Khúc Tráng Ca Trên Dòng Sóng Máu
Câu chuyện tái hiện cuộc chiến chèo đò thầm lặng nhưng đầy khốc liệt của người chiến sĩ Lê Xuân Chinh trên sông Thạch Hãn năm 1972. Giữa làn mưa bom bão đạn của kẻ thù, anh đã dùng cả xương máu để bảo vệ huyết mạch giao thông duy nhất nối liền hậu phương với Thành cổ Quảng Trị.
Mùa hè năm 1972, mảnh đất Quảng Trị trở thành một túi bom khổng lồ. Sách báo thời bấy giờ ghi lại rằng, số lượng bom đạn dội xuống Thành cổ tương đương với sức công phá của 7 quả bom nguyên tử. Giữa tâm bão ấy, dòng sông Thạch Hãn hiền hòa bỗng chốc trở thành "dòng sông máu", lối đi duy nhất để đưa bộ đội vào tiếp viện và đưa thương binh ra ngoài.
Lê Xuân Chinh, một chàng trai trẻ có biệt tài bơi lội, được biên chế vào đội chèo xuồng cảm tử của quân y và vận tải. Nhiệm vụ của anh nghe có vẻ đơn giản nhưng lại là một trò chơi tử thần: chèo những chiếc xuồng cao su, xuồng gỗ mỏng manh băng qua sông Thạch Hãn giữa ban ngày lẫn ban đêm, bất chấp pháo kích.
Đêm tháng 7, trời Quảng Trị nóng như nung, khói đạn mù mịt khét lẹt. Con sông Thạch Hãn bị cày xới bởi những loạt pháo từ bờ Nam và hạm đội Mỹ ngoài biển bắn vào liên tục. Nước sông cuộn sóng, đỏ ngầu vì đất cát và máu của những người con ngã xuống.
"Chinh ơi, quả đấm thép của đơn vị đang chờ đạn ở bờ Nam. Chuyến này căng lắm, đi được không?" — Người chỉ huy nhìn anh, mắt trũng sâu vì thiếu ngủ. Lê Xuân Chinh vừa cột chặt những hòm đạn lên xuồng, vừa quệt mồ hôi trên trán, cười hiền: "Thành cổ còn đứng vững thì tay chèo của em chưa dừng. Thủ trưởng cứ yên tâm!"
Chiếc xuồng lao ra dòng nước xiết. Đêm tối đen như mực nhưng mặt sông liên tục bị xé rách bởi những vệt đạn vạch đường đỏ quạch và pháo sáng bùng lên trên đầu. Chinh đứng ở đuôi xuồng, hai tay ghì chặt mái chèo, dùng sức rướn người đẩy thuyền lao đi. Anh phải vừa chèo, vừa lượn lách để tránh những cột nước khổng lồ dựng đứng do đạn pháo nổ trên mặt sông.
Khi chiếc xuồng đi đến giữa dòng, một loạt pháo tọa độ dội xuống ngay sát cạnh. Sức ép nghẹt thở hất văng Chinh xuống lòng sông. Mảnh pháo găm thẳng vào bắp tay phải và mạn sườn của anh. Máu loang ra, bị dòng nước xiết cuốn đi, cơn đau buốt thấu xương tủy làm anh suýt ngất lịm.
Nhưng nhìn chiếc xuồng chở đầy đạn dược và ba người đồng đội bị thương đang chao đảo, có nguy cơ bị dòng nước cuốn trôi vào vùng kiểm soát của địch, Chinh cắn chặt răng đến bật máu. Anh dùng tay trái bám lấy mạn thuyền, rướn người leo lên lại boong.
"Chinh, cậu bị thương nặng quá! Để tớ chèo cho!" — Người thương binh còn chút sức gượng dậy. "Nằm yên đó! Đạn pháo chưa đòi được mạng của Lê Xuân Chinh này đâu!" — Anh hét lên.
Không thể đứng vững, Chinh quỳ sụp xuống lòng xuồng. Anh quấn vội chiếc khăn rách vào vết thương ở tay phải cho đỡ chảy máu, rồi dùng cánh tay trái và bờ vai làm trụ, tiếp tục ghì mái chèo. Mỗi nhịp chèo là một lần vết thương ở sườn há miệng, đau đớn đến xé lòng, nhưng ý chí của người chiến sĩ thời hoa lửa đã vượt lên trên giới hạn của xác thịt. Đôi mắt anh quầng đỏ, nhìn chăm chăm vào ánh lửa lập lòe của bến bờ Nam.
Bằng nghị lực phi thường, chiếc xuồng của Chinh cũng chạm bờ. Đạn được bốc dỡ nhanh chóng, những người thương binh được đưa lên cáng. Khi người đồng đội cúi xuống định đỡ Chinh lên, anh gạt tay ra, mỉm cười nhợt nhạt: "Tôi còn phải quay lại bờ Bắc đón chuyến sau. Anh em cứ đi trước!"
Trong suốt chiến dịch 81 ngày đêm đỏ lửa ấy, người chiến sĩ Lê Xuân Chinh đã một mình chèo hàng trăm chuyến đò, đưa hơn 3.000 lượt chiến sĩ và hàng tấn vũ khí qua sông an toàn. Anh đã sống và chiến đấu đúng như tinh thần của những người lính Thành cổ: hiến dâng tuổi đôi mươi cho dòng sông quê hương, viết nên một khúc tráng ca bất tử trên sóng nước Thạch Hãn.



