KÝ ỨC BÊN BẾP LỬA CỦA MÁ
KÝ ỨC BÊN BẾP LỬA CỦA MÁ
Ký ức bên bếp lửa của Má
Căn nhà nhỏ của Má Sáu nằm sâu trong một con hẻm ngoằn ngoèo ở Sài Gòn. Ở tuổi ngoại tám mươi, mắt Má đã mờ, chân đã mỏi, nhưng mỗi khi nghe ai đó nhắc về "thời hoa lửa", ánh mắt Má lại sáng rực lên như những đốm lửa năm nào.
Vào những năm kháng chiến chống Mỹ căng thẳng nhất, căn nhà của Má là một "hộp thư chết", đồng thời là nơi nuôi giấu cán bộ biệt động thành. Phía trước, Má bày một sạp tạp hóa nhỏ để ngụy trang, bán từ cây kim, sợi chỉ cho đến những gói kẹo ú. Nhưng phía sau gian bếp, dưới lớp củi tràm chất cao ngang đầu người, lại là một căn hầm bí mật.
Má Sáu nhớ nhất là đêm mưa tầm tã năm 1972.
Đêm đó, Thành – một chiến sĩ biệt động trẻ tuổi, người đang bị địch lùng sục gắt gao sau một trận đánh ngay giữa trung tâm – được đồng đội dìu vào nhà Má trong tình trạng bị thương nặng ở vai. Tiếng còi xe cảnh sát dồn dập vang lên ngoài phố lớn, ánh đèn pin của lính gác quét qua quét lại trước con hẻm.
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc. Má Sáu nhanh chóng đỡ Thành xuống hầm. Để xóa dấu vết máu loang trên nền đất, Má không ngần ngại đổ ập hũ dầu hỏa xuống, rồi giả vờ luống cuống làm đổ cả thau nước rửa chén.
Ngay khi Má vừa khép cánh cửa hầm và chất lại đống củi, tiếng đập cửa rầm rầm vang lên. Ba tên lính ập vào, súng lăm lăm trên tay. Chúng lục lọi khắp nơi, đá văng vài chiếc rổ rách. Một tên tiến về phía bếp củi, dùng báng súng chọc mạnh vào đống củi tràm.
Dưới hầm, Thành nén đau, hơi thở đông cứng. Trên nhà, tim Má đập liên hồi nhưng gương mặt vẫn lộ vẻ cằn nhằn của một bà già khó tính:
> "Mấy ông tìm gì mà phá nát nhà tôi thế? Dầu hỏa đổ hôi hám hết cả góc bếp rồi này!"
>
Thấy mùi dầu hỏa nồng nặc, lại chỉ có một bà già gầy gò đang cầm chổi lau dọn, bọn lính càu nhàu chửi thề vài tiếng rồi bỏ đi sang nhà khác.
Suốt hai tuần sau đó, gian bếp của Má luôn đỏ lửa. Má nấu cháo, sắc thuốc Nam gửi xuống hầm cho Thành. Những bữa cơm thời hoa lửa ấy chẳng có thịt cá, chỉ có bát canh rau muống đại dương và vài củ khoai lang luộc, nhưng ấm áp tình đồng bào. Má bảo: "Tụi con chịu làn tên mũi đạn ngoài kia, Má ở trong này lo cho tụi con cái ăn, cái chỗ ngủ là bổn phận của Má."
Ngày hòa bình, Thành trở về, trên vai vẫn còn vết sẹo sâu hoắm của đêm mưa năm ấy. Anh ôm chầm lấy Má, người mẹ không sinh ra anh nhưng đã sinh ra anh một lần nữa trong lòng đất tối.
Mỗi nhân chứng lịch sử như Má Sáu, như anh Thành là một trang sử sống. Những câu chuyện của họ không chỉ là ký ức cá nhân, mà chính là "ngọn lửa" truyền lại cho thế hệ mai sau về lòng yêu nước và sự hy sinh thầm lặng.



