KÝ ỨC NƠI CHIẾN TRƯỜNG XƯA
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức nơi chiến trường xưa vẫn như những vết khắc thời gian không bao giờ phai mờ trong tâm trí những người lính. Đó là những tháng năm dữ dội nhưng đầy tự hào của cả một thế hệ đã sẵn sàng đem tuổi trẻ đặt lên vai Tổ quốc. Nhắc đến chiến tranh, người ta không chỉ nhớ những trận đánh ác liệt, mà còn nhớ cả những nỗi mất mát, tình đồng đội, và lòng kiên trung của những con người bình dị mà phi thường. Để hiểu rõ hơn về thời hoa lửa ấy, tôi tìm gặp ông Nguyễn Thanh Phỉnh,một cựu chiến binh cách mạng, người đã dành trọn tuổi trẻ của mình cho sự nghiệp bảo vệ và giải phóng đất nước.
Trong hành trình tìm hiểu về những năm tháng hào hùng ấy, tôi có dịp gặp ông Phỉnh một cựu chiến binh đã đi qua nhiều chiến trường ác liệt. Ông Phỉnh không phải người có giọng nói hùng hồn hay dáng vẻ bệ vệ như những nhân vật trong sách lịch sử; ông chỉ là một người lính bình dị, mái tóc đã bạc, đôi mắt trầm buồn nhưng kiên nghị. Thế nhưng, khi nhắc về những ngày tháng chiến tranh, ánh mắt ông như sáng lên, vừa tự hào, vừa thương nhớ.
Ông Nguyễn Thanh Phỉnh sinh năm 1955, ông nhập ngũ khi vừa tròn 20 tuổi. Đó là thời điểm đất nước còn chìm trong chia cắt, bom đạn vẫn chưa ngừng rơi. Ông được phân về đơn vị pháo binh, tham gia nhiều chiến dịch lớn trên các chiến trường Tây Nam và An Giang Châu Đốc, trước khi lên đường sang Campuchia làm nhiệm vụ quốc tế trong suốt 5 năm dài. Chiến trường đầu tiên ông đặt chân đến là Tây Nam bộ, rồi sau đó là An Giang Châu Đốc, nơi rừng núi hiểm trở và kẻ thù luôn rình rập. Ông kể rằng những ngày đầu trong quân ngũ, ông và đồng đội phải vừa học cách sử dụng pháo, vừa học cách thích nghi với cuộc sống gian khổ: ngủ hầm đất, ăn cơm nấu vội, uống nước suối đục, và luôn trong tâm thế sẵn sàng chiến đấu. “Lúc đó chỉ nghĩ: mình phải sống để đánh, để bảo vệ đồng đội và quê hương. Không có chỗ cho sợ hãi,” ông nói.
Thế nhưng chiến tranh không chỉ có quyết tâm và ý chí. Nó còn đầy mất mát. Ông Phỉnh kể có những lần đang hành quân, người đi trước còn quay lại cười với mình, nhưng chỉ giây sau đã ngã xuống vì mảnh pháo. Ký ức ám ảnh nhất trong lòng ông chính là giây phút nhìn đồng đội bị thương, bàn tay ông run lên khi cố cầm máu cho họ, miệng liên tục động viên dù biết điều kỳ diệu khó xảy ra. Ông nghẹn lại khi nhắc: “Khi đồng đội ngã xuống, trong lòng chỉ còn lại sự căm thù giặc và lời hứa phải sống thay phần họ mà tiếp tục chiến đấu. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ trong nước, ông Phỉnh cùng đơn vị được điều sang Campuchia, tham gia cuộc chiến bảo vệ biên giới Tây Nam và giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi nạn diệt chủng. Suốt 5 năm ở chiến trường sứ bạn, ông trải qua nhiều trận đánh ác liệt, đối mặt với đói khát, bệnh tật và những hiểm nguy rình rập trong rừng sâu. Nhưng đó cũng là nơi ông hiểu rõ thế nào là tình đồng đội, tình quân dân và tinh thần quốc tế cao đẹp. Năm 1975, ông Phỉnh tham gia chiến dịch giải phóng Sài Gòn — dấu mốc mà ông luôn coi là niềm tự hào lớn nhất đời mình. Rồi đến 7/1/1979, ông lại cùng đồng đội tiến vào giải phóng thủ đô Phnom Penh, chấm dứt những tháng ngày tang thương cho nhân dân Campuchia. Giọng ông trầm xuống khi kể:“Ngày đó, chúng tôi chỉ mong mọi người được sống, còn mình sống hay chết cũng không nghĩ nhiều.” Trong 5 năm ở chiến trường nước bạn, ông và đồng đội không chỉ chiến đấu mà còn hỗ trợ nhân dân khôi phục cuộc sống, dựng lại từng mái nhà, từng cánh đồng.
Chiến tranh kết thúc, hòa bình trở lại, những người lính năm xưa trở về với cuộc sống đời thường: người làm nông, người về công tác địa phương, người trở lại học hành… Nhưng điều đặc biệt là họ không bao giờ rời xa nhau. Tình đồng đội hình thành từ những tháng ngày sống – chết bên nhau trên chiến trường vẫn theo họ suốt cả đời, bền chặt như mạch nguồn không bao giờ cạn.Ông Phỉnh kể rằng đến bây giờ, khi mái tóc đã bạc, chân đã chậm, mỗi năm ông vẫn gặp lại những người đồng đội cũ. Có người đi hàng trăm cây số chỉ để ngồi uống với nhau một ấm trà, nhắc lại những câu chuyện thời chiến tranh. Những ký ức ấy như chất keo vô hình, nối họ lại với nhau dù thời gian đã làm đổi thay biết bao thứ. “Ngày trẻ, chúng tôi cùng nhau đánh giặc. Về già, chúng tôi cùng nhau giữ ký ức. Mỗi lần gặp lại, như thể tất cả vừa xảy ra hôm qua.” – ông Phỉnh nói, giọng lẫn chút tự hào và xúc động. Có những người đồng đội của ông nay sức khỏe đã yếu, có người đã khuất, nhưng mỗi dịp họp mặt, tên của những người đã đi xa vẫn được nhắc lại như một cách để họ “cùng hiện diện”. Họ xem nhau như ruột thịt, đùm bọc nhau, thăm hỏi khi ốm đau, san sẻ khi khó khăn. Bởi với họ, chiến tranh đã tạo nên một sự gắn kết sâu sắc hơn cả tình bạn thông thường — đó là tình đồng đội, tình người cùng vào sinh ra tử.
Hình ảnh của Ông Phỉnh và đồng đội
Không chỉ là nhân chứng của một thời hào hùng, ông Phỉnh còn là người đã được Nhà nước ghi nhận bằng nhiều phần thưởng cao quý. Trên bức tường trong phòng khách, ngay cạnh những tấm ảnh thời quân ngũ, là hàng loạt huân chương, huy chương và bằng khen được ông gìn giữ cẩn thận suốt mấy chục năm qua.Mỗi tấm huy chương đều gắn với một kỷ niệm riêng, một trận đánh, một đêm hành quân, hay một đồng đội đã nằm lại.
Huân chương chiến công hạng nhì của ông
Huân chương chiến công hạng ba của ông
Huân chương chiến sĩ vẻ vang hạng ba
Ảnh, giấy chứng nhận khen thưởng của ông ngày trẻ
Cuối cùng khi tôi hỏi điều ông muốn gửi gắm cho thế hệ trẻ bây giờ, ông không nói về hy sinh hay chiến công, mà chỉ mỉm cười hiền hậu:“Ngày xưa chúng tôi giữ nước bằng máu. Ngày nay các cháu hãy giữ nước và xây dựng đất nước bằng tri thức, bằng lòng tử tế và trách nhiệm. Đó là cách tri ân tốt nhất.
Quay về hiện tại ông đang sống an nhàn bên con cháu tại đội 5, xã Triệu Việt Vương. Ngôi nhà nhỏ nằm nép mình giữa vườn cây, nơi buổi sáng ông thường pha ấm trà nóng, buổi chiều lại thong thả tưới mấy khóm hoa trước sân. Cuộc sống giản dị ấy đối lập hoàn toàn với những năm tháng bom đạn mà ông từng trải qua. Dù tuổi đã cao, ông Phỉnh vẫn tích cực tham gia sinh hoạt Hội Cựu chiến binh xã. Ông thường được mời trò chuyện, kể chuyện truyền thống cho học sinh và thanh niên địa phương, truyền lại những bài học về lòng yêu nước, về sự hy sinh của thế hệ đi trước. Với người dân đội 5, ông Phỉnh không chỉ là một cựu chiến binh, mà còn là tấm gương sống của sự giản dị, tình nghĩa và kiên cường.
Nghe ông kể suốt buổi chiều, tôi cảm nhận rõ sự chân thực trong từng lời, từng ánh mắt, từng hơi thở của ông. Không có sự oai hùng được phóng đại, không có những câu chuyện tô vẽ. Mọi thứ đơn giản, mộc mạc nhưng chạm đến tận đáy lòng.Tôi chợt hiểu rằng: Hòa bình hôm nay không phải là điều tự nhiên mà có. Hạnh phúc hôm nay không phải tự nhiên mà đến. Độc lập hôm nay không phải món quà miễn phí. Và hơn hết, tôi hiểu rằng trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay không chỉ là học tập và làm việc. Chúng tôi còn phải biết trân trọng, phải sống sao cho xứng đáng với những người đã sống và khuất trong “ký ức nơi chiến trường xưa”.



