KIM NGỌC - NỀN MÓNG BẢN LĨNH VÀ TƯ DUY ĐỔI MỚI - KỲ 1
Kỳ 1 đưa chúng ta trở về vùng đất Yên Lạc, Vĩnh Phúc những năm đầu thế kỷ XX — nơi dải đất trung du đã đúc nên một "kết cấu nhân cách" vô cùng thực tiễn và quả cảm: Kim Ngọc. Trong ngôn ngữ xây dựng MTU, chúng ta hiểu rằng chất lượng của lớp móng cọc quyết định sự ổn định của toàn bộ tòa nhà. "Nền móng" của Kim Ngọc được xây dựng từ thực tiễn lao động sản xuất và sự gắn bó máu thịt với người nông dân. Bài viết sẽ tái hiện hành trình từ một người lính hăng hái đến khi trở thành người đứng đầu tỉn
1. Địa chất tâm hồn từ vùng đất trung du Kim Ngọc sinh ngày 10/10/1917 tại một gia đình nông dân nghèo. Dưới lăng kính của một kỹ sư khảo sát MTU, quê hương Yên Lạc với địa hình đồi gò xen kẽ đồng bằng là một vùng "địa chất" rèn luyện tính cách chịu thương chịu khó. Từ nhỏ, ông đã thấu hiểu nỗi khổ của việc "bán mặt cho đất, bán lưng cho trời" nhưng vẫn không đủ ăn.
Sự thấu cảm đó chính là lớp bê tông lót vững chắc nhất cho lý tưởng cách mạng của ông sau này. Ông gia nhập Đảng năm 1939, dấn thân vào những cuộc đấu tranh giành độc lập. Với ông, độc lập không chỉ là một khái niệm chính trị, mà phải là "kết cấu" của một cuộc sống ấm no thực sự cho người dân.
2. Khởi công bản lĩnh người lính và tư duy thực địa Trong kháng chiến chống Pháp, Kim Ngọc kinh qua nhiều chức vụ chỉ huy quân sự. Môi trường quân đội đã rèn luyện cho ông tính kỷ luật và khả năng điều hành dự án dưới áp lực cao. Tuy nhiên, thay vì chọn sự nghiệp binh nghiệp, ông đã quay về phục vụ công tác xây dựng Đảng tại địa phương.
Cách ông làm việc rất "hiện trường". Ông không thích ngồi văn phòng nghe báo cáo qua các con số đã được "tô vẽ". Ông trực tiếp xuống đồng, lội bùn cùng bà con để khảo sát hiện trạng. Đối với sinh viên MTU, đây là bài học về giám sát trực tiếp. Một kỹ sư giỏi không thể chỉ nhìn bản vẽ CAD; phải ra công trường mới biết đâu là lớp đất yếu, đâu là chỗ kết cấu đang gặp sự cố. Bác Kim Ngọc chính là "người thợ cả" luôn bám sát công trường nông thôn.
3. Sự lựa chọn "Hệ số an toàn" cho ấm no Năm 1958, khi làm Bí thư Tỉnh ủy Vĩnh Phúc, ông đối mặt với hiện trạng: hợp tác xã phát triển rầm rộ nhưng năng suất lại lùi bước. Người dân không mặn mà với mảnh ruộng chung, tình trạng "đánh trống ghi tên" diễn ra phổ biến. Ông nhận ra một "vết nứt kết cấu" trầm trọng trong mô hình quản lý lúc bấy giờ.
Ông hiểu rằng nếu cứ tiếp tục thi công theo bản vẽ cũ, tòa nhà kinh tế sẽ lún sụt. Ông bắt đầu tìm kiếm một loại "vật liệu quản lý" mới — đó là sự gắn bó quyền lợi của người lao động với sản phẩm họ làm ra. Sự lựa chọn này đòi hỏi bản lĩnh thép, bởi nó đi ngược lại với những quy chuẩn giáo điều thời bấy giờ. Ông chọn "hệ số an toàn" là cái dạ dày của nhân dân, thay vì sự an toàn của chiếc ghế cá nhân.



