KHÚC TRÁNG CA TRÊN DỐC CHUỐI – LẤY THÂN MÌNH CHÈN PHÁO
Điện Biên Phủ – cái tên đã trở thành một mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc và thế giới. Nhưng để có được ngày "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu" ấy, những người lính Cụ Hồ đã phải vượt qua những ranh giới tận cùng của sự chịu đựng con người. Trong bản trường ca bi tráng của núi rừng Tây Bắc mùa xuân năm 1954, sự kiện "kéo pháo vào, kéo pháo ra" là một trong những khúc vĩ thanh hùng tráng nhất. Và ở đó, hành động lấy thân mình chèn pháo của anh hùng Tô Vĩnh Diện đã tạc vào dáng núi một t
Điện Biên Phủ – cái tên đã trở thành một mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc và thế giới. Nhưng để có được ngày "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu" ấy, những người lính Cụ Hồ đã phải vượt qua những ranh giới tận cùng của sự chịu đựng con người. Trong bản trường ca bi tráng của núi rừng Tây Bắc mùa xuân năm 1954, sự kiện "kéo pháo vào, kéo pháo ra" là một trong những khúc vĩ thanh hùng tráng nhất. Và ở đó, hành động lấy thân mình chèn pháo của anh hùng Tô Vĩnh Diện đã tạc vào dáng núi một tượng đài bất tử về lòng quả cảm.
Tô Vĩnh Diện sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo ở Thanh Hóa. Cái đói, cái nghèo và đòn roi của giai cấp địa chủ đã hằn sâu vào tuổi thơ anh. Năm 1949, mang theo lòng căm thù giặc sâu sắc và khát vọng giải phóng quê hương, anh xung phong nhập ngũ. Với tính cách kiên nghị và sức khỏe hơn người, anh được điều về đơn vị pháo binh – lực lượng hỏa lực nòng cốt đang được kỳ vọng sẽ làm nên chuyện lớn tại chiến trường Điện Biên.
Cuối tháng 1 năm 1954, sau những ngày đêm trần mình kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn xuyên rừng, vượt núi vào trận địa, quân ta bất ngờ nhận lệnh: Kéo pháo ra để thay đổi phương châm tác chiến từ "đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc". Lệnh ban ra, không một ai nao núng, nhưng sự gian khổ lại nhân lên gấp bội. Mưa rừng Tây Bắc đổ xuống xối xả. Những con đường mới mở bùn lầy nhão nhoét. Dốc Chuối – một con dốc hẹp, nghiêng đứng với vực sâu thăm thẳm một bên – trở thành thử thách tử thần đối với đơn vị của Tô Vĩnh Diện.
Đêm ngày 1 tháng 2 năm 1954, trời tối đen như mực. Gió rét rít từng cơn qua những tán lá rừng. Tô Vĩnh Diện cùng đồng đội đang căng mình níu giữ dây tời, từ từ thả khẩu pháo 105mm xuống dốc. Mỗi tấc đất dịch chuyển là mồ hôi và máu trộn lẫn với bùn lầy. Bỗng nhiên, "Phựt!" – một tiếng động lạnh người vang lên. Dây tời phụ bị đứt. Lực kéo dồn toàn bộ sang dây tời chính khiến nó cọ xát vào vách đá và bắt đầu tơi đứt từng sợi. Khẩu pháo khổng lồ như một con quái vật thép lồng lên, chao đảo và bắt đầu lao dốc với gia tốc kinh hoàng.
Dưới vực sâu là đồng đội, là bao công sức máu xương của bộ đội ta mới mang được khẩu pháo này vào chiến trường. Nếu pháo lăn xuống vực, không chỉ là tổn thất lớn về vũ khí mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhuệ khí toàn quân. Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc ấy, không một giây chần chừ đắn đo, Tô Vĩnh Diện hô lớn: "Thà hy sinh quyết bảo vệ pháo!". Ngay lập tức, anh buông tay lái, lao thân mình vào phía trước bánh xe pháo đang lăn ầm ầm.
Thân hình vạm vỡ của người lính xứ Thanh trở thành một khối chèn sống khổng lồ. Bánh xe thép lạnh lẽo nghiến lên cơ thể anh, nhưng lực cản từ xương thịt người anh hùng đã làm khẩu pháo khựng lại, mắc kẹt vào vách núi và dừng hẳn. Đồng đội ùa tới, điên cuồng bới đất cứu anh. Khi được đưa ra khỏi bánh xe, Tô Vĩnh Diện đã kiệt sức, máu thấm đẫm chiếc áo trấn thủ. Chút hơi tàn cuối cùng trước khi nhắm mắt, anh chỉ thều thào hỏi: "Pháo có việc gì không các đồng chí?".
Câu hỏi ấy không chỉ là lời trăn trối, mà là bản tuyên ngôn của một thế hệ bộ đội Cụ Hồ: Sẵn sàng hiến dâng cả thân xác mình vì sự nghiệp lớn của dân tộc. Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện đã bảo vệ an toàn cho khẩu pháo lịch sử, đồng thời thổi bùng lên ngọn lửa căm thù và ý chí quyết chiến quyết thắng trong toàn quân. Hôm nay, dốc Chuối vẫn còn đó, thầm lặng kể cho thế hệ sau nghe về khúc tráng ca của một con người đã biến thân thể mình thành khối thép bất hoại, nâng bước đoàn quân tiến về phía độc lập tự do.



