Ký ức của người nữ quân nhân hậu cần
Tôi là Phạm Thị Nga, sinh năm 1960, quê ở Ninh Bình.
Khi tuổi đời còn rất trẻ, tôi tình nguyện lên đường nhập ngũ, công tác tại Tổng cục Hậu cần, Quân khu 2, làm nhiệm vụ phục vụ bộ đội trên địa bàn Hoàng Liên Sơn. Thời gian quân ngũ của tôi kéo dài 3 năm 2 tháng, đến năm 1981 thì xuất ngũ trở về quê hương.
Nhiều người thường nghĩ rằng làm công tác hậu cần là ở phía sau, ít đối mặt với hiểm nguy hơn những người trực tiếp cầm súng ngoài chiến trường. Nhưng thực tế không phải vậy. Chúng tôi cũng sống giữa bom đạn, cũng đối diện với sự sống và cái chết trong từng nhiệm vụ hằng ngày.
Cuộc sống ở Hoàng Liên Sơn vô cùng gian khổ. Núi cao, rừng sâu, khí hậu khắc nghiệt, cuộc sống thiếu thốn đủ bề. Lương thực, thực phẩm không phải lúc nào cũng đầy đủ, vì thế ngoài nhiệm vụ chính, chúng tôi thường tranh thủ vào rừng hái rau để cải thiện bữa ăn cho đơn vị. Những bó rau rừng tuy đơn sơ nhưng chứa đựng biết bao tình cảm của anh em dành cho nhau trong những năm tháng khó khăn.
Có một kỷ niệm mà đến hôm nay tôi vẫn nhớ như in.
Hôm ấy, tôi cùng một số đồng đội vào rừng hái rau như mọi lần. Cả khu rừng yên tĩnh, chỉ nghe tiếng gió và tiếng chim. Không ai ngờ rằng, khi đang trên đường trở về, địch bất ngờ phục kích và bắn pháo vào khu vực chúng tôi đang có mặt.
Tiếng nổ vang lên dồn dập, đất đá tung mù mịt. Mọi người lập tức tản ra tìm nơi ẩn nấp. Tôi cùng đồng đội nhanh chóng chạy vào một hang đá gần đó để tránh pháo. Trong không gian chật hẹp của hang, ai cũng nín thở lắng nghe từng loạt đạn nổ bên ngoài. Những tiếng rung chuyển của núi rừng khiến tôi nghĩ đến gia đình, đến quê hương, nhưng hơn tất cả là mong tất cả anh em đều bình an.
Sau một thời gian, tiếng pháo dần thưa rồi ngừng hẳn. Chúng tôi bước ra khỏi hang, nhìn khu vực vừa đi qua chỉ còn lại khói bụi và những hố pháo nham nhở. Khi biết tất cả đồng đội đều an toàn, tôi mới thực sự thở phào. Đó là lần tôi cảm nhận rõ nhất ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.
Những năm tháng trong quân ngũ đã dạy tôi biết sống có trách nhiệm, biết sẻ chia và biết quý trọng từng bữa cơm, từng giấc ngủ yên bình. Là người lính hậu cần, chúng tôi không trực tiếp xung phong trên tuyến đầu, nhưng luôn cố gắng để những người ở phía trước có đủ lương thực, thực phẩm và điều kiện tốt nhất hoàn thành nhiệm vụ.
Trong thời gian công tác, tôi luôn nỗ lực hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao và vinh dự được tặng Bằng khen Chiến sĩ thi đua. Đó là niềm động viên lớn lao đối với tôi, nhưng phần thưởng quý giá nhất vẫn là được góp một phần nhỏ bé vào sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
Năm 1981, tôi rời quân ngũ, trở về quê hương. Đến hôm nay, ký ức về những năm tháng ở Hoàng Liên Sơn vẫn luôn hiện hữu trong tôi. Tôi nhớ những cánh rừng xanh, nhớ những bữa cơm đạm bạc, nhớ những người đồng đội đã cùng nhau vượt qua biết bao gian khó.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những kỷ niệm ấy chưa bao giờ phai nhạt. Mỗi khi nhìn thấy đất nước thanh bình, tôi càng thêm trân trọng những năm tháng tuổi trẻ đã được cống hiến. Đó là quãng đời tuy gian khổ nhưng rất đẹp, bởi chúng tôi đã sống hết mình vì đồng đội, vì nhân dân và vì Tổ quốc.
Đó chính là "thời hoa lửa" của tôi – một thời tuổi trẻ bình dị nhưng đầy ý nghĩa, nơi lòng dũng cảm được thể hiện trong cả những công việc thầm lặng nhất.



