Ký Ức Người Lính Công Binh Ở Vị Xuyên
Mỗi lần nhìn thấy những con đường mới mở xuyên qua núi đồi quê hương, ông Hoàng Văn Mạnh lại nhớ về những đêm mở đường giữa mưa bom bão đạn ở mặt trận Vị Xuyên năm nào. Với người lính công binh ấy, ký ức chiến tranh vẫn hằn sâu như những vết sẹo còn lưu lại trên cơ thể.
Năm 1981, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, ông Mạnh tình nguyện nhập ngũ. Sau thời gian huấn luyện, ông được phân về đơn vị công binh làm nhiệm vụ tại mặt trận Hà Giang — nơi chiến sự diễn ra ác liệt suốt nhiều năm.
Ông kể rằng người lính công binh ở Vị Xuyên không trực tiếp xung phong nhiều như bộ binh, nhưng luôn phải đối mặt với hiểm nguy. Công việc của họ là mở đường vận chuyển, rà phá bom mìn, sửa chữa cầu cống và đào công sự giữa làn pháo kích của đối phương.
“Có những đêm anh em vừa san được vài mét đường thì pháo lại đánh sập. Nhưng vẫn phải làm để kịp đưa đạn và lương thực lên chốt,” ông Mạnh nhớ lại.
Mùa hè năm 1984, đơn vị của ông nhận nhiệm vụ mở tuyến đường tiếp tế lên gần cao điểm 772. Con đường men theo sườn núi, một bên là vực sâu, một bên là vách đá dựng đứng. Ban ngày pháo địch bắn dữ dội nên bộ đội chỉ có thể làm việc vào ban đêm.
Trong một lần thi công, khi cả tổ đang dùng cuốc xẻng mở rộng đoạn đường bị sạt lở thì pháo bất ngờ dội xuống. Đất đá tung mù mịt. Người đồng đội tên Đỗ Văn Khiêm bị thương ở chân và mắc kẹt dưới hố đất.
Không chút chần chừ, ông Mạnh cùng anh em lao tới cứu đồng đội giữa tiếng pháo vẫn nổ chát chúa xung quanh. Sau gần nửa giờ đào bới bằng tay, họ mới đưa được Khiêm ra ngoài.
Ông xúc động kể:
“Khi được kéo lên, Khiêm vẫn hỏi ngay: ‘Đường có thông chưa để xe lên chốt?’. Nghe câu đó ai cũng nghẹn lòng.”
Sau đêm ấy, dù nhiều người bị thương nhưng đơn vị vẫn quyết tâm hoàn thành con đường tiếp tế đúng thời gian quy định. Chính tuyến đường đó đã góp phần bảo đảm hậu cần cho các đơn vị chiến đấu phía trước.
Những năm tháng ở Vị Xuyên, điều khiến ông Mạnh nhớ nhất không chỉ là bom đạn mà còn là tình cảm đồng chí. Giữa núi rừng lạnh giá, họ sống bên nhau như người thân ruột thịt. Một chiếc chăn mỏng, một điếu thuốc hay bức thư từ quê nhà đều được sẻ chia.
Năm 1986, trong một lần rà phá bom mìn, ông Mạnh bị thương do mìn phát nổ và phải điều trị nhiều tháng. Sau khi xuất ngũ trở về quê hương, ông tiếp tục lao động sản xuất, tham gia công tác hội cựu chiến binh và thường xuyên nói chuyện truyền thống cho thanh thiếu niên địa phương.
Mỗi lần nhắc về đồng đội đã hy sinh nơi biên cương Hà Giang, đôi mắt người cựu binh lại đỏ hoe:
“Có những người mãi mãi nằm lại tuổi đôi mươi giữa núi đá Vị Xuyên. Chúng tôi còn sống trở về càng phải sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh ấy.”



