởng chết chóc.
Trận chiến Bến Bạ, hay trận vành đai Lộ 4 là minh chứng. Lực lượng cách mạng đã kiên trì bám trụ, tổ chức các đợt tập kích liên tục vào các chốt, bốt của VNCH. Cái khốc liệt không chỉ là tiếng súng mà còn là cuộc chiến sinh tồn trong bùn lầy, bệnh tật, thiếu thốn. Người lính Sông Hậu đã biến bùn lầy, phèn chua thành hào lũy, biến những chiếc xuồng nhỏ thành phương tiện chiến đấu cơ động, linh hoạt.
"Máu đổ xuống như nước sông Tiền, sông Hậu. Nhưng mỗi tấc đất giữ được là một tấc lòng dân đã được củng cố. Những người lính không chỉ chiến đấu bằng súng đạn, họ chiến đấu bằng niềm tin vào con đường mòn Hồ Chí Minh trên sông nước này."
LỬA CHÁY QUANH CẦN THƠ VÀ PHONG ĐIỀN
Vào cuối năm 1971, trọng tâm chuyển dịch về khu vực trung tâm là Cần Thơ, đặc biệt là các huyện lân cận như Ô Môn, Phong Điền và các vùng ngoại ô. Cần Thơ là Thủ phủ Quân đoàn IV của VNCH, là nơi đặt sân bay, kho tàng, trung tâm chỉ huy. Việc tấn công Cần Thơ mang ý nghĩa chiến lược cực kỳ quan trọng: phá thế bình định và uy hiếp trung tâm đầu não của địch ở miền Tây.
Quân Giải phóng đã thực hiện chiến thuật "nắm thắt lưng địch mà đánh", xuyên qua lớp lớp vành đai phòng thủ kiên cố. Trận chiến không còn chỉ là phục kích nhỏ lẻ mà là những trận công đồn táo bạo, nhằm vào các tiểu khu, chi khu của VNCH.
Đêm Giao thừa Tết Nguyên đán 1972, nhiều trận pháo kích quy mô lớn đã dội thẳng vào các căn cứ trọng yếu của địch tại Cần Thơ. Tiếng pháo 105 ly, 155 ly từ các căn cứ của VNCH bắn trả rền vang, soi rực cả một góc trời.
Nhưng cuộc chiến ác liệt nhất diễn ra tại các vùng kênh rạch và tuyến lộ chiến lược:
Vòng đai Lộ 7 và Lộ 4 (phía Cần Thơ): Các đơn vị đặc công và bộ đội chủ lực đã tổ chức đánh chặn, phục kích các đoàn xe quân sự, các đoàn tàu thủy vận chuyển tiếp tế, nhằm bóp nghẹt nguồn tiếp viện cho các đơn vị đóng sâu trong nội địa. Trận đánh ở Cái Răng, nơi giao thoa của sông ngòi và đường bộ, đã trở thành huyền thoại về sự dũng cảm, khi các chiến sĩ phải "ôm bộc phá chờ tàu" trong lòng kênh.
Chiến trường Long An – Vòng vây Sài Gòn: Ở phía Đông Bắc Sông Hậu, tại Long An, chiến sự còn mang tính chất "cửa ngõ" vào Sài Gòn. Các trận đánh ở Bến Lức, Thủ Thừa không chỉ là bảo vệ căn cứ mà còn là giữ thế bàn đạp cho các cuộc tấn công lớn hơn. Nơi đây, sự đối đầu trực diện giữa lực lượng chủ lực của Quân Giải phóng và các đơn vị Sư đoàn 9 VNCH là vô cùng tàn khốc, kéo dài dai dẳng từ tháng này qua tháng khác.
NHỮNG TRẬN ĐÁNH CỦA Ý CHÍ
Đỉnh cao của sự khốc liệt là Chiến dịch Tổng tiến công và nổi dậy Xuân – Hè 1972. Dù trọng tâm là Quảng Trị, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, nhưng chiến trường Sông Hậu cũng bùng lên mạnh mẽ, đóng vai trò chia lửa và giữ chân địch.
Tại Đồng Tháp, các đơn vị Quân Giải phóng đã tiến hành tổng công kích và bức rút nhiều đồn bốt, giải phóng nhiều xã, tạo nên những vùng giải phóng rộng lớn xen kẽ với vùng kiểm soát của VNCH. Đặc biệt, chiến thuật pháo kích và đặc công đã được sử dụng linh hoạt, gây thiệt hại nặng nề cho các căn cứ Hậu cần và chỉ huy của địch.
Nét đặc sắc của chiến tranh Sông Hậu là cuộc chiến giành dân, giành đất dai dẳng. Sau mỗi trận đánh lớn, bộ đội lại nhanh chóng rút vào vùng căn cứ, cùng nhân dân đào hầm bí mật, xây dựng "làng xã chiến đấu".
"Sông Hậu là chứng nhân của những ngày tháng ấy. Dòng nước đỏ phù sa, nhưng cũng có lúc đỏ cả máu người lính. Họ nằm lại dưới những hàng dừa, trong những cánh đồng lúa bạt ngàn, nhưng linh hồn họ vẫn hòa vào sự sống mãnh liệt của Đồng bằng này."
Cảm xúc chiến tranh không chỉ nằm ở tiếng súng mà còn ở sự hy sinh thầm lặng. Có những người lính vừa tròn đôi mươi, mang theo nỗi nhớ về người mẹ, người vợ nơi quê nhà đã gửi gắm vào những cánh thư viết vội dưới ánh đèn dầu. Sự kiên cường của họ là sự hòa quyện giữa tình yêu quê hương và ý chí thống nhất.
Cuộc chiến 1971-1972 tại Sông Hậu đã làm thay đổi đáng kể cục diện ở Đồng bằng. Mặc dù Mỹ-VNCH đã sử dụng mọi phương tiện chiến tranh hiện đại, từ B-52 đến trực thăng vũ trang, nhưng họ đã không thể dập tắt được phong trào cách mạng.
Sau những trận đánh này, lực lượng cách mạng đã giữ vững và mở rộng vùng kiểm soát, tạo thế vững chắc cho những trận quyết chiến cuối cùng, mà đỉnh cao là Chiến thắng mùa Xuân 1975. Những người lính Sông Hậu đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử của mình, biến vùng đất trù phú này thành một "hậu phương tại chỗ" kiên cường, góp phần quan trọng vào việc chấm dứt cuộc chiến tranh kéo dài đau thương của dân tộc



