Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

KÝ ỨC THỜI HOA LỬA CỦA ÔNG NGOẠI NGÔ TRỌNG KIM

Hưng Yên08/12/2025Vũ Như Quỳnh (Lớp: 6C – Trường THCS Lương Thế Vinh, xã Lê Lợi, tỉnh Hưng Yên.)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Hôm nay, tôi xin phép được kể lại một câu chuyện mà tôi vô cùng trân trọng, đó là những ký ức không bao giờ phai mờ về "Thời Hoa Lửa" của ông ngoại tôi – người hùng vĩ đại nhất trong lòng tôi. Ông tôi tên là Ngô Trọng Kim, sinh năm 1944.

Trong mắt tôi, ông ngoại là một người hiền từ, thích trồng cây cảnh và thường ngồi kể chuyện dưới ánh đèn vàng. Nhưng mỗi khi ông nhắc đến những năm tháng chiến tranh, ánh mắt ông lại lấp lánh một ngọn lửa khác – ngọn lửa của tuổi trẻ, của lòng yêu nước.

Lúc ông 23 tuổi, cái tuổi đẹp nhất của đời người, khi lẽ ra phải đang xây dựng sự nghiệp cá nhân, ông đã quyết định đi đánh giặc, chống Mỹ để cứu nước.

Ông tôi là một người có học thức. Ngày 20 tháng 7 năm 1965, ông đang là cán bộ đo vẽ bản đồ của Bộ Thủy lợi Điện lực. Công việc của ông vốn là làm ra những công trình kiến thiết cho đất nước. Thế nhưng, trước tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, ông không ngần ngại gác lại bút chì và thước vẽ, theo tiếng gọi của non sông.

Ông nhập ngũ, và ngay lập tức được gửi đi học ở trường Sĩ quan Pháo binh, để đào tạo thành cán bộ Trung đội trưởng chỉ huy. Ông ngoại tôi học về pháo binh, loại vũ khí mạnh mẽ, đầy uy lực nhưng cũng đòi hỏi sự tính toán, chính xác đến từng li. Tôi hình dung ông tôi lúc đó, một người trí thức, mặc lên mình bộ quân phục xanh, nghiêm nghị và quả cảm.

Đến tháng 11 năm 1967, sau bao tháng ngày rèn luyện gian khổ, ông cùng đơn vị hành quân vào chiến trường khốc liệt nhất: Đường 9 - Quảng Trị.

Quảng Trị, trong ký ức của ông tôi, là một vùng đất đầy đau thương và anh dũng.

"Không có từ nào diễn tả được sự khốc liệt ở đó, Quỳnh ạ," ông tôi thường nói. "Mỗi mét đất đều thấm máu đồng đội."

Với vai trò là cán bộ pháo binh, ông trực tiếp tham gia nhiều trận đánh pháo binh quan trọng. Công việc của ông không chỉ là ra lệnh, mà còn là tính toán góc bắn, lượng thuốc phóng, đảm bảo từng viên đạn pháo phải trúng mục tiêu một cách chính xác nhất. Mục tiêu của ông và đồng đội là những căn cứ địch hiểm yếu như Cam Lộ, đồi cao 544, cứ điểm Đầu Mầu, cứ điểm Tân Lâm, và căn cứ hậu cần Sa Miu.

Ông ngoại tôi kể, đêm ở chiến trường Quảng Trị đáng sợ hơn ban ngày. Pháo địch bắn trả như mưa rào, sáng rực cả một góc trời. Tiếng nổ, tiếng đất đá văng tung tóe, tiếng đồng đội gọi nhau, tất cả hòa quyện thành một bản giao hưởng chết chóc.

Nhưng trong cái chết chóc ấy, lại có một tình cảm ấm áp vô bờ bến: tình đồng đội.

Ông kể về những đêm lạnh run, họ túm tụm lại, chia nhau hơi ấm. Có những đêm, vì nhiệm vụ phải giữ im lặng tuyệt đối, họ không dám nói chuyện, chỉ dùng ánh mắt để động viên nhau. Khi một người đồng đội bị thương, những người còn lại sẵn sàng dùng thân mình che chắn. Sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc, khiến họ yêu thương nhau như anh em ruột thịt.

Ông tôi luôn nhắc về một người bạn cùng đơn vị tên là Dũng, người luôn mang theo một chiếc khăn len nhỏ màu đỏ do mẹ anh đan. Trong một trận đánh ác liệt vào căn cứ Trung Trị, chú Dũng đã bị thương nặng. Giây phút cuối cùng, chú đã đưa chiếc khăn cho ông tôi và nói thều thào: "Kim, giữ hộ tôi. Thay tôi trở về nói với mẹ tôi... tôi đã chiến đấu xứng đáng."

Ông tôi kể lại, ông đã cố gắng cầm máu, nhưng không kịp. Nước mắt ông rơi xuống khuôn mặt đầy bụi đất và máu của đồng đội. Nỗi đau mất mát ấy đã khắc sâu vào tim ông, trở thành một lời thề không bao giờ quên. Kể từ đó, ông chiến đấu mạnh mẽ hơn, quyết đoán hơn, mang cả ý chí của đồng đội đã ngã xuống.

Đến tháng 8 năm 1970, sau những năm tháng chiến đấu trực tiếp đầy máu lửa, ông ngoại tôi được chuyển ra Bắc để học đào tạo cán bộ Tiểu đoàn. Đây là một bước ngoặt lớn, từ một sĩ quan trực tiếp cầm súng chiến đấu, ông trở thành người quản lý, lên kế hoạch chiến lược lớn hơn.

Ông kể, việc học tập và nghiên cứu ở miền Bắc cũng gian khổ không kém chiến trường. Ông phải làm việc ngày đêm với những bản đồ, những số liệu phức tạp để phục vụ cho các chiến dịch quy mô lớn hơn. Sau đó, ông lần lượt được điều chuyển về các đơn vị trọng yếu như Phòng Pháo binh Quân khu 4, Phòng Pháo binh Quân đoàn 7, Trung đoàn Pháo binh của Đoàn 342, và Phòng Pháo binh của Đoàn 442.

Những năm tháng ấy, ông đã chứng kiến sự phát triển của quân đội ta, từ những trận đánh du kích nhỏ lẻ đến những chiến dịch tổng lực làm nên lịch sử. Ông đã dùng trí tuệ và kinh nghiệm chiến trường của mình để đào tạo nên những người lính pháo binh tinh nhuệ, góp phần vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc.

Dù không trực tiếp tham gia trận đánh cuối cùng, nhưng ông tôi biết rằng, mỗi viên đạn, mỗi khẩu pháo được điều chỉnh chính xác, đều có phần đóng góp của những cán bộ như ông.

Đến tháng 7 năm 1987, sau hơn 20 năm phục vụ, ông tôi về hưu với quân hàm Thiếu tá, chức vụ cuối cùng là Trung đoàn trưởng – một chức vụ mà tôi, đứa cháu ngoại lớp 6, chỉ nghe qua cũng thấy vô cùng tự hào.

Những năm tháng sau chiến tranh, ông tôi trở về với cuộc sống đời thường, nhưng những ký ức thời "hoa lửa" thì vẫn luôn bùng cháy.

Sau mỗi lần ông tôi kể chuyện, trong mắt ông tôi luôn phát sáng, rạng ngời. Tôi hiểu đó không chỉ là ánh sáng của hồi ức, mà là ánh sáng của niềm tự hào vì đã cống hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân cho đất nước.

Một lần, tôi đã không kìm được sự tò mò của mình, nên đã hỏi ông rằng:

“Vì sao ông lại đi bộ đội ạ, ông đã hy sinh nhiều như thế?”

Ông đã mỉm cười hiền hậu, vuốt tóc tôi và nói bằng một giọng nhẹ nhàng nhưng sâu lắng:

“Ông đi bộ đội để bảo vệ Tổ quốc, làm tròn bổn phận của người dân tộc Việt Nam mà thôi. Ông còn những người đồng đội đã hy sinh ở trên chiến trường ngoài kia mà ông không thể quên được. Họ đã nằm lại, nên những người trở về phải sống tiếp, sống xứng đáng với lý tưởng của họ.”

Lời nói ấy của ông đã chạm đến trái tim tôi, khiến tôi rưng rưng.

Tôi hiểu rằng, sự hy sinh của ông và đồng đội không phải là sự lựa chọn cá nhân, mà là trách nhiệm của cả một thế hệ trước vận mệnh dân tộc. "Thời hoa lửa" là thời kỳ mà tuổi trẻ của ông tôi được đốt cháy, nhưng sự cháy rực ấy đã mang lại ánh sáng cho đất nước, mang lại sự bình yên cho tôi và các bạn hôm nay.

Câu chuyện thời hoa lửa của ông ngoại tôi đến đây là kết thúc, nhưng những lời ông dặn dò, những ký ức về tình đồng đội, về sự hy sinh cao cả thì sẽ không bao giờ phai mờ trong tâm trí tôi.

Tôi xin hứa với ông, với các thầy cô và các bạn, rằng tôi sẽ luôn giữ gìn và phát huy niềm tự hào này. Tôi sẽ cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện thật chăm chỉ, để xứng đáng là con cháu của những người lính dũng cảm như ông ngoại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn