KHÚC TRÁNG CA TRÊN ĐẤT ĐỎ MIỀN ĐÔNG
KHÚC TRÁNG CA TRÊN ĐẤT ĐỎ MIỀN ĐÔNG
Bầu trời Bà Rịa những ngày cuối năm 1964 không chỉ có nắng vàng hanh hao của mùa khô phương Nam, mà còn mang theo một bầu không khí đặc quánh sự căng thẳng của một cơn bão sắp đổ bộ. Trên những cánh rừng cao su bạt ngàn của Bình Giã, Đất Đỏ, tiếng lá xào xạc dường như đang giấu đi hơi thở của hàng ngàn chiến sĩ Giải phóng quân. Đó là thời điểm mà chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ đang đi vào ngõ cụt, và một đòn đánh quyết định là điều mà lịch sử đang khát khao chờ đợi.
Đêm 1 tháng 12 năm 1964, dưới ánh trăng mờ đục của vùng đất đỏ miền Đông, những bước chân thầm lặng của Trung đoàn 1 và Trung đoàn 2 thuộc Bộ Chỉ huy Miền đã di chuyển vào vị trí. Bình Giã không chỉ là một địa danh trên bản đồ quân sự; đó là một mắt xích quan trọng, một "ấp chiến lược" kiểu mẫu mà Mỹ - Chính quyền Sài Gòn đặt nhiều kỳ vọng. Nhưng trong đôi mắt của những người lính trẻ năm ấy, Bình Giã là cánh cửa phải mở bằng mọi giá để phá tan cái gông xiềng đang siết chặt vùng ven biển Đông Nam Bộ.
Tiếng súng mở màn bùng nổ giữa đêm khuya thanh vắng. Không phải là những cuộc tập kích nhỏ lẻ thường thấy, đây là một sự khẳng định mới về sức mạnh: Sự xuất hiện của các đơn vị chủ lực tập trung. Quân Giải phóng đã tiến công vào ấp chiến lược Bình Giã với một khí thế như triều dâng. Những ánh chớp từ họng súng bùng lên, soi rõ gương mặt những người chiến sĩ đang băng mình qua hàng rào kẽm gai. Chỉ trong chốc lát, đồn cảnh sát và các vị trí trọng yếu của địch trong ấp đã bị tê liệt.
Tuy nhiên, giá trị của chiến dịch Bình Giã không nằm ở việc chiếm giữ một ngôi làng, mà nằm ở cái bẫy nghệ thuật "vây điểm, diệt viện" đầy mưu trí. Bộ Chỉ huy chiến dịch, đứng đầu là Thiếu tướng Trần Đình Xu và ông Sáu Nam (Lê Đức Anh), đã vạch ra một thế trận mà ở đó, Bình Giã chỉ là cái mồi nhử để kéo những đơn vị tinh nhuệ nhất của đối phương ra khỏi công sự.
Sáng hôm sau, khi mặt trời vừa ló dạng qua những tán lá cao su, tiếng gầm rú của máy bay trực thăng đã xé toạc sự yên lặng. "Phượng hoàng" và "Cobra" - những niềm tự hào của không lực Mỹ - bắt đầu đổ quân xuống cánh đồng phía Tây Bình Giã. Địch tung vào trận địa những đơn vị thiện chiến nhất: Tiểu đoàn 4 Thủy quân lục chiến, Tiểu đoàn 30 Biệt động quân và các đơn vị dù. Chúng tin rằng với hỏa lực tuyệt đối từ trên không và xe bọc thép M113, chúng sẽ nhanh chóng nghiền nát "những bóng ma" trong rừng.
Nhưng chúng đã lầm.
Tại bãi đổ quân, các chiến sĩ của ta đã kiên nhẫn chờ đợi. Khi chiếc trực thăng đầu tiên vừa chạm đất, một tiếng hô đanh thép vang lên. Đạn nhọn, lựu đạn và cả những khẩu súng trường cũ kỹ đồng loạt nhả đạn. Trận địa phục kích diễn ra nghẹt thở. Những chiếc trực thăng cháy rực như những ngọn đuốc khổng lồ giữa rừng già. Cánh quân cứu viện đầu tiên của địch rơi vào cảnh hỗn loạn. Chúng không thể tin được rằng quân Giải phóng giờ đây không còn chỉ biết lẩn khuất, mà đã có thể đánh trực diện, đánh áp sát bằng lối đánh "nắm thắt lưng địch mà đánh" nổi tiếng.
Đỉnh điểm của sự bi tráng và oanh liệt chính là trận chiến tại rừng cao su phía Đông Bình Giã vào ngày 31 tháng 12. Khi Tiểu đoàn 4 Thủy quân lục chiến - "anh cả" của quân lực Sài Gòn - đổ quân xuống để thu dọn chiến trường và tìm xác đồng đội, họ đã bước vào một "túi lửa" thực sự.
Dưới những hàng cao su thẳng tắp, thân cây hằn vết đạn, các chiến sĩ Trung đoàn 1 đã chờ sẵn. Cuộc giáp lá cà diễn ra kịch liệt đến mức không phân biệt được đâu là ranh giới giữa hai bên. Tiếng hét xung phong vang vọng cả một vùng trời. Lòng quả cảm của những người con đất Việt đã đối đầu trực diện với sắt thép và công nghệ chiến tranh hiện đại nhất. Kết quả của ngày cuối năm ấy là một đòn giáng chí mạng: Tiểu đoàn 4 Thủy quân lục chiến gần như bị xóa sổ hoàn toàn. Viên Tiểu đoàn trưởng tử trận, tinh thần của binh lính địch suy sụp đến mức cực điểm.
Chiến thắng Bình Giã không chỉ được viết nên bằng máu và lòng dũng cảm, mà còn bằng tình dân nghĩa đảng sâu nặng. Trong những ngày đỏ lửa ấy, người dân Bình Giã và các vùng lân cận đã không ngại hiểm nguy, tiếp tế cơm nắm, nước uống cho bộ đội ngay giữa làn đạn. Những bà mẹ, người chị đã trở thành những giao liên mưu trí, dẫn đường cho quân ta luồn sâu, ém sát. Sức mạnh của chiến dịch chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa "thế" và "lực", giữa quân chủ lực và lòng dân vững chắc như bàn thạch.
Khi tiếng súng cuối cùng lịm dần vào đầu tháng 1 năm 1965, cả vùng Đông Nam Bộ vỡ òa trong niềm vui chiến thắng. Lần đầu tiên trên chiến trường miền Nam, quân Giải phóng đã đánh bại hoàn toàn các chiến thuật "Trực thăng vận" và "Thiết xa vận" - vốn là xương sống của chiến tranh đặc biệt. Hai tiểu đoàn chủ lực địch bị diệt gọn, hàng chục máy bay bị bắn rơi, hàng dặm ấp chiến lược bị san phẳng.
Ý nghĩa của Bình Giã lớn lao hơn một trận thắng quân sự thông thường. Nó là phát súng báo hiệu sự phá sản của một chiến lược toàn cầu của đế quốc Mỹ. Nó chứng minh một sự thật hiển nhiên: Không một loại vũ khí tối tân nào có thể khuất phục được ý chí của một dân tộc khát khao độc lập. Bình Giã đã tạo ra bước ngoặt, đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ sang một trang mới, nơi quân và dân ta nắm giữ quyền chủ động trên khắp các mặt trận.
Giờ đây, nếu bạn có dịp trở lại Bình Giã, đi dưới những tán cao su xanh mướt hay nhìn ngắm những vườn hồ tiêu trù phú, có lẽ bạn sẽ khó lòng hình dung được nơi đây từng là một túi lửa kinh hoàng. Nhưng trong lòng đất đỏ bazan ấy, ký ức về những ngày cuối năm 1964 vẫn luôn cháy bỏng. Tượng đài chiến thắng Bình Giã sừng sững giữa đất trời như một lời nhắc nhở về một thời hoa lửa, về những con người đã ngã xuống để đổi lấy màu xanh cho quê hương.
Chiến dịch Bình Giã mãi mãi là một mốc son chói lọi, một khúc tráng ca bất tử trong pho sử vàng của cách mạng Việt Nam. Đó là minh chứng cho trí tuệ, bản lĩnh và tâm hồn Việt Nam - một dân tộc nhỏ bé nhưng mang trong mình sức mạnh của phù đổng khi đứng lên bảo vệ mảnh đất của cha ông.



