Khác

Kỳ tích giả điên che mắt địch

Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, bên cạnh những người lính trực tiếp cầm súng trên chiến trường còn có biết bao chiến sĩ hoạt động bí mật, chấp nhận hy sinh thầm lặng để bảo vệ phong trào cách mạng. Họ chiến đấu không chỉ bằng lòng dũng cảm mà còn bằng trí tuệ, sự kiên cường và niềm tin tuyệt đối vào thắng lợi của dân tộc.

Phú Thọ27/08/2026Nguyễn Thị Cát Tường (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Kỳ tích giả điên che mắt địch

Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, bên cạnh những người lính trực tiếp cầm súng trên chiến trường còn có biết bao chiến sĩ hoạt động bí mật, chấp nhận hy sinh thầm lặng để bảo vệ phong trào cách mạng. Họ chiến đấu không chỉ bằng lòng dũng cảm mà còn bằng trí tuệ, sự kiên cường và niềm tin tuyệt đối vào thắng lợi của dân tộc. Một trong những tấm gương tiêu biểu ấy là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Huỳnh Thị Ngọc. Cuộc đời của bà gắn liền với phong trào đấu tranh của học sinh, sinh viên Quy Nhơn trong những năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước, với những lần bị bắt, bị tra tấn dã man và đặc biệt là hành trình giả điên suốt gần ba năm để bảo vệ bí mật của tổ chức, chờ ngày trở về với cách mạng.

Huỳnh Thị Ngọc sinh năm 1951 trong một gia đình có truyền thống cách mạng tại Quy Nhơn. Cha bà tập kết ra Bắc sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954, còn mẹ là cơ sở cách mạng trung kiên của Thị ủy Quy Nhơn. Ngay từ khi còn nhỏ, bà đã được sống trong môi trường giàu tinh thần yêu nước và sớm chứng kiến những khó khăn, hiểm nguy mà những người hoạt động cách mạng phải đối mặt. Mới khoảng mười tuổi, bà đã biết đưa thư, cảnh giới cho các cuộc họp bí mật và hỗ trợ mẹ trong công tác liên lạc. Những công việc tưởng chừng đơn giản ấy đã góp phần hình thành ở cô bé Huỳnh Thị Ngọc ý thức trách nhiệm, lòng dũng cảm và sự gắn bó với cách mạng.

Năm 1966, sau khi mẹ hy sinh trong một chuyến công tác, Huỳnh Thị Ngọc chính thức thoát ly hoạt động cách mạng. Từ đây, người thiếu nữ trẻ tuổi bước vào con đường đầy gian khổ nhưng cũng rất vẻ vang. Nhờ sự nhanh nhẹn, thông minh và bản lĩnh, bà được giao làm giao liên cho Thị ủy Quy Nhơn, thực hiện nhiều nhiệm vụ quan trọng trong điều kiện địch kiểm soát gắt gao. Dù nhiều lần bị bắt giữ, bà vẫn giữ vững tinh thần, không để lộ thông tin về tổ chức hay đồng đội.

Những năm từ 1969 đến 1972, Huỳnh Thị Ngọc trở thành một trong những cán bộ trẻ tiêu biểu của phong trào thanh niên, học sinh Quy Nhơn. Khi mới mười tám tuổi, bà đã là thủ lĩnh của phong trào thanh niên học sinh tại địa phương. Dưới sự lãnh đạo của bà cùng các đồng chí trong Ban Chấp hành Thị đoàn, nhiều cuộc đấu tranh chính trị được tổ chức, thu hút đông đảo học sinh, sinh viên tham gia và tạo được tiếng vang lớn. Tiêu biểu là cuộc đấu tranh vào tháng 2 năm 1971, khi lực lượng học sinh, sinh viên đã đốt cháy 52 xe quân sự của quân đội Mỹ, thể hiện tinh thần phản kháng mạnh mẽ của tuổi trẻ miền Nam trong những năm chiến tranh.

Không chỉ tham gia đấu tranh chính trị, Huỳnh Thị Ngọc còn trực tiếp chỉ huy lực lượng biệt động học sinh, sinh viên Trần Văn Ơn. Đây là lực lượng hoạt động bí mật, đảm nhận nhiều nhiệm vụ nguy hiểm ngay trong lòng địch. Đầu năm 1972, bà được giao phụ trách trận đánh nhằm vào lễ ra mắt của Tỉnh trưởng Bình Định Nguyễn Văn Chức tại sân vận động Quy Nhơn. Đây là trận đánh mở đầu cho chiến dịch Xuân – Hè 1972 do Khu ủy miền Trung phát động. Trận đánh diễn ra bất ngờ, gây tổn thất lớn cho bộ máy chính quyền đối phương khi nhiều quan chức bị tiêu diệt và tên tỉnh trưởng bị thương nặng. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, lực lượng biệt động rút lui an toàn. Thành công của trận đánh đã góp phần cổ vũ phong trào đấu tranh cách mạng tại Bình Định.

Tuy nhiên, chỉ ít lâu sau, do có người phản bội chỉ điểm, Huỳnh Thị Ngọc bị địch bắt khi đang từ căn cứ trở về nội thành để tiếp tục hoạt động. Thời điểm ấy, bà mới hai mươi mốt tuổi nhưng đã nắm giữ nhiều bí mật quan trọng liên quan đến các cơ sở Đảng và mạng lưới cách mạng trong vùng. Khi bị bắt, bà sử dụng giấy tờ hợp pháp mang tên Nguyễn Thị Thu Cúc và kiên quyết khai theo danh tính này. Mặc dù đối phương đã biết rõ thân phận thật của bà, chúng vẫn tìm mọi cách buộc bà phải thừa nhận và khai báo về tổ chức.

Trong thời gian bị giam giữ, Huỳnh Thị Ngọc phải chịu nhiều hình thức tra tấn hết sức tàn bạo. Bà bị đánh đập đến mức hai chân bị liệt, bị tra khảo bằng nhiều phương pháp nhằm làm suy sụp ý chí. Trước những cực hình liên tiếp, bà hiểu rằng nếu tiếp tục bị tra tấn kéo dài thì nguy cơ không còn đủ sức giữ bí mật là rất lớn. Chính trong hoàn cảnh ấy, bà đã lựa chọn một cách đối phó vô cùng táo bạo: giả điên.

Ban đầu, bà không ăn, không nói, nằm bất động với ánh mắt vô hồn và những biểu hiện bất thường. Chi bộ trong nhà tù đã phối hợp tạo điều kiện để thông tin bà bị tâm thần được lan truyền. Tuy nhiên, đối phương vẫn nghi ngờ. Chúng đưa bà về Tổng nha Cảnh sát Sài Gòn để tiếp tục thẩm vấn và dựng cả một cuộc xử bắn giả nhằm kiểm tra phản ứng. Dù bị trói trước cọc và chứng kiến những viên đạn bắn sượt qua đầu, Huỳnh Thị Ngọc vẫn giữ nguyên vai diễn của mình, tiếp tục cười khóc thất thường như một người mất trí. Cuối cùng, đối phương tin rằng bà thật sự mắc bệnh tâm thần và quyết định chuyển bà đến Bệnh viện Tâm trí Biên Hòa.

Những ngày sống trong bệnh viện tâm thần là thử thách không kém gì nhà tù. Điều kiện điều trị khắc nghiệt, thuốc men khiến người bệnh gần như mất khả năng vận động và nhận thức. Để giữ được vai diễn, Huỳnh Thị Ngọc phải sống giữa những bệnh nhân tâm thần thực sự, chấp nhận sự cô lập và luôn đối diện nguy cơ bị phát hiện. Sau khoảng sáu tháng, bà gặp bác sĩ người Bỉ Olivette Mikolaczak, một người có tinh thần nhân đạo và thường quan tâm đến các bệnh nhân nữ. Nhận thấy sự cảm thông của vị bác sĩ, bà đã kể lại sự thật về hoàn cảnh của mình. Sau khi hiểu câu chuyện, bác sĩ đã hỗ trợ bà bằng cách hạn chế việc sử dụng thuốc, không để bà bị cạo đầu và tạo điều kiện cho bà tham gia lao động. Sự giúp đỡ ấy góp phần quan trọng giúp bà giữ gìn sức khỏe và nuôi hy vọng trở về với cách mạng.

Trong suốt gần ba năm sống dưới thân phận một bệnh nhân tâm thần, Huỳnh Thị Ngọc chưa bao giờ từ bỏ ý chí vượt ngục. Bà tranh thủ những lúc không bị ảnh hưởng bởi thuốc để tập đi lại, rèn luyện sức khỏe và âm thầm chuẩn bị kế hoạch trốn thoát. Cuối năm 1974, bà gặp nữ biệt động Sài Gòn Thiều Thị Tạo tại bệnh viện. Sau khi Thiều Thị Tạo được chuyển khỏi bệnh viện và bắt liên lạc với tổ chức bên ngoài, kế hoạch giải thoát cho Huỳnh Thị Ngọc dần được hình thành.

Đầu tháng 3 năm 1975, lợi dụng sơ hở của lực lượng quản lý, Huỳnh Thị Ngọc đã vượt khỏi khu điều trị, trèo qua tường rào và rời khỏi bệnh viện an toàn. Sau khi thay quần áo, bà hòa vào dòng người như một người dân bình thường rồi tìm được nơi trú ẩn. Chỉ một thời gian ngắn sau, bà trở về với lực lượng cách mạng và cùng nhân dân chứng kiến ngày toàn thắng 30 tháng 4 năm 1975, khép lại những năm tháng chiến tranh gian khổ.

Sau khi đất nước thống nhất, Huỳnh Thị Ngọc tiếp tục học tập để hoàn thành chương trình văn hóa còn dang dở rồi công tác tại Ban Tuyên giáo và Ban Tổ chức Thành ủy Quy Nhơn. Dù sức khỏe bị ảnh hưởng nặng nề bởi những năm tháng tù đày và tra tấn, bà vẫn tích cực tham gia công tác xã hội sau khi nghỉ hưu. Bà từng đảm nhiệm nhiều vị trí trong Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh và Hội Cựu tù chính trị cách mạng tại Quy Nhơn. Bà luôn quan tâm đến việc chăm lo đời sống hội viên, xây dựng quỹ hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn và khuyến khích thế hệ trẻ học tập, noi theo truyền thống cách mạng của cha anh.

Năm 1990, Huỳnh Thị Ngọc trở lại Bệnh viện Tâm trí Biên Hòa để tìm lại hồ sơ bệnh án mang tên Nguyễn Thị Thu Cúc. Đó là bộ hồ sơ đã ghi lại quãng thời gian gần ba năm bà sống dưới vỏ bọc của một bệnh nhân tâm thần. Sau nhiều năm gìn giữ như một kỷ vật đặc biệt của cuộc đời mình, năm 2016 bà trao tặng hồ sơ này cho Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam để phục vụ công tác lưu giữ và giáo dục truyền thống. Năm 1998, Nhà nước phong tặng bà danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những cống hiến và sự hy sinh to lớn của người nữ chiến sĩ cách mạng.

Cuộc đời của Huỳnh Thị Ngọc là minh chứng cho lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần bất khuất của người phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Từ một cô gái trẻ tham gia hoạt động cách mạng, trở thành thủ lĩnh phong trào thanh niên, trực tiếp chỉ huy lực lượng biệt động, rồi kiên cường chịu đựng những cực hình tra tấn và sống gần ba năm trong bệnh viện tâm thần để bảo vệ bí mật của tổ chức, mỗi chặng đường trong cuộc đời bà đều thể hiện sự hy sinh thầm lặng vì độc lập, tự do của dân tộc. Hình ảnh ấy không chỉ là niềm tự hào của quê hương Bình Định mà còn là tấm gương sáng để các thế hệ hôm nay và mai sau học tập, gìn giữ và phát huy truyền thống yêu nước của dân tộc Việt Nam.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn