KÝ ỨC THỜI HOA LỬA: LỜI HẸN MIỀN NAM VÀ ĐÔI MẮT ĐỢI CHỜ CỦA MẸ
KÝ ỨC THỜI HOA LỬA: LỜI HẸN MIỀN NAM VÀ ĐÔI MẮT ĐỢI CHỜ CỦA MẸ Có những buổi chiều ở thôn Núi Dứa, khi bóng hoàng hôn buông dài sau rặng cây, tôi lại ngồi bên Mẹ Đồng Thị Tuyên – Bà mẹ Việt Nam Anh hùng của lòng tôi. Ở cái tuổi tóc đã trắng như mây trời, đôi mắt Mẹ đã mờ đục theo thời gian, nhưng mỗi khi nhắc về miền Nam, về những năm tháng hoa lửa ấy, đôi vai gầy của Mẹ lại khẽ run lên. Nỗi đau của Mẹ không nằm trong sách vở, nó hằn lên từng nếp nhăn, từng tiếng thở dài giữa khoảng lặng của gian nhà cấp bốn. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng với Mẹ, miền Nam là một mảnh ký ức vừa kiêu hùng, vừa nhức nhối. Nơi ấy, Mẹ đã gửi đi hai người đàn ông quan trọng nhất cuộc đời mình: người chồng kết tóc se tơ và đứa con trai bập bẹ lớn lên từ dòng sữa mẹ. Hình ảnh: Mẹ Đồng Thị Tuyên chia sẻ về ký ức những năm tháng tiễn chồng, con ra tiền tuyến. Tôi nhớ mãi cái nắm tay run rẩy của Mẹ khi kể về ngày tiễn chồng lên đường: "Ngày ấy, đất nước chia cắt, ông ấy khoác ba lô đi kháng chiến chống Mỹ. Mẹ dắt con trai đứng ở đầu ngõ thôn Núi Dứa này nhìn theo. Ông ấy quay lại bảo: 'Đợi anh, hết giặc anh về dắt hai mẹ con đi xem miền Nam giải phóng'. Ai ngờ, đó là lần cuối cùng Mẹ được nhìn thấy dáng lưng của chồng..." Chồng đi biền biệt, một mình Mẹ vừa làm ruộng, vừa nuôi con khôn lớn trong những năm tháng bom đạn cày xới. Đứa con trai cả – chỗ dựa duy nhất, là hình bóng của chồng để lại – lớn lên, nghe theo tiếng gọi của Tổ quốc, lại tiếp tục viết đơn tình nguyện vào chiến trường miền Nam. Mẹ bảo, lúc đó lòng Mẹ thắt lại, nghẹt thở vì nỗi lo sợ mơ hồ, nhưng Mẹ không giữ con lại cho riêng mình. Mẹ lại gói khăn gói, tiễn con đi đúng con đường mà cha nó đã đi. Để rồi, cái ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước vang khúc khải hoàn, thôn Núi Dứa rợp bóng cờ hoa, thì nhà Mẹ lại lặng ngắt. Hai tấm giấy báo tử gửi về cách nhau không lâu. Cả chồng và con trai của Mẹ đều đã ngã xuống, hòa máu xương vào đất mẹ miền Nam. Họ đã giữ trọn lời thề với Tổ quốc, nhưng lời hẹn "Hết giặc anh về, hết giặc con về" với Mẹ thì mãi mãi dang dở. Ngồi bên Mẹ, tôi nhìn lên hai tấm bằng Tổ quốc ghi công treo trang trọng trên tường. Tôi hỏi Mẹ: "Mẹ có tiếc không?". Mẹ lặng đi một hồi lâu, hướng đôi mắt mờ đục ra khoảng sân đầy nắng, rồi bảo: "Tiếc chứ con, đau lòng đến từng khúc ruột chứ. Nhưng nếu ai cũng giữ chồng, giữ con ở lại hậu phương, thì lấy ai đi giải phóng miền Nam, lấy đâu ra độc lập cho các con ngồi đây với Mẹ bây giờ?" Ý chí và sự bao dung của Mẹ Tuyên cũng chính là biểu tượng chung của cả một thế hệ kiên trung thời hoa lửa. Không chỉ có người mẹ ở thôn Núi Dứa gánh chịu mất mát, lịch sử dân tộc còn được viết nên bởi hàng ngàn câu chuyện phi thường khác. Đó là những người lính dũng cảm trên chiếc xe tăng 390 dũng mãnh húc đổ cổng Dinh Độc Lập; là những cô gái Thanh niên xung phong tuổi mười mươi chấp nhận làm "cọc tiêu sống" giữa mưa bom bão đạn với tinh thần "tiếng hát át tiếng bom"; hay những người chiến sĩ cách mạng kiên trung biến "địa ngục trần gian" Nhà tù Phú Quốc thành chiến trường đấu tranh. Tất cả họ, dù ở tiền tuyến hay hậu phương, đều đã dâng hiến trọn vẹn những gì quý giá nhất cho hai tiếng "Tổ quốc". Câu nói giản dị mà thấu tận tâm can của Mẹ Tuyên khiến tôi – một người trẻ được sinh ra trong thời bình – không khỏi nghẹn ngào. Sự hy sinh của Mẹ không có tiếng súng, không có bom rơi, nhưng nó là sự hy sinh thầm lặng và vĩ đại nhất. Hôm nay, viết lại câu chuyện này trong những ngày tháng sáu lịch sử của Đề án "Câu chuyện thời hoa lửa", tôi chỉ mong thời gian hãy trôi thật chậm, để những người mẹ như Mẹ Đồng Thị Tuyên có thể sống vui, sống khỏe bên con cháu. Mỗi chúng ta, khi đi qua ngọn Núi Dứa, hãy nhớ rằng dưới bóng bình yên của làng quê hôm nay, có những giọt nước mắt lặng thầm của Mẹ đã khóc ròng rã suốt nửa thế kỷ qua. Tuổi trẻ Tiên Lực nguyện ra sức học tập, cống hiến để xứng đáng với dòng máu anh hùng của thế hệ cha anh đi trước!



