KHÚC TRÁNG CA TỪ ĐẤT MẸ
Trong ký ức tuổi thơ của tôi, ông ngoại không phải là một người hay kể về những chiến công hiển hách. Ông vốn là người nông dân thuần túy, đôi bàn tay chai sạn vì cuốc cày, vì sương gió. Gia đình bên ngoại tôi bao đời nay vẫn thế, luôn giữ lấy nếp nhà bình dị, quanh năm gắn bó với ruộng vườn, chẳng ai ham cầu việc học hành để làm quan này chức nọ. Thế nhưng, đằng sau vẻ khắc khổ và trầm mặc ấy của ông là cả một bầu trời ký ức rực lửa nơi một người thanh niên 20 tuổi đã từng gác lại mọi riêng tư để bước vào cuộc trường chinh của dân tộc.
Những năm tháng ấy, chiến tranh nổ ra ác liệt, lan rộng khắp mọi miền quê. Khi đó, ông ngoại tôi vừa tròn đôi mươi cái tuổi đẹp nhất, sung sức nhất của cuộc đời. Ông kể rằng, thời điểm ấy không khí cách mạng sục sôi lạ thường. Nhìn thấy những thiếu niên mới 16, 17 tuổi, cái tuổi "ăn chưa no, lo chưa tới" mà đã hăng hái ra trận vì một khát vọng tự do cháy bỏng, ông không khỏi trăn trở. Dù gia đình không có truyền thống theo nghiệp bút nghiên hay làm chính trị, chỉ thuần túy làm chân tay, nhưng lòng yêu nước thì chẳng hề kém cạnh ai. Chẳng đợi lệnh gọi, ông chủ động xin đi lính, bởi ông hiểu rằng: khi Tổ quốc cần, đôi bàn tay vốn chỉ biết cầm cày cũng có thể cầm chắc tay súng để bảo vệ xóm làng.Chiến tranh qua lời kể của ông không hề có màu hồng rực rỡ như trong những bộ phim điện ảnh tôi thường xem. Đó là một hiện thực trần trụi và đầy rẫy những đau thương. Ông bảo, khổ nhất không phải là việc đối mặt với họng súng kẻ thù, mà là cái đói, cái khát hành hạ triền miên. Có những đợt hành quân dài ngày trong rừng thẳm, cơm không có lấy một miếng thịt, muối trắng cũng trở thành điều xa xỉ. Khi lương thực cạn kiệt, anh em chiến sĩ phải tìm bắt từng con côn trùng, nhai ngấu nghiến để lấy sức mà đi tiếp.Nỗi ám ảnh lớn nhất có lẽ là những cơn khát cháy cổ giữa đại ngàn. Mỗi khi trời đổ cơn mưa, cả tiểu đội lại vội vàng đem tất cả những gì có thể đựng được từ chiếc mũ cối đến những mảnh nilon rách để hứng từng giọt nước trời đục ngầu, hòa lẫn với bụi đất rừng mà uống lấy uống để như một món quà vô giá của mẹ thiên nhiên.
Sự hy sinh trong chiến tranh đến nhanh và tàn khốc hơn bất cứ sự hình dung nào. Ông kể bằng giọng nghẹn ngào về những đồng đội vừa mới lúc trước còn chia nhau mẩu sắn lùi, lúc sau đã nằm xuống vĩnh viễn. Thời đó y tế thiếu thốn đến mức cực đoan, không có thuốc tê, cũng chẳng có kháng sinh. Một vết đạn bắn hay mảnh bom găm vào người là coi như cầm chắc cái chết hoặc phải chịu đựng nỗi đau xé da xé thịt cho đến khi lịm đi.
Cảnh tượng xác người nằm rải rác trên các mặt trận, đa số không còn nguyên vẹn, không thể nhận diện được hình hài, đã trở thành nỗi ám ảnh đeo đẳng ông suốt cả cuộc đời. "Vì không ai nhận ra ai, nên sau này đất nước mình mới có nhiều mộ vô danh đến thế con ạ", ông ngoại tôi thường thầm thì như thế mỗi khi khói nhang nghi ngút vào ngày thương binh liệt sĩ. Mỗi bước đi trên chiến trường là một lần đánh cược với tử thần, bởi chỉ cần một sơ suất nhỏ đạp phải mìn, cả một tiểu đội thanh niên trai trẻ có thể tan nát trong tích tắc, hóa thân vào lòng đất mẹ một cách lặng thầm.
Chiến tranh không chỉ bào mòn thể xác mà còn thử thách cả tinh thần. Ông ngoại kể về những cậu bé 16, 17 tuổi tham gia chiến trường vì lòng nhiệt huyết, nhưng khi tận mắt chứng kiến sự tàn khốc, nhiều người đã bị sang chấn tâm lý nặng nề. Nỗi nhớ nhà, nhớ mẹ già luôn thường trực. Một năm, may mắn lắm mới được về thăm quê một lần vào dịp Tết, còn lại mọi tình cảm đều gói gọn trong những lá thư tay nhòe nét mực, gửi gắm hy vọng về một ngày hòa bình được trở về làm người nông dân chất phác.Dù gian khổ là thế, nhưng ông và các đồng đội vẫn kiên cường đến cùng. Bởi lẽ, cái lý tưởng về một ngày đất nước sạch bóng quân thù đã trở thành liều thuốc tinh thần mạnh mẽ nhất, giúp họ vượt qua mọi nghịch cảnh, từ cái đói đến những vết thương tâm hồn sâu sắc.
Hôm nay, khi đất nước đã thanh bình, những câu chuyện của ông ngoại không chỉ là kỷ niệm của một cá nhân, mà là một phần lịch sử hào hùng của dân tộc. Ông tôi , một người nông dân không ham danh lợi, không màng quyền quý , đã dùng chính tuổi thanh xuân của mình để viết nên chương sử rực rỡ nhất. Bài viết này là lời tri ân sâu sắc mà tôi muốn gửi đến ông, cùng thế hệ những người anh hùng đã ngã xuống hoặc đã mang theo những vết sẹo của chiến tranh về với đời thường. "Thời hoa lửa" của ông sẽ mãi là ngọn đuốc soi sáng cho lý tưởng của thế hệ trẻ chúng tôi hôm nay và mai sau.



