Cựu chiến binh

KÝ ỨC VỀ NHỮNG CUNG ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN

KÝ ỨC VỀ NHỮNG CUNG ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN

Hưng Yên24/12/2025Tạ Thị Lữ (Trường Tiểu học Duyên Hải, xã Diên Hà, tỉnh Hưng Yên)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi lớn lên cùng những câu chuyện chiến tranh được kể trong những đêm bố tôi không ngủ. Khi ấy, tôi còn quá nhỏ để hiểu thế nào là bom đạn, là Trường Sơn, là ranh giới giữa sự sống và cái chết. Tôi chỉ thấy, mỗi lần trái gió trở trời, bố lại trằn trọc; đôi bàn tay gầy guộc khẽ run lên, miệng thì thầm gọi tên những người mà tôi chưa từng gặp – những người đồng đội đã ở lại mãi với đại ngàn.

Bố tôi là Tạ Đức Bổn, sinh năm 1939. Năm 1959, khi vừa tròn hai mươi tuổi, ông rời quê nhập ngũ, để lại sau lưng người vợ trẻ và cha mẹ già. Ngày lên đường, hành trang của bố chỉ là chiếc ba lô bạc màu, vài bộ quần áo lính và một lời hẹn mộc mạc: “Hết giặc, anh sẽ về.” Không ai ngờ, lời hẹn giản dị ấy kéo dài suốt mười một năm ròng rã.

Sau thời gian huấn luyện, bố được đào tạo lái xe và trở thành lính lái xe Trường Sơn. Công việc của ông là vận chuyển lương thực, vũ khí chi viện cho chiến trường Miền Nam. Những chuyến xe lặng lẽ băng qua rừng sâu, nơi mỗi mét đường đều bị bom đạn rình rập, nơi sự sống nhiều khi chỉ được tính bằng một khoảnh khắc.

Trường Sơn trong ký ức của bố không phải là một con đường, mà là một thử thách không có điểm dừng. Đó là những con dốc dựng đứng, những khúc cua tay áo mù mịt khói bom. Mặt đường bị cày xới bởi hố bom chồng lên hố bom; trời mưa thì lầy lội, trời nắng thì bụi đỏ mù trời. Ban ngày, máy bay gầm rú trên đầu; ban đêm, bom rơi xé nát núi rừng, ánh chớp lóe lên giữa đại ngàn tối thẳm. Những đoàn xe tải nối nhau đi trong đêm. Không kính chắn gió, người lái xe phải đối diện trực tiếp với mưa rừng, gió núi, khói bom và cái chết cận kề. Bụi đỏ Trường Sơn táp thẳng vào mặt, mồ hôi hòa cùng bùn đất. Đôi mắt cay xè vẫn phải căng ra nhìn đường, bởi chỉ một giây lơ là, xe có thể lao xuống vực sâu không đáy.

Bố tôi từng hai lần bị thương trên những cung đường ấy. Năm 1964, một viên đạn xuyên qua cánh tay phải, làm gãy xương. Ông được mổ nẹp xương, an dưỡng xong ông lại trở về với vô lăng. Năm 1967, trong một trận bom dữ dội, cả người và xe bị hất xuống vực. May mắn sống sót, ông bị thương nặng ở tay trái. Với những năm tháng cống hiến bền bỉ, ông đã ba lần được tặng Huân chương Kháng chiến - phần thưởng cho một thời đi qua lửa đạn.

Nhưng ký ức ám ảnh nhất với bố tôi không nằm trên những tấm huân chương, mà nằm trong một buổi chiều Trường Sơn, khi ông thoát chết trong gang tấc và mất đi một người đồng đội.

Hôm ấy, đơn vị trú quân trong một hầm dã chiến ven đường. Bom vừa dứt, đất đá còn rung lên từng hồi, khói bom quện đặc trong không khí. Khi bố đang ở trong hầm thì có lệnh họp khẩn. Ông vội khoác áo, cúi người chui ra ngoài, còn ngoái lại dặn đồng đội cảnh giác đề phòng địch đánh tiếp.

Chỉ ít phút sau, khi bố vừa tới điểm tập kết, bầu trời bỗng xé toạc bởi tiếng rít ghê người. Bom trút xuống dồn dập. Núi rừng chao đảo, đất đá tung lên mù mịt. Khi tiếng nổ lắng xuống, cả đội hốt hoảng chạy về phía hầm trú ẩn cũ. Trước mắt họ là một hố bom sâu hoắm, miệng hầm sụp xuống hoàn toàn. Cả đội lao vào đào bới dưới lớp đất đá dày. Mọi người tìm thấy người đồng đội với một thi thể không còn vẹn nguyên. Không ai nói một lời. Rừng sâu lặng đi đến nghẹt thở. Trên má bố tôi, nước mắt cứ thế tràn ra - những giọt nước mắt lặng lẽ, đau đớn, mà suốt đời ông không thể quên. Giữa rừng Trường Sơn hoang vu, không có hương để thắp, không có áo quan để liệm. Đồng đội dùng tấm vải dù quấn anh lại. Một đám tang diễn ra chóng vánh, đơn sơ đến xót xa. Chỉ có vài tiếng sụt sùi kìm nén, vài cái cúi đầu thật sâu và một lời hứa lặng thầm trước anh linh người đã khuất...

Sau này, mỗi lần nhắc đến người đồng đội ấy, ông lại khóc. Ông ít nói, nhưng tôi hiểu, hình ảnh đám tang giữa rừng sâu tiễn đưa những người đồng chí mãi mãi nằm xuống dưới tán rừng Trường Sơn kia đã ám ảnh ông suốt cuộc đời, nó như một vết khắc không bao giờ phai trong ký ức người lính.

Điều bố thường kể với tôi không phải là chiến công, mà là tình đồng đội. Đó là những người lính trẻ giữa ranh giới của sự sống và cái chết mà vẫn lạc quan yêu đời. Họ hát cho nhau nghe giữa rừng sâu, chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm vắt hay củ sắn nướng bởi bô xe khét lẹt. Những trận bom điên cuồng vào tuyến đường huyết mạch, cỏ cây cháy rụi, đất đá rung chuyển, chiếc cầu gỗ manh mảnh vắt qua hố bom. Cả đội tự khen mình là những tay “lái lụa”, không chút lo lắng, do dự vẫn thẳng tiến vào Nam. Có người vừa còn trò chuyện rôm rả, tích tắc đã nằm lại bên đường, không kịp gửi về quê nhà một lời nhắn.

Trong ký ức của bố tôi, hình ảnh những cô gái thanh niên xung phong hiện lên thật rõ nét. Những câu đùa tếu táo, những nỗi buồn thầm kín bởi mái tóc dài rụng dần, có cô còn chưa có “mảnh tình vắt vai”. Giữa mưa bom bão đạn, họ vẫn hiên ngang lấp hố bom, mở đường cho xe qua. Tiếng hát trong veo của các cô vang lên giữa đại ngàn, át cả tiếng bom, tiếp thêm sức mạnh cho những đoàn xe đi trong đêm tối.

Ở quê nhà, mẹ tôi - người vợ trẻ của bố - chờ đợi suốt mười một năm đằng đẵng. Có thời điểm, tin báo tử được lan truyền. Cả gia đình tưởng như đã mất ông mãi mãi. Nhưng mẹ tôi không tin. Bà lặng lẽ giữ một niềm hy vọng mong manh, chờ đợi trong nước mắt. Rồi một ngày, giữa chiến tranh, với chiếc áo lính sờn vai, chiếc ba lo vẫn cài lá ngụy trang, ông đã trở về thăm gia đình trong niềm vui vỡ òa của làng xóm. Cuộc đoàn tụ ngắn ngủi chưa kịp ấm hơi nhà, ông lại lên đường, tiếp tục làm nhiệm vụ trên những cung đường gian khổ, ác liệt.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng hình ảnh Trường Sơn vẫn còn in đậm trong ông. Những cơn đau nhức khi trái gió trở trời khiến ông mê man. Trong cơn mê, ông vẫn gọi tên đồng đội - người đã hy sinh, người đã đi xa vì tuổi già, bệnh tật. Văng vẳng bên tai ông là tiếng bom mìn, tiếng xe gầm trên dốc và cả tiếng hát của những năm tháng hoa lửa. Những cơn ác mộng làm ông ngỡ mình vừa bị vùi lấp dưới hố bom, có khi là đang đi tìm đồng đội giữa Trường Sơn hun hút ấy.

Với tôi, “thời hoa lửa” không chỉ là một giai đoạn lịch sử, mà là tuổi xuân của bố tôi và của biết bao người lính lái xe Trường Sơn. Họ lấy vô lăng làm vũ khí, lấy con đường làm chiến hào, âm thầm góp phần làm nên hòa bình hôm nay. Chiến tranh đã qua, nhưng những cung đường hoa lửa ấy vẫn còn đó – trong ký ức những người lính năm xưa và trong lòng những người con như tôi, để nhắc nhở rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao hy sinh thầm lặng.

Người viết: Tạ Thị Lữ

Đơn vị: Trường Tiểu học Duyên Hải, xã Diên Hà, tỉnh Hưng Yên

Nhân vật được viết đến: Ông: Tạ Đức Bổn

Địa chỉ: Thôn Đa Phú 2, Hưng Hà, Hưng Yên

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn