Cựu chiến binh

KÝ ỨC CỦA NGƯỜI

Trong chuỗi hoạt động hưởng ứng đề án “Câu chuyện thời hoa lửa” do Đoàn Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp phát động, tôi có dịp đến thăm và trò chuyện với ông Nguyễn Văn Tỵ – một cựu chiến binh hiện đang sinh sống tại địa phương. Buổi gặp gỡ không chỉ là một cuộc trò chuyện đơn thuần, mà là một hành trình ngược dòng thời gian, giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về chiến tranh và giá trị của hòa bình hôm nay.

Thái Nguyên13/04/2026Đỗ Ngọc Hưng (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông Tỵ năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Ngôi nhà nhỏ của ông giản dị, trên tường treo tấm huân chương đã cũ màu theo năm tháng. Khi nhắc về chiến tranh, ông không nói bằng giọng hào hùng, mà bằng sự trầm lặng của người từng đi qua sinh tử.

Ông kể năm 1968, khi vừa tròn 18 tuổi, ông viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Lúc đó ông còn chưa kịp học xong phổ thông. Tôi hỏi ông vì sao lại quyết định nhanh như vậy, ông chỉ cười hiền:
“Thanh niên thời đó nghĩ đơn giản lắm, Tổ quốc đang cần thì mình đi thôi.”

Sau thời gian huấn luyện ngắn, ông được điều vào chiến trường Quảng Trị – nơi được coi là ác liệt nhất trong kháng chiến chống Mỹ. Ông nhớ rất rõ những ngày đầu tiên vào chiến trường: bom nổ cả ngày lẫn đêm, mặt đất rung chuyển, cây rừng bị tàn phá. Bộ đội phải đào hầm trú ẩn, hành quân ban đêm và gần như không bao giờ ngủ đủ giấc.

Cuộc sống của người lính vô cùng thiếu thốn. Mỗi ngày chỉ có vài nắm gạo, nhiều khi phải ăn sắn và rau rừng. Nước uống lấy từ khe suối hoặc hố bom. Sốt rét rừng khiến nhiều chiến sĩ suy kiệt. Nhưng theo lời ông, điều đáng sợ nhất không phải cái đói mà là mất đồng đội.

Ông kể có lần đơn vị ông bị pháo kích bất ngờ. Một người đồng đội bị thương nặng. Mặc dù khu vực vẫn còn nguy hiểm, cả tiểu đội vẫn thay nhau cõng bạn băng rừng nhiều giờ liền để tìm quân y. Người lính ấy sau này được cứu sống. Khi kể lại, ông xúc động:
“Trong chiến tranh, tình đồng đội lớn hơn cả sự sống.”

Tôi hỏi ông: “Ông có sợ không?”
Ông im lặng một lúc rồi nói:
“Có chứ. Ai cũng sợ chết. Nhưng nếu ai cũng sợ thì đất nước không thể độc lập.”

Ngày 30/4/1975 là ký ức ông không bao giờ quên. Khi nghe tin giải phóng miền Nam, cả đơn vị lặng đi vài giây rồi òa khóc. Nhiều người ngồi xuống đất vì không tin mình còn sống đến ngày đó. Nhưng niềm vui xen lẫn nỗi buồn, vì rất nhiều đồng đội của ông đã mãi mãi nằm lại chiến trường.

Sau khi xuất ngũ, ông trở về quê hương với sức khỏe suy giảm. Cuộc sống khó khăn, ông làm đủ nghề để mưu sinh. Tuy vậy, ông chưa bao giờ nhận mình là người có công lao lớn. Ông chỉ nói:
“Chúng tôi chỉ hoàn thành trách nhiệm của thế hệ mình.”

Ngồi nghe ông kể chuyện, tôi nhận ra chúng tôi – thế hệ sinh viên hôm nay – thật may mắn. Chúng tôi không phải sống trong bom đạn, không phải đối diện cái chết mỗi ngày. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng tôi không có trách nhiệm.

Ông nhắn nhủ:
“Các cháu không cần ra chiến trường. Chỉ cần học tập tốt, sống tử tế, có ích cho xã hội, đó cũng là yêu nước.”

Câu nói ấy khiến tôi suy nghĩ rất lâu. Lý tưởng sống của thanh niên hôm nay không còn là cầm súng, mà là học tập, sáng tạo, làm chủ khoa học kỹ thuật, xây dựng đất nước. Với sinh viên kỹ thuật như chúng tôi, mỗi kiến thức học được, mỗi kỹ năng nghề nghiệp rèn luyện chính là cách đóng góp cho Tổ quốc.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức của những người lính vẫn còn sống. Những câu chuyện như của ông Tỵ không chỉ giúp chúng tôi hiểu lịch sử, mà còn nhắc nhở phải biết trân trọng hòa bình, sống có mục tiêu và không lãng phí tuổi trẻ.

Buổi gặp gỡ kết thúc khi trời đã tối. Trước khi tôi ra về, ông chỉ nói một câu giản dị:
“Các cháu cố gắng học tốt, đất nước bây giờ nằm trong tay các cháu.”

Tôi chợt hiểu, “Câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ là chuyện của quá khứ, mà là ngọn lửa đang được thế hệ đi trước trao lại cho thế hệ hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn