Ký ức ngày Độc lập qua lời kể của Trung tướng Phạm Hồng Cư
Trung tướng Phạm Hồng Cư
Mỗi dân tộc đều có những thời khắc mang tính bước ngoặt, và đối với Việt Nam, ngày 2/9/1945 chính là một dấu son chói lọi trong lịch sử. Nhưng để hiểu hết ý nghĩa của ngày ấy, không gì chân thực hơn là lắng nghe lời kể của những người đã trực tiếp có mặt, đã tận mắt chứng kiến và góp phần vào sự kiện trọng đại đó. Là một sinh viên trong thời bình, khi tìm hiểu về Trung tướng Phạm Hồng Cư – một nhân chứng lịch sử từng tham gia bảo vệ Lễ Độc lập tại Quảng trường Ba Đình – em không chỉ tiếp nhận thông tin, mà còn cảm nhận được hơi thở của lịch sử, sự thiêng liêng của khoảnh khắc đất nước bước sang một trang mới.
Trung tướng Phạm Hồng Cư, tên thật là Lê Đỗ Nguyên, sinh ngày 11/02/1926 tại xã Đông Cương, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Ông là người sớm tham gia cách mạng trong bối cảnh đất nước còn chịu ách đô hộ. Sau này, ông giữ chức Phó Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội Nhân dân Việt Nam (1986–1995). Tuy nhiên, điều làm nên giá trị đặc biệt trong câu chuyện của ông chính là việc ông từng là một trong những người trực tiếp làm nhiệm vụ bảo vệ Lễ Độc lập ngày 2/9/1945 – sự kiện khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Theo lời ông kể, công tác bảo vệ cho buổi lễ hôm đó được tổ chức rất chặt chẽ, thể hiện sự chuẩn bị nghiêm túc của chính quyền cách mạng non trẻ. Có ba lực lượng chính tham gia: Sở Liêm phóng Bắc Bộ đảm nhiệm bảo vệ các thành viên Chính phủ Lâm thời; lực lượng Giải phóng quân bảo vệ trực tiếp lễ đài; và Đội Tự vệ chiến đấu Cứu quốc thành Hoàng Diệu – nơi ông tham gia – chịu trách nhiệm bảo vệ khu vực xung quanh nơi diễn ra buổi lễ. Ngoài ra, đông đảo quần chúng tham dự cũng góp phần giữ gìn trật tự, cho thấy tinh thần tự giác và ý thức chính trị cao của nhân dân lúc bấy giờ.
Trong đội hình hôm đó, ông thuộc trung đội Hà Huy Tập, được phân công bảo vệ cả vòng trong và vòng ngoài của khu vực mít tinh. Là một thanh niên khi ấy, ông không chỉ thực hiện nhiệm vụ với tinh thần trách nhiệm cao mà còn mang trong mình niềm tự hào khi được góp phần nhỏ bé vào một sự kiện mang tính lịch sử.
Qua lời kể của ông, bức tranh Hà Nội ngày 2/9/1945 hiện lên vô cùng sống động. Thành phố như bừng sáng trong không khí lễ hội: cờ đỏ sao vàng phủ kín các con phố, biểu ngữ được treo bằng nhiều thứ tiếng như Việt, Pháp, Anh, Hoa, Nga… Những khẩu hiệu như “Nước Việt Nam của người Việt Nam”, “Độc lập hay là chết” không chỉ thể hiện ý chí của dân tộc mà còn gửi đi thông điệp mạnh mẽ đến bạn bè quốc tế.
Điều khiến em ấn tượng sâu sắc là sự tham gia của mọi tầng lớp nhân dân. Từ thanh niên, công nhân, phụ nữ đến các cụ phụ lão, trẻ em, các vị tu hành… tất cả đều hội tụ tại Quảng trường Ba Đình. Họ đến không chỉ để chứng kiến, mà còn để trở thành một phần của lịch sử. Sự đa dạng ấy phản ánh tinh thần đại đoàn kết dân tộc – một yếu tố quan trọng góp phần làm nên thắng lợi của cách mạng.
Khoảnh khắc đặc biệt nhất trong câu chuyện chính là khi Chủ tịch Hồ Chí Minh xuất hiện. Theo lời ông Phạm Hồng Cư, hình ảnh đầu tiên gây ấn tượng là một cụ già giản dị trong bộ kaki trắng, đi dép cao su, phong thái nhanh nhẹn. Không giống với những vị trong Chính phủ mặc trang phục trang trọng, hình ảnh của Người gần gũi và thân thiện. Lúc đó, ông chưa biết đó là ai, cho đến khi được giới thiệu và nghe Người đọc Tuyên ngôn Độc lập.
Khi nhận ra đó chính là Nguyễn Ái Quốc – người mà ông từng biết qua những câu chuyện về hành trình tìm đường cứu nước – ông đã vô cùng xúc động. Cảm xúc ấy không phải là sự ngưỡng mộ xa vời, mà là niềm hạnh phúc khi thấy người lãnh tụ của dân tộc đã trở về, hiện diện ngay trước mắt mình. Đó là khoảnh khắc mà khoảng cách giữa lịch sử và hiện tại dường như bị xóa nhòa.
Khi bản Tuyên ngôn Độc lập được cất lên, cả quảng trường như lắng lại. Hàng vạn con người chăm chú lắng nghe từng lời nói. Một chi tiết nhỏ nhưng rất ý nghĩa là khi Chủ tịch Hồ Chí Minh dừng lại và hỏi: “Tôi nói đồng bào nghe rõ không?”, ngay lập tức nhận được câu trả lời vang dội từ toàn thể nhân dân. Âm thanh ấy không chỉ là phản hồi, mà còn là biểu hiện của sự đồng lòng, của niềm tin và sự gắn bó giữa lãnh tụ và nhân dân.
Sau đó là phần tuyên thệ của toàn thể quốc dân. Khi mỗi lời thề được xướng lên, hàng triệu cánh tay giơ cao, cùng hô vang “Xin thề!”. Trung tướng Phạm Hồng Cư kể rằng ông và nhiều đồng đội đã không kìm được nước mắt. Đó là những giọt nước mắt của niềm vui, của sự giải phóng, khi lần đầu tiên họ được sống trong một đất nước độc lập.
Đối với em, chi tiết này mang ý nghĩa rất sâu sắc. Nó cho thấy độc lập không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là cảm xúc rất thật, rất con người. Đó là niềm hạnh phúc khi được làm chủ vận mệnh của mình, khi không còn bị áp bức, bóc lột. Và chính những cảm xúc ấy đã trở thành động lực để cả dân tộc tiếp tục chiến đấu và bảo vệ thành quả cách mạng trong những năm tháng sau này.
Dưới góc nhìn của một sinh viên, em nhận ra rằng những câu chuyện như của Trung tướng Phạm Hồng Cư không chỉ giúp tái hiện lịch sử, mà còn giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về trách nhiệm của mình. Chúng em không phải đối mặt với chiến tranh, nhưng lại đứng trước những thách thức khác như học tập, cạnh tranh, hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh đó, tinh thần yêu nước, ý chí vươn lên và trách nhiệm với cộng đồng vẫn là những giá trị cần được giữ gìn.
Việc lắng nghe những nhân chứng lịch sử cũng giúp em nhận ra rằng mỗi thế hệ đều có vai trò riêng. Nếu thế hệ đi trước đã hy sinh để giành độc lập, thì thế hệ hôm nay cần nỗ lực để phát triển đất nước, xây dựng một xã hội văn minh, hiện đại. Điều đó không chỉ thể hiện qua những việc lớn lao, mà bắt đầu từ chính ý thức học tập, rèn luyện và cách sống hàng ngày.
Câu chuyện về Lễ Độc lập ngày 2/9/1945 qua lời kể của Trung tướng Phạm Hồng Cư là một minh chứng sống động cho giá trị của lịch sử. Đó không chỉ là ký ức của một cá nhân, mà là ký ức chung của cả dân tộc trong thời khắc thiêng liêng.
Đối với em, việc tìm hiểu và viết lại những câu chuyện như vậy không chỉ là một bài tập, mà còn là một hành trình nhận thức. Em hiểu rằng hòa bình và độc lập mà mình đang có hôm nay là kết quả của biết bao hy sinh. Vì vậy, em càng ý thức rõ hơn trách nhiệm của mình trong việc học tập và cống hiến.
Những “câu chuyện thời hoa lửa” sẽ không bao giờ cũ, bởi chúng luôn mang trong mình những giá trị bền vững. Và với thế hệ sinh viên như em, đó chính là nguồn động lực để sống tốt hơn, có trách nhiệm hơn và góp phần nhỏ bé vào việc xây dựng đất nước ngày càng phát triển.



