Ký ức của người lính đặc công phất cờ giải phóng tại tầng 2 Dinh Độc Lập
Giữa những ngày tháng Tư lịch sử của dân tộc, khi cả đất nước hân hoan trong niềm vui thống nhất, có một người cựu chiến binh với vóc dáng nhỏ bé, tấm lưng gù và mái tóc bạc trắng vẫn lặng lẽ nhớ về những đồng đội đã mãi mãi nằm lại chiến trường. Đó là ông Phạm Duy Đô – người lính đặc công nước từng được đồng đội và nhân dân trìu mến gọi là “huyền thoại sông nước”.
Mỗi khi nhắc đến thời khắc 11 giờ 30 phút ngày 30 tháng 4 năm 1975, đôi mắt người lính già lại ngân ngấn nước. Đó là khoảnh khắc ông được chứng kiến lá cờ giải phóng tung bay giữa trung tâm đầu não của chính quyền Sài Gòn. Nhưng niềm vui chiến thắng luôn đi kèm với nỗi day dứt khôn nguôi về những người đồng đội đã ngã xuống.
“Được sống để trở về là niềm vinh dự. Song, nỗi day dứt nhất của tôi là những đồng đội đã hy sinh để cho mình được sống”, ông nghẹn ngào tâm sự.
Năm 19 tuổi, chàng thanh niên Phạm Duy Đô tình nguyện lên đường nhập ngũ. Với thể lực dẻo dai và tài bơi lội xuất sắc, ông được tuyển chọn vào Binh chủng Đặc công và huấn luyện tại đơn vị đặc công nước ở Thủy Nguyên, Hải Phòng. Những tháng ngày luyện tập gian khổ đã tôi luyện nên một chiến sĩ đặc công gan dạ, mưu trí và kiên cường.
Năm 1972, ông cùng đơn vị hành quân vào chiến trường miền Nam. Trong cuộc chiến đấu ác liệt tại Biên Hòa vào tháng 10 năm 1973, trên cương vị Đại đội trưởng Đại đội 1, Tiểu đoàn 119, Trung đoàn 116, ông chỉ huy đơn vị đánh chiếm Chiến đoàn 43 của địch. Trận đánh diễn ra vô cùng quyết liệt. Hai đồng đội anh dũng hy sinh, còn ông bị đạn xuyên qua cả hai đùi, cây đổ đè gãy cột sống khiến bất tỉnh giữa chiến trường.
Sau nhiều tháng điều trị, ông may mắn giữ được mạng sống nhưng lưng bị gù vĩnh viễn. Từ đó, đồng đội thân thương gọi ông bằng cái tên “Đô Gù”. Biệt danh ấy không chỉ gắn với thương tích chiến tranh mà còn là dấu ấn của lòng quả cảm và tinh thần bất khuất của người lính đặc công.
Những ngày cuối tháng Tư năm 1975, khi chiến dịch Hồ Chí Minh bước vào giai đoạn quyết định, đơn vị của ông nhận nhiệm vụ đặc biệt quan trọng: đánh chiếm tổng kho Long Bình, giữ cầu xa lộ Biên Hòa và sau đó bảo vệ cầu Đồng Nai – một trong những cửa ngõ chiến lược dẫn vào Sài Gòn.
Lúc ấy, quân địch đã chuẩn bị phương án cuối cùng là phá hủy cây cầu nếu không thể ngăn được bước tiến của quân giải phóng. Bảy quả bom lớn được gài dưới chân cầu, chỉ chờ lệnh kích nổ.
Trước tình thế cấp bách, chiến sĩ Phạm Duy Đô nhận nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm: phá trạm điện điều khiển từ xa nhằm cắt đứt hệ thống kích nổ. Rạng sáng ngày 28 tháng 4 năm 1975, ông mang theo khẩu súng và khối bộc phá nặng 5kg đặt trên một chiếc phao buộc sau lưng rồi lặng lẽ lao mình xuống dòng sông.
Trong màn đêm dày đặc, người lính đặc công nước âm thầm bơi hơn một cây số. Từng động tác đều phải tuyệt đối chính xác để không gây tiếng động, không làm quân địch phát hiện. Sau hành trình đầy hiểm nguy, ông bí mật tiếp cận mục tiêu và đánh sập thành công trạm điện. Kế hoạch phá cầu của địch hoàn toàn thất bại.
Chiến công ấy đã góp phần giữ nguyên vẹn cây cầu Đồng Nai, tạo điều kiện thuận lợi cho các cánh quân thần tốc tiến về Sài Gòn.
Sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975, những đoàn xe tăng của Lữ đoàn 203 thuộc Quân đoàn 2 vượt qua cầu Đồng Nai tiến thẳng vào trung tâm Sài Gòn. Trong khi một bộ phận đặc công ở lại bảo vệ cây cầu chiến lược, ông Phạm Duy Đô cùng lực lượng còn lại theo đội hình tiến công như vũ bão.
Đến trưa cùng ngày, khi Dinh Độc Lập được giải phóng, người lính đặc công năm ấy đã có mặt trong giờ phút lịch sử của dân tộc. Lá cờ giải phóng tung bay trên nóc dinh báo hiệu sự toàn thắng của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, mở ra kỷ nguyên độc lập, thống nhất cho đất nước.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, chiến tranh đã lùi xa nhưng ký ức về những năm tháng hào hùng vẫn luôn hiện hữu trong tâm trí người cựu chiến binh. Tấm lưng gù là dấu tích của bom đạn, còn những vết thương trong lòng là nỗi nhớ khôn nguôi về đồng đội.
Cuộc đời ông Phạm Duy Đô là biểu tượng của lòng dũng cảm, ý chí kiên cường và tinh thần sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc. Người lính đặc công nước năm nào không chỉ góp phần làm nên đại thắng mùa Xuân năm 1975 mà còn để lại cho các thế hệ hôm nay bài học sâu sắc về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và sự cống hiến vô điều kiện cho độc lập, tự do của dân tộc.
Tên tuổi ông mãi mãi gắn liền với những chiến công trên sông nước, trở thành một huyền thoại sống của quân đội nhân dân Việt Nam trong những năm tháng hào hùng của lịch sử dân tộc.



