Bài viết

KHÚC CA NHƠN HÒA LẬP

Tây Ninh15/05/2026Nguyễn Thị Bích Hữu (xã Nhơn Hòa Lập)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ở Nhơn Hòa Lập, có những khúc ca không được cất lên bằng tiếng đàn hay lời hát. Chúng vang lên từ tiếng nước chảy qua bờ kinh, từ tiếng gió lùa qua rừng tràm, từ tiếng mái chèo khua nhẹ giữa bình minh và cả những khoảng lặng rất sâu của một vùng quê từng đi qua khói lửa chiến tranh. Người già trong xóm thường bảo rằng, nếu chịu đứng yên thật lâu bên bến kênh lúc trời vừa sáng, người ta sẽ nghe được quê hương mình đang kể chuyện. Không phải bằng lời, mà bằng những thanh âm quen thuộc đã đi cùng biết bao thế hệ. Một buổi sớm đầu mùa nước nổi, khi sương còn phủ mờ trên mặt kinh, cậu bé Tín theo ông nội ra bến xuồng. Ông Sáu – người mà cả xóm quen gọi là “ông Sáu giao liên” – năm nay tóc đã bạc trắng, lưng hơi còng, nhưng đôi mắt vẫn sáng như còn giữ nguyên những mùa chiến trận năm nào. Ông ngồi lặng bên mé nước, tay vuốt nhẹ mái chèo cũ đã sẫm màu thời gian. Tín ngồi cạnh, nghe tiếng chim gọi nhau trên rặng tràm xa xa rồi tò mò hỏi: “Ông nội ơi, sao ai cũng nói quê mình có nhiều chuyện xưa dữ lắm?” Ông Sáu cười nhẹ, ánh mắt nhìn theo dòng nước lững lờ chảy. Một lát sau, ông mới chậm rãi nói như đang kể với chính mình: “Bởi đất này không chỉ có bùn với nước đâu con. Nó còn có ký ức.” Và rồi, như thể cả dòng kinh trước mặt vừa mở ra một cánh cửa của thời gian, câu chuyện bắt đầu. Ngày trước, khi Đồng Tháp Mười còn là vùng đất ngập trắng mùa nước nổi, Nhơn Hòa Lập không yên bình như bây giờ. Khi ấy, rừng tràm không chỉ là nơi trú chim mà còn là mái che của cách mạng. Những con kinh không chỉ để ghe xuồng đi lại, mà là những tuyến đường bí mật nối liền các vùng căn cứ. Ban ngày, người dân vẫn làm ruộng, cấy lúa, đặt lờ bắt cá như bao miền quê khác. Nhưng khi đêm xuống, cả vùng đất như đổi thành một nhịp sống khác – lặng lẽ hơn, căng thẳng hơn, nhưng cũng kiên cường hơn. Ông Sáu kể hồi còn nhỏ hơn cả Tín bây giờ, ông đã theo người lớn chèo xuồng đi giao liên. Khi ấy mới mười ba tuổi, chân còn chưa chạm đáy xuồng cho vững, vậy mà đã biết cách đi trong đêm không đèn. “Hồi đó,” ông cười khẽ, “muốn sống thì phải nhớ đường bằng tai.” Tín mở to mắt ngạc nhiên. Ông Sáu chỉ tay về phía rặng tràm xa: “Con nghe tiếng gió không? Hồi trước, tụi ông biết chỗ nào là ngã rẽ nhờ tiếng gió đập vô rừng tràm khác nhau. Có đoạn nước chảy mạnh, có đoạn lặng như tờ. Đi riết thành quen.” Có những đêm trời đen đến mức không nhìn thấy mặt người ngồi trước mặt. Chiếc xuồng ba lá trôi như chiếc lá nhỏ giữa biển nước Đồng Tháp Mười. Không ai được phép nói lớn. Một tiếng động bất thường thôi cũng đủ khiến cả chuyến đi lâm nguy. Có lần, khi đang đưa thư qua tuyến kinh Năm Ngàn, xuồng của ông Sáu suýt chạm mặt một toán lính tuần tra. Ánh đuốc đã quét gần tới bờ lau sậy nơi ông đang ẩn. Khi ấy, người đi cùng chỉ kịp kéo xuồng sát vô bụi tràm rồi nín thở chờ đợi. Ông kể lúc đó tim đập mạnh đến mức tưởng như tiếng tim cũng có thể phản bội mình. Nhưng rồi địch đi qua. Con nước lại mở đường. Chuyến thư vẫn đến nơi trước khi trời sáng. “Hồi đó,” ông Sáu nói chậm rãi, “người ta sống bằng niềm tin nhiều hơn bằng sự an toàn.” Không riêng gì ông Sáu, cả vùng Nhơn Hòa Lập khi ấy đều như những thanh âm góp vào một bản trường ca âm thầm. Có người mẹ giữ đường rút, dẫn cán bộ đi qua những lối nước chỉ mình bà biết. Có cô gái trẻ giữ trạm liên lạc trong căn nhà lá ven kinh, ban ngày vẫn nhóm bếp như bao người phụ nữ khác, nhưng đêm đến lại âm thầm nhận tin từ các tuyến giao liên. Có người gác kinh ngồi suốt đêm không ngủ, chỉ để giữ cho bến nước phía sau còn an toàn. Và cũng có những người đã nằm lại giữa đồng nước, không kịp trở về nhìn quê hương đổi khác. Ông Sáu kể đến đây thì ngừng lại, đôi mắt nhìn xa xăm như đang thấy lại bóng những người năm cũ. Gió từ mặt kinh thổi lên làm mặt nước gợn sóng lăn tăn. Một chiếc xuồng máy chở học sinh chạy ngang, tiếng cười đùa vang vọng cả một khúc sông. Ông Sáu mỉm cười: “Con thấy không, hồi trước chỗ này đâu có tiếng cười nhiều vậy.” Quê hương đổi thay thật rồi. Những con đường đất năm nào giờ đã bê tông hóa. Trường học sáng đèn mỗi tối. Nhà cửa khang trang hơn. Thanh niên không còn lên đường giữa đêm tối, mà lên đường học tập, dựng xây quê hương bằng những cách khác. Bến kênh không còn chở cán bộ vượt vòng vây, mà chở mùa màng, chở tiếng nói cười của một vùng quê no ấm. Nhưng dù đổi thay đến đâu, Nhơn Hòa Lập vẫn giữ cho mình một nhịp riêng – thứ nhịp của nghĩa tình, của ký ức không quên cội nguồn. Buổi sáng hôm ấy, khi mặt trời lên cao hơn khỏi hàng tràm, ông Sáu chống tay đứng dậy. Ông nhìn mặt nước lấp lánh rồi nói với đứa cháu nhỏ bằng giọng chậm mà chắc: “Quê mình giống như một bài hát vậy con à. Có đoạn vui, có đoạn buồn, có lúc dữ dội, có lúc bình yên. Nhưng nhờ tất cả những điều đó mà nó mới thành khúc ca của quê hương.” Tín nhìn dòng kinh đang chảy rồi bất giác thấy lòng mình lạ lắm. Em chưa từng sống trong chiến tranh, chưa từng đi xuồng giữa đêm tối, chưa từng nghe tiếng trống báo động giữa rừng tràm. Nhưng lần đầu tiên, em hiểu rằng vùng đất mình lớn lên không chỉ là nơi có mái nhà và trường học. Nó còn là nơi chứa đựng bao ký ức của những con người đã âm thầm giữ lấy nó bằng cả tuổi trẻ, lòng tin và những năm tháng không thể quay lại. Và từ bến kênh buổi sáng hôm ấy, giữa tiếng chim gọi nhau và tiếng xuồng máy vọng xa, Khúc Ca Nhơn Hòa Lập vẫn tiếp tục ngân lên – không bằng âm nhạc lớn lao, mà bằng chính hơi thở của quê hương, bằng đất, bằng nước, bằng ký ức và lòng người, như một bản trường ca không bao giờ dừng lại trên vùng đất nghĩa tình ấy./.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
KHÚC CA NHƠN HÒA LẬP | Câu chuyện thời hoa lửa