KÝ ỨC TRƯỜNG SƠN VÀ NHỮNG “ĐÓA HOA LỬA” KHÔNG TÀ
Bài viết là những dòng hồi ức đầy xúc động về quãng đời thanh xuân xông pha nơi khói lửa Trường Sơn của cựu chiến binh Lê Văn Tường. Qua những câu chuyện dung dị nhưng thấm đẫm máu và nước mắt, tác phẩm phác họa lại bức tranh hào hùng của một thế hệ đã gác lại những ước mơ cá nhân để hiến dâng trọn vẹn cho nền độc lập, tự do của Tổ quốc. Từ đó, truyền tải thông điệp sâu sắc đến thế hệ trẻ về lòng biết ơn và trách nhiệm gìn giữ hòa bình.
Trong con hẻm nhỏ tĩnh lặng, nơi những tán cây bàng rợp bóng mát, tôi tìm gặp ông Lê Văn Tường – một cựu chiến binh đã bước qua tuổi thất thập cổ lai hy. Mái tóc ông đã bạc trắng như cước, đôi mắt hiền từ in hằn những vết chân chim của thời gian. Nhưng ẩn sâu trong ánh mắt ấy, mỗi khi nhắc về những năm tháng “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”, ngọn lửa của một thời hoa đỏ dường như lại bùng cháy mạnh mẽ, vẹn nguyên như ngày hôm qua.
Năm 1966, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go nhất, chàng thanh niên Lê Văn Tường khi ấy vừa tròn 18 tuổi. Cũng như bao trai tráng cùng trang lứa, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, ông gác lại giấc mơ giảng đường, xếp bút nghiên lên đường nhập ngũ. “Lúc đó, hành trang của chúng tôi chẳng có gì ngoài một chiếc ba lô con cóc, một đôi dép cao su và một trái tim rực lửa yêu nước. Không ai hẹn ai, nhưng trong thâm tâm mỗi người đều hiểu rằng: Ra đi là để trở về, nhưng nếu không thể trở về, thì đó cũng là sự hy sinh xứng đáng nhất,” ông Tường bồi hồi nhớ lại.
Đơn vị của ông Tường hành quân bộ ròng rã hàng tháng trời vượt dãy Trường Sơn. Khó khăn, gian khổ không sao kể xiết. Những cơn sốt rét rừng ập đến bất ngờ làm kiệt quệ sức lực; những vắt, những muỗi rừng; những bữa cơm độn sắn mốc meo hay những ngày cạn lương thực phải nhai rễ cây, uống nước suối cầm hơi. Nhưng đáng sợ nhất vẫn là những trận mưa bom bão đạn của kẻ thù. Bầu trời Trường Sơn ngày ấy không có lúc nào ngớt tiếng gầm rú của máy bay B-52. Những cánh rừng già bị bom Napan thiêu rụi, trơ trọi, cháy đen.
Giọng ông chùng xuống khi kể về trận đánh ác liệt tại Thành cổ Quảng Trị mùa hè năm 1972 – nơi được mệnh danh là “Cối xay thịt”. Báo chí lúc bấy giờ gọi đó là “mùa hè đỏ lửa”. Ông bảo, lửa ở đây không chỉ là lửa của đạn bom, mà còn là lửa từ máu của hàng ngàn đồng đội đã đổ xuống. “Có những trận đánh kéo dài nhiều ngày đêm, đội hình mười người thì khi rút xuống chỉ còn lại ba, bốn. Đồng đội tôi, có những người hy sinh khi tuổi đời mới mười chín, đôi mươi. Trong túi áo các anh vẫn còn cất giữ cẩn thận lá thư viết dở gửi cho mẹ ở quê nhà, có người chưa kịp nắm tay một người con gái,” ông Tường nghẹn ngào, những giọt nước mắt lăn dài trên gò má sạm đen.
Trong tận cùng của sự khắc nghiệt, tình đồng chí, đồng đội lại tỏa sáng rực rỡ hơn bao giờ hết. Ông kể về những đêm hành quân mưa rừng xối xả, anh em nhường nhau từng mảnh nilon che mưa, chia nhau từng ngụm nước suối đựng trong chiếc bi đông đã móp méo, hay cùng nhau hát vang bài ca “Giải phóng miền Nam” để át đi tiếng bom thù. Cái chết có thể đến bất cứ lúc nào, nhưng không ai nản chí, không ai chùn bước. Chính tình yêu thương đồng đội, niềm tin sắt đá vào ngày đất nước thống nhất đã trở thành điểm tựa vững chắc để họ vượt qua mọi mưa bom bão đạn.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, lịch sử sang trang. Khi chiếc xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc Lập, ông Tường cùng đồng đội ôm chầm lấy nhau khóc nức nở. Nước mắt của ngày vui đại thắng vỡ òa hòa lẫn với nỗi xót xa, thương nhớ vô hạn những người đồng đội đã nằm lại vĩnh viễn ở các nẻo đường chiến dịch, không thể tận mắt chứng kiến ngày non sông thu về một mối.
Trở về với cuộc sống đời thường, mang trên mình những vết thương của chiến tranh, cựu chiến binh Lê Văn Tường vẫn giữ trọn phẩm chất của người lính Cụ Hồ. Ông trở thành một người lao động bình dị, một người ông, người cha mẫu mực. Những câu chuyện của ông không có sự oán hờn, không có sự bi lụy, mà chỉ chan chứa niềm tự hào và tình yêu quê hương đất nước.
Câu chuyện của ông Lê Văn Tường, cũng như của hàng vạn người lính đã đi qua cuộc chiến, là những thước phim lịch sử vô giá. Là một sinh viên đang ngồi trên ghế nhà trường, được sống và học tập trong hòa bình, câu chuyện của ông khiến tôi sâu sắc nhận ra rằng: Cái giá của tự do hôm nay đã được đánh đổi bằng máu, bằng thanh xuân của biết bao thế hệ đi trước. Những "đóa hoa lửa" của một thời khói lửa ấy sẽ không bao giờ tàn phai, mà sẽ luôn rực cháy trong tâm trí, soi đường chỉ lối cho thế hệ trẻ chúng tôi. Xin nguyện mang theo tinh thần nhiệt huyết ấy vào học tập và cống hiến, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp, để không phụ công lao to lớn của những người anh hùng đã ngã xuống.



