KÝ ỨC CỦA NGƯỜI THỢ MAY – NGƯỜI LÍNH – NGƯỜI NÔNG DÂN
Buổi chiều muộn, trời Đà Nẵng se lại dưới làn gió biển. Ở căn chòi nhỏ ngoại ô Hòa Vang, ông Nguyễn Văn Minh ngồi bên thửa ruộng đã gặt xong, đôi bàn tay nổi gân xanh nhưng vẫn rắn rỏi. Phía trước ông, từng đợt nắng cuối ngày trải lên những bụi lúa còn sót lại một màu vàng nhẹ như tấm vải thô năm nào ông vẫn dùng để tập may áo. Ông nhìn xa xăm, rồi chậm rãi kể: “Hồi trẻ, cuộc đời tôi không nghĩ sẽ cầm súng. Tôi chỉ muốn đi học thôi… nhưng chiến tranh đâu có chừa ai.”
Ngày trước, ông Minh là một thợ may trẻ ở khu chợ Mới, nổi tiếng vì đường kim mũi chỉ khéo và tính tình hiền lành. Ước mơ của ông là được vào học trường kỹ thuật, rồi tự mở một tiệm may lớn hơn, dạy nghề cho những người cùng cảnh nghèo. Nhưng khi chiến tranh lan tới, trường lớp đóng cửa, thầy giáo tản cư, những bộ sách ông dành dụm mãi mới mua được thì bị cháy khi bom đánh trúng dãy nhà đầu chợ. Ông Minh chỉ kịp giữ lại chiếc thước gỗ nhỏ - thứ mà sau này ông mang theo suốt thời lính, giống như mang theo một lời nhắc nhở rằng mình từng là một cậu thợ may có hoài bão.
Năm 1969, ông lên đường nhập ngũ. “Tôi nhớ rõ lắm,” ông kể, “ngày đi mẹ tôi đưa cho tôi cái kim khâu và cuộn chỉ trắng. Mẹ nói: “Không may áo được thì may vết thương cho đồng đội cũng được”. Ở chiến trường, giữa ranh giới sống chết, ông lại trở thành… thợ may của đơn vị. Không phải may áo lành lặn, mà là may lại những tấm áo rách vì mảnh đạn, buộc lại những dây balô đã sờn, đôi khi còn khâu lại mép võng đệm cho anh em. Có đêm tiếng pháo vọng xuống từ phía Sơn Trà, ông vừa cầm kim vừa run, nhưng vẫn kiên trì vá cho xong chiếc áo của người đồng đội trẻ vừa bị sượt đạn ở vai. “Không hiểu sao lúc ấy kim chỉ lại trở thành thứ giúp tôi giữ được bình tĩnh,” ông cười nhẹ.
Nhưng người thợ may ấy không chỉ biết kim chỉ. Khi vào trận, ông Minh vẫn sẵn sàng xông pha như bao chiến sĩ khác. Có lần, trong một trận đánh gần cầu Nguyễn Văn Trỗi, đơn vị ông bị bao vây. Ông cùng bốn đồng đội mở đường xuyên qua loạt đạn dày đặc để đưa thương binh ra ngoài an toàn. Vết sẹo dài chạy từ cánh tay đến bả vai, dấu tích của một mảnh pháo sượt qua là thứ ông vẫn mang đến tận bây giờ. “Tôi vẫn nhớ lúc ấy mình nghĩ gì không?” ông hỏi, mắt lim dim. “Tôi nghĩ: sống được hay không, tôi còn phải học. Tôi chưa học xong cái ước mơ của mình.”
Mặc dù vậy, chiến tranh cứ kéo dài, những ngày tháng trên chiến trường khiến ước mơ học hành của ông mờ dần như một đường chỉ trắng bị bào mòn. Nhiều đêm trong rừng, giữa tiếng côn trùng và tiếng pháo vọng xa, ông lấy chiếc thước gỗ ra ngắm, tưởng tượng mình đang đứng trong tiệm may, hoặc ngồi trong lớp học với trang sách còn thơm mùi giấy mới. “Chiến tranh lấy của tôi nhiều thứ,” ông bùi ngùi, “nhưng nó không lấy được ước mơ. Nó chỉ để tôi cất nó lại thôi.”
Rồi ngày Đà Nẵng giải phóng cũng đến. Khi nghe tin thành phố đã đổi cờ, ông Minh chạy từ căn hầm gần chân dốc Bàn Cờ lên, nhìn xuống thành phố đang bừng sáng trong tiếng reo vui. Người lính trẻ ấy bật khóc, không chỉ vì chiến tranh kết thúc, mà vì ông cảm thấy cánh cửa học tập, cánh cửa tưởng như đã đóng sập, đang được hé lại.
Nhưng đời không giống điều người ta mong. Khi trở về, gia đình ông đã ly tán, của cải mất mát quá nhiều. Ông Minh không còn đủ điều kiện để tiếp tục học như thuở nào. Ông gác lại ước mơ giảng đường và chọn làm nông để nuôi gia đình, vì “đất trồng lúa thì không bỏ ai đói bụng.” Chiếc thước gỗ ngày nào được ông cất trong hộp gỗ nhỏ, như một kỷ vật của thời tuổi trẻ nhiều day dứt.
Giờ đây, ở tuổi gần tám mươi, ông Minh sống bình thản giữa đồng ruộng. Mỗi mùa lúa trổ đòng, ông lại ngồi trên bờ ruộng, ngắm những cánh đồng xanh rì trải dài như một tấm vải lớn của đất trời. Ông nói: “Tôi không trở lại nghề may, cũng không đến được trường kỹ thuật, nhưng tôi không tiếc. Vì nếu được lựa chọn lại, tôi vẫn đi lính, vẫn làm nhiệm vụ cho Đà Nẵng được yên bình như hôm nay.”
Rồi ông cúi xuống nhặt chiếc thước gỗ cũ từ trong túi áo, thứ mà ông vẫn mang theo như thói quen. Ông vuốt nhẹ lên từng vết mòn trên thân gỗ, mỉm cười. “Ngày xưa tôi may áo cho người. Bây giờ tôi may đất. Gieo gì thì gặt nấy. Tôi thấy vậy là đủ rồi.”
Dưới ánh chiều, người lính – người thợ may – người nông dân ấy vẫn ngồi lặng lẽ, kể câu chuyện đời mình bằng giọng trầm ấm, như đường chỉ chạy qua tấm vải thời gian: đôi khi bị đứt quãng, đôi khi xiêu vẹo, nhưng cuối cùng vẫn kết thành một cuộc đời trọn vẹn và đáng tự hào.



