KOSTAS NGUYỄN VĂN LẬP – HÀNH TRÌNH TỪ NGƯỜI LÍNH HY LẠP ĐẾN ANH BỘ ĐỘI CỤ HỒ
Trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của Việt Nam, có những người anh hùng sinh ra trên chính mảnh đất này, nhưng cũng có những người từ phương trời xa xôi đã lựa chọn đứng về phía nhân dân Việt Nam. Kostas Sarantidis – người được đồng đội và nhân dân Việt Nam gọi bằng cái tên Nguyễn Văn Lập – là một nhân vật đặc biệt như thế.
Ông sinh năm 1927 tại Hy Lạp, trong một gia đình công nhân. Tuổi trẻ của ông gắn liền với những biến động dữ dội của Chiến tranh thế giới thứ hai. Năm 1943, khi mới khoảng 16 tuổi, ông bị bắt đưa vào lực lượng phục vụ chế độ Đức Quốc xã.
Chiến tranh đã đẩy chàng thanh niên Hy Lạp vào những hoàn cảnh mà một người trẻ tuổi khó có thể tự lựa chọn. Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, ông tiếp tục bị cuốn vào những biến động của thời cuộc và sau đó gia nhập đội quân lê dương Pháp.
Tháng 2 năm 1946, ông được đưa đến Việt Nam trong đội quân phục vụ thực dân Pháp. Khi ấy, Việt Nam vừa giành được độc lập sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nhưng nền độc lập non trẻ đang đứng trước những thử thách vô cùng nghiêm trọng.
Đối với nhiều người lính ngoại quốc khi ấy, Việt Nam có thể chỉ là một vùng đất xa lạ. Nhưng với Kostas, những gì ông chứng kiến đã khiến ông suy nghĩ lại về cuộc chiến mà mình đang tham gia.
Ông tận mắt chứng kiến những đau thương mà chiến tranh và hoạt động quân sự của quân đội Pháp gây ra cho nhân dân Việt Nam. Những trải nghiệm ấy giúp ông nhận ra sự khác biệt giữa nhiệm vụ mà mình được giao và khát vọng độc lập của người dân nơi đây.
Tháng 6 năm 1946, Kostas quyết định rời bỏ hàng ngũ lê dương Pháp để đến với lực lượng Việt Minh. Đó là một lựa chọn có thể làm thay đổi toàn bộ cuộc đời ông, bởi ông phải từ bỏ con đường của một người lính ngoại quốc để bước vào cuộc kháng chiến trên một đất nước mà mình chưa từng sinh ra.
Từ đây, ông mang tên Việt Nam là Nguyễn Văn Lập. Cái tên ấy không chỉ giúp ông hòa nhập với đồng đội mà còn trở thành dấu mốc cho một sự lựa chọn quan trọng trong cuộc đời: gắn bó với cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Việt Nam.
Trong hàng ngũ Việt Minh, ông tham gia hoạt động tại chiến trường Liên khu 5, đặc biệt trên địa bàn Quảng Nam – Đà Nẵng. Nhờ biết tiếng Pháp và hiểu tâm lý của những người lính lê dương, ông được giao nhiệm vụ địch vận, vận động binh lính đối phương từ bỏ cuộc chiến.
Đây là một công việc đòi hỏi lòng can đảm, sự kiên nhẫn và khả năng thuyết phục. Người làm công tác địch vận phải hiểu đối phương, lựa chọn cách tiếp cận phù hợp và đặt niềm tin vào sức mạnh của lẽ phải.
Theo tư liệu của Quân khu 5 và VietnamPlus, Nguyễn Văn Lập đã góp phần vận động khoảng 40 lính lê dương rời bỏ hàng ngũ quân đội Pháp. Ông còn tham gia chiến đấu và thực hiện những nhiệm vụ cứu giúp người bị địch bắt trong những năm kháng chiến gian khổ.
Năm 1949, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là một dấu mốc quan trọng, thể hiện quá trình trưởng thành và gắn bó của ông với cách mạng Việt Nam.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, ông tập kết ra miền Bắc và tiếp tục công tác trong nhiều lĩnh vực. Ông từng làm nhiệm vụ tại sân bay Gia Lâm, làm việc ở các mỏ và tham gia công tác phiên dịch.
Những công việc ấy khác với chiến trường, nhưng đều thể hiện tinh thần sẵn sàng nhận nhiệm vụ của một người đã xem Việt Nam là quê hương. Ông không chỉ gắn bó với đất nước trong những năm tháng chiến đấu mà còn tiếp tục đóng góp trong thời bình.
Năm 1958, ông lập gia đình với một người phụ nữ Hà Nội và có bốn người con. Gia đình nhỏ của ông mang đậm dấu ấn Việt Nam qua những cái tên Việt mà các con được đặt.
Năm 1965, vì mong muốn trở về chăm sóc người mẹ già tại quê nhà, ông cùng gia đình rời Việt Nam sang Hy Lạp. Dẫu phải xa đất nước đã gắn bó gần hai thập niên, tình cảm của ông dành cho Việt Nam không vì thế mà phai nhạt.
Tại Hy Lạp, ông tiếp tục tham gia hoạt động chính trị và vận động cộng đồng hướng về Việt Nam. Ông trở thành một cầu nối hữu nghị giữa hai dân tộc, góp phần vun đắp tình đoàn kết Việt Nam – Hy Lạp.
Năm 2010, ông được Nhà nước Việt Nam công nhận quốc tịch Việt Nam theo nguyện vọng của mình. Năm 2013, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, một sự ghi nhận đặc biệt đối với những cống hiến của ông trong cuộc kháng chiến.
Ngày 25 tháng 6 năm 2021, Nguyễn Văn Lập qua đời tại Hy Lạp, hưởng thọ 94 tuổi. Theo di nguyện của ông, tro cốt được đưa về Việt Nam để ông được an nghỉ bên những đồng đội và trên mảnh đất ông đã dành một phần quan trọng của cuộc đời để bảo vệ.
Cuộc đời Nguyễn Văn Lập cho chúng ta thấy rằng tình yêu quê hương không chỉ bắt nguồn từ nơi một người sinh ra. Tình yêu ấy còn có thể hình thành từ sự cảm thông trước nỗi đau của con người, từ sự lựa chọn đứng về phía chính nghĩa và từ những năm tháng cùng nhau vượt qua thử thách.
Ông là người Hy Lạp, nhưng đã trở thành một phần trong lịch sử Việt Nam. Ông không sinh ra với tên Nguyễn Văn Lập, nhưng cái tên ấy đã theo ông suốt hành trình cống hiến và trở thành biểu tượng của tình hữu nghị giữa hai dân tộc.
Kostas Sarantidis – Nguyễn Văn Lập: một người lính quốc tế, một người con của tình hữu nghị, một tấm gương về sự lựa chọn chính nghĩa và lòng thủy chung với Việt Năm.



