Người có công giúp đỡ cách mạng

Kỳ 3: Những cỗ mắt thần đầu tiên

"Muốn đánh thắng máy bay địch, trước hết phải nhìn thấy chúng. Muốn nhìn thấy chúng, phải có những 'đôi mắt' không bao giờ được phép ngủ."

Lâm Đồng06/08/2026Xã Phú Đình (Xã Phú Đình)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Kỳ 3: Những cỗ mắt thần đầu tiên

Cuối năm 1963.

Những cơn gió mùa đông bắc đầu tiên tràn về Hà Nội, mang theo cái rét hanh hao của miền Bắc. Trên những con phố, người đi đường khoác thêm chiếc áo bông mỏng, quàng khăn len và vội vã đạp xe trong màn sương sớm. Bên ngoài, cuộc sống vẫn diễn ra bình lặng như bao ngày. Nhưng ở những đơn vị vừa được thành lập của Quân chủng Phòng không – Không quân, guồng quay huấn luyện chưa từng chậm lại.

Tại một khu doanh trại nằm ven chân núi, cách Hà Nội không xa, những chiếc xe vận tải phủ kín bạt xanh nối đuôi nhau tiến vào cổng đơn vị.

Động cơ xe gầm lên giữa buổi sớm tĩnh lặng.

Bánh xe nghiến trên nền đất còn ướt sau cơn mưa đêm, để lại những vệt bùn dài.

Những người lính trẻ đứng thành hàng hai bên sân, ánh mắt không giấu nổi sự tò mò.

Trên thùng xe là những kiện gỗ lớn, được đóng bằng những thanh gỗ dày, bên ngoài in hàng chữ bằng tiếng Nga cùng những ký hiệu kỹ thuật mà rất ít người hiểu hết ý nghĩa.

Một sĩ quan hậu cần khẽ nói:

– Đến rồi...

Chỉ hai tiếng ngắn ngủi ấy cũng đủ làm cả sân doanh trại rộn lên.

Những cỗ máy đầu tiên của lực lượng radar đã có mặt trên đất Việt Nam.


Từng chiếc hòm gỗ được mở ra cẩn thận.

Những lớp giấy dầu, vải chống ẩm và mỡ bảo quản được bóc từng lớp.

Dần dần, những bộ phận bằng thép màu xám hiện ra dưới ánh nắng nhạt của mùa đông.

Những thanh ăng-ten dài.

Những bảng điều khiển dày đặc nút bấm.

Những màn hình tròn phủ lớp kính xanh.

Đối với nhiều chiến sĩ, đây là lần đầu tiên họ nhìn thấy những thiết bị hiện đại đến vậy.

Một chàng lính trẻ đưa tay khẽ chạm vào mép màn hình rồi hỏi nhỏ:

– Đồng chí ơi... cái này nhìn thấy máy bay thật à?

Người cán bộ kỹ thuật mỉm cười.

– Không chỉ nhìn thấy...

– Nó còn cho biết máy bay đang ở đâu, bay cao bao nhiêu và hướng về phía nào.

Cả nhóm chiến sĩ tròn mắt.

Trong suy nghĩ của họ, đó gần như là điều kỳ diệu.


Ít ngày sau, những lớp học đầu tiên bắt đầu.

Căn phòng học không lớn.

Trên tường treo kín những sơ đồ mạch điện, bản vẽ cấu tạo radar và các bảng thông số kỹ thuật.

Ở giữa phòng, một mô hình radar được dựng bằng gỗ để học viên dễ hình dung.

Bài học đầu tiên không phải cách bấm nút.

Cũng không phải cách xoay ăng-ten.

Mà là...

Kiên nhẫn.

Người giảng viên nói chậm rãi:

– Người lính radar có thể phải ngồi hàng chục giờ chỉ để chờ một tín hiệu xuất hiện.

– Có những đêm không thấy gì cả.

– Nhưng chỉ cần lơ là vài phút...

– Kẻ địch sẽ lọt qua.

Cả lớp im lặng.

Những cây bút chì bắt đầu chạy kín từng trang giấy.


Ở một góc khác của doanh trại, Thiếu tướng Phùng Thế Tài đang nghe báo cáo tiến độ huấn luyện.

Một cán bộ kỹ thuật bước tới:

– Báo cáo đồng chí, nhiều đồng chí chiến sĩ trước đây mới chỉ học hết cấp hai. Việc tiếp cận khí tài hiện đại còn gặp nhiều khó khăn.

Phùng Thế Tài nhìn về phía căn phòng học.

Qua ô cửa kính, ông thấy một chiến sĩ trẻ đang cặm cụi chép lại từng ký hiệu kỹ thuật. Ánh đèn dầu đặt bên cạnh đã cháy gần cạn, nhưng người lính vẫn chưa rời bàn.

Ông mỉm cười.

– Khó không phải là điều đáng sợ.

– Điều đáng sợ là không chịu học.

Ông bước vào lớp.

Các chiến sĩ lập tức đứng dậy chào.

Ông khoát tay:

– Các đồng chí cứ ngồi.

Ông cầm một cuốn sổ của học viên lên xem.

Từng trang giấy kín đặc những dòng chữ nhỏ.

Có cả những nét vẽ nguệch ngoạc mô phỏng màn hình radar.

Có những công thức bị gạch đi rồi viết lại nhiều lần.

Ông gấp cuốn sổ lại, nhẹ nhàng đặt xuống bàn.

– Sau này, khi máy bay Mỹ vào bầu trời Hà Nội...

– Người đầu tiên phát hiện chúng...

– Có thể chính là một trong các đồng chí.

Cả lớp bỗng im phăng phắc.

Không ai dám nghĩ rằng lời nói ấy rồi sẽ trở thành hiện thực.


Mùa đông năm ấy, nhiều trạm radar bắt đầu được triển khai trên các đỉnh núi cao, ven biển và những vị trí chiến lược.

Có nơi phải gùi từng bộ phận máy lên núi bằng sức người.

Có nơi phải mở đường xuyên rừng để xe vận tải có thể tiếp cận.

Ban ngày, các chiến sĩ lắp ráp khí tài.

Ban đêm, họ ngủ trong những căn lán lợp tranh, nghe tiếng gió rít qua vách nứa và tiếng côn trùng rả rích giữa đại ngàn.

Có hôm sương mù dày đặc đến mức đứng cách nhau vài mét cũng chỉ thấy bóng người mờ ảo.

Có hôm mưa rừng kéo dài suốt nhiều ngày khiến đất đỏ bám kín giày dép.

Nhưng chưa một ai xin rời vị trí.

Bởi họ hiểu rằng, mỗi trạm radar hoàn thành sẽ là thêm một "đôi mắt" cho Tổ quốc.


Một đêm cuối năm.

Trên đỉnh núi, chiếc ăng-ten radar chậm rãi quay trong màn sương trắng.

Tiếng động cơ điện đều đều vang lên.

Trong cabin, ánh sáng xanh từ màn hình phản chiếu lên gương mặt những trắc thủ trẻ tuổi.

Những vòng sáng vẫn quay.

Đều đặn.

Kiên nhẫn.

Lặng lẽ.

Ở ngoài kia, bầu trời vẫn bình yên.

Nhưng những "đôi mắt thép" đầu tiên của Việt Nam đã thức.

Và sẽ không bao giờ được phép ngủ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Kỳ 3: Những cỗ mắt thần đầu tiên | Câu chuyện thời hoa lửa