KON TRÔ — NGƯỜI CON CỦA RỪNG GIÀ ĐỊNH QUÁN
Có những cái tên không nằm trong sách giáo khoa lịch sử dày cộp, không được nhắc trên những trang báo lớn, nhưng lại sống mãi trong từng nếp nhà sàn, từng con suối, từng triền đồi của núi rừng Đông Nam Bộ. Điểu Văn Cải là một cái tên như thế. Người Chơ Ro ở Túc Trưng, Định Quán, đến giờ vẫn kể về anh như kể về một huyền thoại sống — một đứa trẻ lớn lên giữa khói súng, một chàng trai chưa kịp có tấm hình nào để lại cho đời, nhưng đã kịp viết tên mình bằng máu và lòng dũng cảm vào lịch sử của một
Năm 1948, ở xã Túc Trưng, một vùng đất nằm nép mình bên cánh rừng già nối liền với chiến khu Đ huyền thoại, một đứa bé trai người Chơ Ro chào đời. Cha mẹ đặt cho con cái tên Điểu Văn Cải — họ Điểu là họ truyền thống của bao thế hệ người Chơ Ro đã gắn bó với đất rừng này từ ngàn xưa. Không ai ngờ rằng cái tên giản dị ấy, sau này sẽ được khắc lên bia đá, lên tên trường học, lên tên những con đường.
Tuổi thơ của Điểu Cải không có những buổi chiều thả diều hay những trò chơi con trẻ vô lo. Khi những đứa trẻ cùng tuổi ở miền xuôi còn nô đùa bên lũy tre làng, thì ở Túc Trưng, chiến tranh đã phủ bóng đen lên từng mái nhà sàn. Người Chơ Ro nơi đây sống giữa hai làn đạn — phía sau là núi rừng chiến khu, phía trước là những đồn bốt giặc. Và như một lẽ tự nhiên của thời cuộc, ngay từ tấm bé, cậu bé Điểu Cải đã sớm phải lớn lên nhanh hơn tuổi của mình.
Năm 8 tuổi — cái tuổi mà người ta vẫn còn nũng nịu đòi mẹ bồng — Điểu Cải đã bắt đầu len lỏi giữa những lối mòn trong rừng, mang theo những gói tài liệu mật được gói kín trong lá chuối, trong ống tre, đưa từ tay cán bộ này sang tay cán bộ khác. Đôi chân trần của đứa trẻ ấy đã quen thuộc với từng gốc cây, từng con dốc, từng khúc suối cạn có thể lội qua mà không để lại dấu vết. Có lẽ cũng chính vì sự nhanh nhẹn, lì lợm và gan dạ hiếm có ở một đứa trẻ, mà người ta đã đặt cho cậu cái biệt danh nghe vừa thân thương vừa đầy tự hào: "Kon Trô" — du kích trẻ con. Một cái tên nghe tưởng như đùa, nhưng lại chứa đựng cả một thời đại khốn khó mà oai hùng, khi mà ngay cả tuổi thơ cũng phải khoác lên mình trách nhiệm của người lớn.
Nếu ví cuộc đời như một dòng sông, thì tuổi thơ của Điểu Cải không phải là đoạn sông êm đềm chảy qua đồng bằng, mà là đoạn thượng nguồn dữ dội, nơi nước cuốn qua đá tảng, qua thác gành, tự rèn mình cho cứng cáp trước khi đổ ra biển lớn. Rừng già chiến khu Đ chính là người thầy đầu tiên dạy cho Điểu Cải biết cách lắng nghe tiếng động lạ trong đêm, biết phân biệt tiếng chân người với tiếng thú rừng, biết nín thở khi máy bay địch gầm rú trên đầu.
Tuổi 16, khi những thanh niên cùng lứa ở những vùng đất bình yên còn đang cắp sách đến trường, mơ về những điều giản dị của thanh xuân, thì Điểu Cải đã được giao một trọng trách không nhỏ: xã đội phó, phụ trách đội du kích xã. Đó không phải là một chức danh được trao cho có, mà là sự tin tưởng tuyệt đối của cả một cộng đồng dành cho một chàng trai trẻ đã chứng minh được bản lĩnh của mình qua từng năm tháng gian khó.
Và chỉ hai năm sau, năm 18 tuổi — cái tuổi mà đáng ra phải là tuổi của những giấc mơ, của những dự định tương lai, của tình yêu đầu đời — Điểu Cải đã trở thành xã đội trưởng, người chỉ huy cao nhất của lực lượng du kích xã La Ngà. Người ta thường nói tuổi trẻ là quãng đời để vun trồng ước mơ, nhưng với Điểu Cải, tuổi trẻ chính là quãng đời để gánh trên vai sinh mệnh của cả buôn làng.
Từ năm 1965 đến năm 1969 — bốn năm ngắn ngủi nhưng dồn nén biết bao trận đánh, biết bao hiểm nguy — Điểu Cải đã trực tiếp tham gia 125 trận đánh lớn nhỏ. Mỗi trận đánh là một lần đối mặt với lằn ranh sinh tử, là một lần phải tính toán từng đường đi, từng góc bắn, từng khoảnh khắc ẩn mình giữa lùm cây hay khe đá. Anh cùng đồng đội đã tiêu diệt 142 quân địch, bắn rơi 2 máy bay lên thẳng bằng chính cây súng K44 quen thuộc trên tay, bắn cháy 3 xe tăng M113 — những cỗ máy chiến tranh khổng lồ mà đối với một chàng trai dân tộc thiểu số chỉ với vũ khí thô sơ, tưởng như là điều không thể.
Nhưng cái không thể ấy đã trở thành có thể, bởi Điểu Cải không chỉ chiến đấu bằng lòng can đảm, mà còn bằng sự sáng tạo của một người con núi rừng am hiểu địa hình hơn ai hết. Anh tự mày mò chế tạo vũ khí để đánh lại quân thù, biến những vật liệu thô sơ của núi rừng thành công cụ chiến đấu hiệu quả. Nếu so sánh, người ta hay nói về những anh hùng cầm gươm giáo đứng giữa trận tiền, thì Điểu Cải lại giống như một người thợ rừng cần cù, ngày ngày mài giũa từng thanh đao bằng chính bàn tay chai sạn của mình, để rồi từ những thứ giản đơn nhất, làm nên những chiến công lớn lao.
Không chỉ chiến đấu một mình, Điểu Cải còn là người biết truyền lửa. Anh đi từng nhà, động viên những thanh niên Chơ Ro khác cùng đứng lên, cùng cầm súng bảo vệ buôn làng, bảo vệ mảnh đất chôn nhau cắt rốn của mình. Có thể nói, nếu lòng yêu nước là một ngọn lửa, thì Điểu Cải chính là người không chỉ tự mình rực sáng, mà còn biết cách nhân ngọn lửa ấy lan ra, thắp lên trong lòng bao chàng trai khác của núi rừng Định Quán.
Có một điều khiến câu chuyện về Điểu Cải trở nên đặc biệt và cũng đầy day dứt: cho đến tận hôm nay, không một ai còn lưu giữ được một tấm hình nào của anh. Trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt ấy, máy ảnh là vật xa xỉ, và một xã đội trưởng du kích vùng sâu vùng xa như Điểu Cải càng không có cơ hội để lưu lại hình ảnh của mình cho hậu thế.
Mãi đến năm 2014 — gần nửa thế kỷ sau khi anh ngã xuống — Ban Tuyên giáo Huyện ủy Định Quán mới có thể phục dựng lại gương mặt của người anh hùng ấy, không phải bằng ống kính máy ảnh, mà bằng những lời kể, những ký ức còn sót lại trong tâm trí của những người đã từng được sống, từng được chiến đấu bên cạnh anh. Họa sĩ Võ Tấn Thành đã cầm cây bút, lắng nghe từng lời miêu tả run rẩy của những người già còn nhớ về anh, để rồi từng nét vẽ dần hiện lên một gương mặt — gương mặt của một chàng trai Chơ Ro với ánh mắt cương nghị, với vóc dáng rắn rỏi của người đã trải qua bao gian lao thử thách.
Nếu ví ký ức như một dòng sông có thể bị thời gian làm phai nhạt dần, thì việc phục dựng chân dung Điểu Cải giống như việc người ta cố gắng vớt lại những hạt cát vàng còn sót lại dưới đáy sông ấy, trước khi chúng vĩnh viễn bị cuốn trôi vào quên lãng. Đó không chỉ là một bức tranh, mà là sự tri ân, là lời nhắc nhở rằng có những con người đã sống và chiến đấu, dẫu không một bức ảnh nào ghi lại gương mặt họ, thì trái tim của bao người vẫn còn khắc ghi.
Tháng 10 năm 1969, giữa lúc cuộc chiến vẫn còn cam go, khi mà bao trận đánh vẫn còn chờ đợi phía trước, Điểu Cải đã trúng mìn và ra đi. Anh hy sinh khi mới 21 tuổi — cái tuổi mà lẽ ra còn cả một quãng đời dài phía trước để sống, để yêu thương, để chứng kiến quê hương mình được giải phóng.
Cái chết của Điểu Cải đến đột ngột như một cơn gió lốc giữa trời quang, nhưng nó không phải là sự kết thúc, mà là khởi đầu cho một huyền thoại sẽ còn được kể lại qua nhiều thế hệ người Chơ Ro sau này. Người ta vẫn thường nói, có những ngọn nến cháy hết mình đến giây phút cuối cùng, để rồi ánh sáng của nó vẫn còn soi rọi rất lâu sau khi ngọn lửa đã tắt. Điểu Cải chính là một ngọn nến như thế — tuổi trẻ của anh ngắn ngủi, nhưng ánh sáng từ những chiến công, từ tinh thần bất khuất của anh vẫn còn sáng rực đến tận hôm nay.
Năm 1978, chín năm sau ngày Điểu Cải ngã xuống, đất nước đã hoàn toàn thống nhất, im tiếng súng. Quốc hội và Hội đồng Nhà nước Việt Nam đã truy tặng cho anh danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Cùng với đó là những huân chương đã được ghi nhận trong suốt quá trình chiến đấu: một Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhất, một Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhì, hai Huân chương Chiến công giải phóng hạng Ba, và bốn lần được công nhận là Chiến sĩ thi đua.
Những tấm huân chương ấy, dẫu lấp lánh ánh kim, cũng không thể nào đong đếm hết được những gì Điểu Cải đã hy sinh. Nhưng đó là cách mà đất nước, mà nhân dân, ghi nhớ và tri ân những người con đã ngã xuống vì độc lập, tự do của Tổ quốc — dù người ấy là người Kinh hay người Chơ Ro, dù chiến đấu giữa đồng bằng hay giữa núi rừng heo hút
Ngày nay, đi qua huyện Định Quán, người ta có thể tìm thấy một ngôi trường trung học phổ thông mang tên Điểu Cải — nơi mà mỗi ngày, hàng trăm học sinh, trong đó có không ít con em người Chơ Ro, vẫn ngồi học dưới bóng cây, mang trên ngực áo cái tên của người anh hùng đã từng là một đứa trẻ như chính các em, cũng từng chạy nhảy trên những con đường đất đỏ của vùng đất này. Có lẽ không có sự tiếp nối nào ý nghĩa hơn việc tên một người chiến sĩ ngã xuống ở tuổi đôi mươi, lại được gắn liền với nơi ươm mầm cho những thế hệ tương lai.
Xa hơn về phía cao nguyên, tại phường Ea Tam, thành phố Buôn Ma Thuột, một con đường cũng được đặt tên Điểu Cải, như một lời nhắc nhở rằng tinh thần của người con Chơ Ro ấy không chỉ thuộc về riêng Định Quán, mà đã trở thành một phần của ký ức chung, của lòng tự hào dân tộc trải dài từ Đông Nam Bộ lên đến Tây Nguyên đại ngàn.
Có những người sống và để lại cho đời hàng ngàn bức ảnh, hàng trăm trang viết, nhưng rồi dần chìm vào quên lãng. Lại có những người, như Điểu Cải, không để lại một tấm hình nào, nhưng tên tuổi, chiến công và tinh thần của họ vẫn mãi khắc sâu trong lòng người, trong tên những con đường, những ngôi trường, trong câu chuyện được kể lại từ đời này sang đời khác.
Điểu Văn Cải — Kon Trô của núi rừng Túc Trưng — đã sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng rực rỡ như ánh chớp giữa cơn giông tố của thời đại. Từ một đứa trẻ tám tuổi gánh trên lưng những gói tài liệu mật, đến một xã đội trưởng mười tám tuổi chỉ huy cả một lực lượng du kích, anh đã sống đúng với những gì mà người Chơ Ro vẫn truyền tụng: lòng yêu quê hương không phân biệt tuổi tác, không phân biệt dân tộc, chỉ cần có một trái tim đủ lớn để gánh vác trách nhiệm với đất nước, với buôn làng.
Ngày hôm nay, khi đi qua những cánh rừng Định Quán xanh thẫm, khi nghe tiếng suối chảy róc rách len qua từng kẽ đá, có lẽ vẫn còn vương vấn đâu đó dấu chân của chàng trai Chơ Ro năm xưa — người đã chọn dâng hiến cả tuổi xuân của mình cho một ngày đất nước được hòa bình, dẫu rằng chính anh đã không còn được chứng kiến ngày ấy đến.



