Bài viết

KÝ ỨC VỀ BÌNH TÂY ĐẠI NGUYÊN SOÁI TRƯƠNG ĐỊNH: LỜI THỀ GIỮ TRỌN VỚI NHÂN DÂN

1. Mở đầu: Lời hứa bên dòng sông Vệ Sinh ra tại vùng đất Quảng Ngãi giàu truyền thống cách mạng, từ nhỏ tôi đã được nghe ông nội kể nhiều về các danh nhân, anh hùng của quê hương. Nhưng có một câu chuyện khiến tôi xúc động và ghi nhớ mãi: câu chuyện về Trương Định – người anh hùng mang trong mình dòng máu Quảng Ngãi, người đã chọn đứng về phía nhân dân dù phải hy sinh tất cả. Trương Định (còn gọi là Trương Công Định, sinh năm 1820) xuất thân tại huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi. Sau này, ông theo cha vào Nam Kỳ khai hoang lập ấp tại vùng Gò Công. Nhờ tài trí và lòng dũng cảm, ông được triều đình nhà Nguyễn phong chức Quản cơ. 2. Diễn biến: Sự lựa chọn khắc nghiệt giữa “chiếu lệnh” và “lòng dân” Năm 1859, khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược Nam Kỳ, Trương Định đã không ngần ngại chiêu mộ nghĩa quân, dựng cờ khởi nghĩa. Dưới sự lãnh đạo mưu trí của ông, nghĩa quân Gò Công liên tục giáng cho quân Pháp những đòn đau đớn, trở thành ngọn cờ đầu trong phong phong trào kháng Pháp lúc bấy giờ. Thế nhưng, biến cố lịch sử đã xảy ra vào năm 1862. Triều đình nhà Nguyễn ký Hiệp ước Nhâm Tuất, nhượng 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp. Đồng thời, triều đình ra lệnh cho Trương Định phải bãi binh, giải tán nghĩa quân và đi nhận chức Lãnh binh ở An Giang. Đây là khoảnh khắc giằng xé dữ dội nhất trong cuộc đời người chiến sĩ: Nếu tuân lệnh triều đình, ông sẽ giữ trọn chữ "Trung", được thăng quan tiến chức và bảo toàn mạng sống. Nhưng nếu bãi binh, hàng ngàn người dân và nghĩa quân sẽ bị quân Pháp đàn áp, quê hương sẽ rơi vào cảnh lầm than. Trước ranh giới ấy, nhân dân và nghĩa quân Gò Công đã dâng khăn xéo, quỳ khóc van xin ông ở lại và suy tôn ông làm "Bình Tây Đại Nguyên soái". Đứng trước nước mắt của người dân, Trương Định đã đưa ra một quyết định lịch sử: Bãi chức quan, ở lại cùng nhân dân đánh giặc đến cùng. Ông từng tuyên bố: "Triều đình thua giặc nhưng dân không chịu thua giặc." 3. Khoảnh khắc bi hùng và Kỷ vật còn lại Trương Định tiếp tục lãnh đạo nghĩa quân chiến đấu kiên cường

Quảng Ngãi19/08/2026PHẠM THỊ THANH TUYỀN (Đoàn trường Đại học Phạm Văn Đồng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Mở đầu: Lời hứa bên dòng sông Vệ

Sinh ra tại vùng đất Quảng Ngãi giàu truyền thống cách mạng, từ nhỏ tôi đã được nghe ông nội kể nhiều về các danh nhân, anh hùng của quê hương. Nhưng có một câu chuyện khiến tôi xúc động và ghi nhớ mãi: câu chuyện về Trương Định – người anh hùng mang trong mình dòng máu Quảng Ngãi, người đã chọn đứng về phía nhân dân dù phải hy sinh tất cả.

Trương Định (còn gọi là Trương Công Định, sinh năm 1820) xuất thân tại huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi. Sau này, ông theo cha vào Nam Kỳ khai hoang lập ấp tại vùng Gò Công. Nhờ tài trí và lòng dũng cảm, ông được triều đình nhà Nguyễn phong chức Quản cơ.

2. Diễn biến: Sự lựa chọn khắc nghiệt giữa “chiếu lệnh” và “lòng dân”

Năm 1859, khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược Nam Kỳ, Trương Định đã không ngần ngại chiêu mộ nghĩa quân, dựng cờ khởi nghĩa. Dưới sự lãnh đạo mưu trí của ông, nghĩa quân Gò Công liên tục giáng cho quân Pháp những đòn đau đớn, trở thành ngọn cờ đầu trong phong phong trào kháng Pháp lúc bấy giờ.

Thế nhưng, biến cố lịch sử đã xảy ra vào năm 1862. Triều đình nhà Nguyễn ký Hiệp ước Nhâm Tuất, nhượng 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp. Đồng thời, triều đình ra lệnh cho Trương Định phải bãi binh, giải tán nghĩa quân và đi nhận chức Lãnh binh ở An Giang.

Đây là khoảnh khắc giằng xé dữ dội nhất trong cuộc đời người chiến sĩ:

Nếu tuân lệnh triều đình, ông sẽ giữ trọn chữ "Trung", được thăng quan tiến chức và bảo toàn mạng sống.

Nhưng nếu bãi binh, hàng ngàn người dân và nghĩa quân sẽ bị quân Pháp đàn áp, quê hương sẽ rơi vào cảnh lầm than.

Trước ranh giới ấy, nhân dân và nghĩa quân Gò Công đã dâng khăn xéo, quỳ khóc van xin ông ở lại và suy tôn ông làm "Bình Tây Đại Nguyên soái". Đứng trước nước mắt của người dân, Trương Định đã đưa ra một quyết định lịch sử: Bãi chức quan, ở lại cùng nhân dân đánh giặc đến cùng. Ông từng tuyên bố: "Triều đình thua giặc nhưng dân không chịu thua giặc."

3. Khoảnh khắc bi hùng và Kỷ vật còn lại

Trương Định tiếp tục lãnh đạo nghĩa quân chiến đấu kiên cường trong điều kiện vô cùng thiếu thốn và bị càn quét gắt gao.

Ngày 20 tháng 8 năm 1864, do có kẻ phản bội chỉ điểm, quân Pháp bất ngờ bao vây căn cứ Kiểng Phước. Trong trận chiến không cân sức, Trương Định bị thương nặng. Để giữ trọn khí tiết, quyết không rơi vào tay kẻ thù, ông đã rút gươm tự sát ở tuổi 44.

Kỷ vật mà người đời sau nhắc đến nhiều nhất về ông không phải là mũ cao áo dài của một vị quan triều đình, mà là bức lá cờ thêu bốn chữ "Bình Tây Đại Nguyên Soái" do chính bàn tay nhân dân may tặng và chiếc thanh gươm tuốt trần cùng ông đi vào lịch sử.

4. Thông điệp và Cảm nhận của thế hệ trẻ

Nhìn lại câu chuyện của Trương Định từ góc nhìn của một trẻ hôm nay, tôi không chỉ thấy sự dũng cảm trên chiến trường, mà còn thấy bản lĩnh của một con người sẵn sàng đặt lợi ích của nhân dân, của Tổ quốc lên trên vinh hoa phú quý cá nhân.

Câu chuyện về người con xứ Quảng Ngãi – Trương Định – chính là minh chứng sống động cho tinh thần:

Sự hy sinh quên mình vì độc lập, tự do.

Trách nhiệm và tấm lòng kiên trung đối với quê hương, đất nước.

Lịch sử không chỉ là những con số hay sự kiện khô khô trên trang sách. Qua những ký ức bi hùng như thế này, thế hệ trẻ hôm nay càng hiểu rõ giá trị của hòa bình và thêm tự hào để tiếp nối những giá trị cao đẹp mà cha anh đã đánh đổi bằng xương máu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn